Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.15 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.15: Kích cỡ, Hình dạng & Trọng lượng

Tính từ nhóm "Kích cỡ, Hình dạng & Trọng lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

42 mục · 4 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

long

tính từUK /lɔːŋ/A1

dài

  • The river is longer than 1000 km.Con sông dài hơn 1000 km.
  • This tree is very long, over 10 meters tall.Cây này rất dài, cao hơn 10 mét.

small

tính từUK /smɔl/A1

nhỏ bé

  • The small cat is playing in the yard.Con mèo nhỏ đang chơi trong sân.
  • There is a small number of people attending the meeting.Có một số lượng nhỏ người tham dự cuộc họp.

large

tính từUK /lɑːrdʒ/A1

cỡ lớn

  • The elephant is a large animal.Con voi là một loài động vật lớn.
  • This building is very large compared to others.Tòa nhà này rất lớn so với các tòa nhà khác.

light

tính từUK /laɪt/A1

rất nhẹ

  • This bag is very light; I can carry it with one hand.Cái túi này rất nhẹ, tôi có thể mang nó một tay.
  • This material is very light, suitable for summer clothes.Chất liệu này rất nhẹ, phù hợp cho quần áo mùa hè.

heavy

tính từUK /ˈhɛvi/A1

rất nặng

  • This box is very heavy, I can't lift it.Cái hộp này rất nặng, tôi không thể nâng nổi.
  • The truck carrying goods is very heavy on the mountain road.Xe tải chở hàng rất nặng trên đường đèo.

big

tính từUK /bɪg/A1

to, lớn

  • He has a big car.Anh ấy có một chiếc xe bự.
  • That house is very big compared to others.Căn nhà đó rất bự so với các căn khác.

tall

tính từUK /tɔl/A1

cao

  • This tree is very tall.Cây này rất cao.
  • He is much taller than me.Anh ấy cao hơn tôi nhiều.

short

tính từUK /ʃɔːt/A1

ngắn

  • This shirt is too short for me.Chiếc áo này ngắn quá, tôi không thể mặc nó.
  • Today's class was shorter than usual.Thời gian học hôm nay ngắn hơn thường lệ.

deep

tính từUK /diːp/A2

sâu

  • His story has a deeper meaning than I thought.Câu chuyện của anh ấy có nội dung sâu sắc hơn tôi nghĩ.
  • This lake is very deep, you can't walk across it.Hồ này rất sâu, không thể đi bộ qua được.

sharp

tính từUK /ʃɑːrp/A2

sắc; rõ nét

  • He has very sharp eyesight.Anh ấy có thị lực rất sắc nét.
  • My scissors are very sharp.Cây kéo của tôi rất sắc.

Chặng 2· 10 từ · A2–B1

Học chặng 2 bằng flashcard

thick

tính từUK /θɪk/A2

quánh; đặc kịt

  • The forest is thick with trees.Rừng đặc kịt cây cối.
  • This wall is thicker than the others.Bức tường này quánh hơn những bức tường khác.

tiny

tính từUK /ˈtaɪni/A2

rất nhỏ

  • The ant is very tiny.Con kiến rất nhỏ.
  • This ring is too tiny for me.Chiếc nhẫn này rất nhỏ cho tôi.

square

tính từUK /skwɛr/A2

vuông

  • This square has sides measuring 5cm.Hình vuông này có độ dài các cạnh là 5cm.
  • A square table fits well in a small room.Bàn vuông phù hợp cho phòng nhỏ.

thin

tính từUK /θɪn/A2

mỏng; gầy

  • He is thin but healthy.Anh ấy gầy nhưng khỏe mạnh.
  • The leaf is as thin as paper.Lá mỏng như giấy.

round

tính từUK /raʊnd/A2

tròn trịa; có dạng tròn

  • The ball is round.Quả bóng có dạng tròn.
  • The clock has a round shape.Chiếc đồng hồ có dạng tròn.

flat

tính từUK /flæt/A2

bằng phẳng

  • This road is very flat and easy to walk on.Con đường này rất bằng phẳng, dễ đi.
  • The surface of the table is flat and smooth.Bề mặt bàn phẳng và mịn.

solid

tính từUK /ˈsɒl.ɪd/B1

rắn chắc, vững chắc

  • He has a solid belief in his abilities.Anh ấy có một niềm tin vững chãi vào khả năng của mình.
  • The house's pillars are solid and can withstand strong winds.Cột nhà rất vững chãi, có thể chịu được gió mạnh.

vast

tính từUK /vɑːst/B1

bao la

  • The vast ocean is full of mysteries.Biển cả bao la và sâu thẳm.
  • The vast desert stretched beyond the horizon.Cánh đồng bao la trải dài vô tận.

spacious

tính từUK /ˈspeɪʃəs/B1

rộng rãi

having a lot of room inside, so you can move around comfortably

  • Our new flat is much more spacious than the old one, so the children each have their own room.Căn hộ mới rộng rãi hơn căn cũ nhiều, nên mỗi đứa trẻ có phòng riêng.
Collocation
  • a spacious living room — phòng khách rộng rãi
  • bright and spacious — sáng sủa và rộng rãi
  • a spacious apartment — căn hộ rộng rãi
Trái nghĩa:
cramped
Họ từ:
space (danh từ)

packed

tính từUK /pækt/B1

chật kín, đông nghẹt

so full of people that there is almost no space left

  • In the morning, the trains are so packed that you can hardly move.Buổi sáng, tàu đông nghẹt đến mức gần như không nhúc nhích được.
Collocation
  • a packed train — chuyến tàu chật kín
  • packed with commuters — chật kín người đi làm
  • absolutely packed — đông nghẹt
Đồng nghĩa:
crowded, jam-packed

Chặng 3· 10 từ · B1–B2

Học chặng 3 bằng flashcard

bigger

tính từUK /ˈbɪɡə(r)/B1

lớn hơn

  • My car is bigger than his.Xe ô tô của tôi lớn hơn xe của anh ấy.
  • This room is bigger than that one.Căn phòng này lớn hơn căn phòng kia.

broad

tính từUK /brɔːd/B1

bè bè

  • He has a broad knowledge of many fields.Anh ấy có kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực.
  • The room has a broad window that lets in plenty of sunlight.Cửa sổ rộng để đón ánh sáng tự nhiên.

innocent

tính từUK /ˈɪnəsnt/B1

vô tội

not having done the crime that someone is accused of

  • He spent years trying to prove that he was innocent.Ông ấy đã mất nhiều năm cố chứng minh mình vô tội.
Collocation
  • an innocent man — một người vô tội
  • completely innocent — hoàn toàn vô tội
  • an innocent bystander — người qua đường vô can
Trái nghĩa:
guilty
Họ từ:
innocence (danh từ)

pointed

tính từUK /ˈpɔɪn.tɪd/B1

nhọn

  • The house has a tall pointed roof.Ngôi nhà có mái nhọn cao vút.
  • The needle has a pointed tip for sewing.Cây kim có đầu nhọn để châm kim.

shallow

tính từUK /ˈʃæl.əʊ/B2

nông cạn

  • The water in the pond is very shallow.Nước trong hồ rất nông cạn.
  • She has a shallow understanding of history.Cô ấy có kiến thức nông cạn về lịch sử.

narrow

tính từUK /ˈnærəʊ/B2

chật hẹp

  • This room is too narrow to fit all the guests.Căn phòng này rất chật hẹp để chứa nhiều người.
  • This alley is narrow, making it hard to pass through.Lối đi này chật hẹp khiến tôi khó đi qua.

airy

tính từUK /ˈɛri/B2

thoáng đãng; thông hơi

  • The mountain area has fresh and airy air.Không khí trong lành và thoáng đãng của vùng núi.
  • The room is airy and filled with natural light.Căn phòng thoáng đãng, đón ánh sáng tự nhiên.

huge

tính từUK /hjuʤ/B2

to tướng

  • The elephant is a huge animal.Con voi là một loài động vật to lớn.
  • This building is huge and skyscraper-like.Tòa nhà này rất to lớn và cao chọc trời.

cramped

tính từUK /kræmpt/B2

chật chội, tù túng

not having enough space for the people or things inside

  • Five of us shared a cramped two-room flat when I was a student.Hồi sinh viên, năm đứa chúng tôi ở chung một căn hộ hai phòng chật chội.
Collocation
  • cramped conditions — điều kiện chật chội
  • a cramped flat — căn hộ chật chội
  • feel cramped — cảm thấy tù túng
Trái nghĩa:
spacious, roomy

circular

tính từUK /ˈsɜrkjələr/B2

dạng hình tròn

  • The wheel is circular in shape.Bánh xe có dạng hình tròn.

Chặng 4· 12 từ · B2–C2

Học chặng 4 bằng flashcard

congested

tính từUK /kənˈdʒestɪd/B2

ùn tắc, kẹt xe

so full of traffic that it is difficult to move

  • The roads into the city centre are heavily congested every weekday morning.Các tuyến đường vào trung tâm bị ùn tắc nặng mỗi sáng ngày thường.
Collocation
  • heavily congested — ùn tắc nghiêm trọng
  • congested roads — những con đường ùn tắc
  • a congested city centre — trung tâm thành phố kẹt xe
Họ từ:
congestion (danh từ)

medium

tính từUK /ˈmidiəm/C1

hạng trung

  • We need to develop a medium-term plan for this project.Chúng tôi cần lập kế hoạch trung hạn cho dự án này.
  • We have planned medium-term investments in this project.Chúng tôi đã lên kế hoạch đầu tư trung hạn trong dự án này.

inorganic

tính từUK /ˌɪn.ɔːˈɡæn.ɪk/C1

vô cơ

  • Minerals like rocks and salt are inorganic substances.Các khoáng chất như đá và muối là các chất vô cơ.
  • Inorganic substances usually do not react with acids like organic compounds.Chất vô cơ thường không phản ứng với axit như các hợp chất hữu cơ.

perpendicular

tính từUK /ˌpɜrpənˈdɪkjələr/C1

vuông góc

  • The two lines are perpendicular to each other.Hai đường thẳng vuông góc với nhau.

arched

tính từUK /ɑːtʃt/C1

khum

  • The bridge has an elegant arched design.Cây cầu có hình dạng khum đẹp mắt.
  • The arched window adds a classic charm to the house.Cửa sổ khum tạo nên vẻ đẹp cổ điển cho ngôi nhà.

compact

tính từUK /ˈkɒmpækt/C1

nhỏ gọn

  • This phone is very compact and easy to carry.Chiếc điện thoại này rất nhỏ gọn và dễ mang theo.
  • This bike has a compact design suitable for the city.Xe đạp này có thiết kế nhỏ gọn phù hợp cho thành phố.

slim

tính từUK /slɪm/C1

mảnh dẻ

  • She has a slim and graceful figure.Cô ấy có thân hình mảnh dẻ và duyên dáng.
  • He exercises regularly to stay slim.Anh ấy tập thể dục để giữ dáng mảnh dẻ hơn.

symmetrical

tính từUK /sɪˈmɛtrɪkl/C1

có hình dáng cân đối

  • This picture was taken with a symmetrical composition.Hình ảnh này được chụp với bố cục cân đối.
  • This vase has a symmetrical shape and looks beautiful.Cái bình này có hình dáng cân đối và đẹp mắt.

squared

tính từUK /skweəd/C1

vuông vắn

  • Number 16 is also a square number because 4 squared equals 16.Số 16 cũng là số chính phương, vì 4 bình phương bằng 16.
  • 4 is a square number because it is 2 squared.4 là một số chính phương vì nó bằng 2 bình phương.

massive

tính từUK /ˈmæs.ɪv/C1

đồ sộ

  • The elephant is a very massive animal.Con voi là loài động vật cực kỳ đồ sộ.
  • That building is massive and very impressive.Tòa nhà đó rất đồ sộ và gây ấn tượng mạnh.

enormous

tính từUK /ɪˈnɔː.məs/C1

rất lớn

  • This house is enormous and can hold many people.Ngôi nhà này rất lớn, có thể chứa nhiều người.
  • This elephant is enormous compared to other animals.Con voi này rất lớn so với các loài động vật khác.

inexhaustible

tính từUK /ˌɪnɪɡˈzɔːstəbl/C2

vô tận, không bao giờ cạn

existing in such large amounts that it can never be used up

  • Early planners wrongly treated cheap oil as if it were an inexhaustible resource.Các nhà hoạch định thời trước đã sai lầm khi coi dầu giá rẻ như một nguồn tài nguyên vô tận.
Collocation
  • an inexhaustible supply — nguồn cung vô tận
  • an inexhaustible resource — nguồn tài nguyên vô tận
  • virtually inexhaustible — gần như vô tận
Trái nghĩa:
finite

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    This tree is very _____, over 10 meters tall.

    Cây này rất dài, cao hơn 10 mét.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    long — dài

  2. Câu 2

    This lake is very _____, you can't walk across it.

    Hồ này rất sâu, không thể đi bộ qua được.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deep — sâu

  3. Câu 3

    He has a _____ belief in his abilities.

    Anh ấy có một niềm tin vững chãi vào khả năng của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    solid — rắn chắc, vững chắc

  4. Câu 4

    The water in the pond is very _____.

    Nước trong hồ rất nông cạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    shallow — nông cạn

  5. Câu 5

    Minerals like rocks and salt are _____ substances.

    Các khoáng chất như đá và muối là các chất vô cơ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inorganic — vô cơ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 42 từ "Kích cỡ, Hình dạng & Trọng lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ