fresh
tính từUK /frɛʃ/A1tươi
- The morning air is clean and fresh.Không khí buổi sáng trong lành và tươi mới.
- Fresh water makes me feel comfortable.Nước trong lành giúp tôi cảm thấy dễ chịu.
Giáo trình 5.16 · Tính từ
Tính từ nhóm "Đồ ăn & Hương vị": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
44 mục · 4 chặng · A1–C1
tươi
ngon
giàu; phong phú
lạnh
ngọt; dễ thương
đầy; no
mềm; êm
đói bụng
ngon
hiếm
chín
có mùi thơm
có hương vị
êm dịu
hữu cơ
cứng cỏi
giòn
lụng nhụng
mặn
ngậy
chay
nhiều đường, có đường
containing a lot of sugar
miễn thuế
not taxed, so the whole amount can be kept
mọng
ngon hơn
khắm; xú uế
cay đắng
có thể ăn được
thiu thối
đậm đà
thơm phức
vị béo
chưa chín
nguyên vẹn
hạng trung
thuận tai; giai điệu du dương; réo rắt
lại cái
nhôn nhốt
mục nát
no quá
loãng
có mùi
bội thu
chia hết
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
The morning air is clean and _____.
Không khí buổi sáng trong lành và tươi mới.
fresh — tươi
Câu 2
This dish is really _____, I like it.
Món ăn này thật vừa miệng, tôi thích nó.
tasty — ngon
Câu 3
Vegetables like carrots and celery are very _____.
Các loại rau củ như cà rốt và cần tây rất giòn.
crunchy — giòn
Câu 4
This dish is _____ than that one.
Món ăn này ngon hơn món kia nhiều.
tastier — ngon hơn
Câu 5
He developed cysticercosis after eating _____ pork.
Anh ấy bị bệnh sán dây sau khi ăn thịt heo sống.
undercooked — chưa chín
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 44 từ "Đồ ăn & Hương vị" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn