Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.16 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.16: Đồ ăn & Hương vị

Tính từ nhóm "Đồ ăn & Hương vị": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

44 mục · 4 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

fresh

tính từUK /frɛʃ/A1

tươi

  • The morning air is clean and fresh.Không khí buổi sáng trong lành và tươi mới.
  • Fresh water makes me feel comfortable.Nước trong lành giúp tôi cảm thấy dễ chịu.

delicious

tính từUK /dɪˈlɪʃəs/A1

ngon

  • This pho dish is so delicious!.Món phở này thật quá ngon!
  • This bread is delicious and crispy.Bánh mì này thơm ngon và giòn.

rich

tính từUK /rɪtʃ/A1

giàu; phong phú

  • He is very rich and owns many assets.Anh ấy rất lựng và có nhiều của cải.
  • Their family is rich and lives in comfort.Gia đình họ lựng và sống trong sự sung túc.

cold

tính từUK /kəʊld/A1

lạnh

  • He was very cold to his friends after the breakup.Anh ấy rất ghẻ lạnh với bạn bè sau khi chia tay.
  • It's very cold today, you should wear warm clothes.Thời tiết hôm nay thật lạnh, bạn nên mặc áo ấm.

sweet

tính từUK /swit/A1

ngọt; dễ thương

  • This cake has a sweet taste of honey.Chiếc bánh này có vị ngọt ngào của mật ong.
  • She has a sweet voice that charms everyone.Cô ấy có giọng nói ngọt như mía lùi.

full

tính từUK /fʊl/A1

đầy; no

  • My car's tank is full.Xe của tôi đã đầy nhiên liệu.
  • I am full after the meal.Tôi đã ăn no rồi.

soft

tính từUK /sɒft/A1

mềm; êm

  • Her skin is so soft and smooth.Làn da của em bé rất êm ái và mịn màng.
  • She has a very soft and soothing voice.Cô ấy có giọng hát rất nhẹ nhàng và dễ chịu.

hungry

tính từUK /ˈhʌŋgri/A1

đói bụng

  • I felt hungry after working all day.Tôi cảm thấy đói bụng sau khi làm việc cả ngày.
  • She ate a big meal because she was hungry.Cô ấy ăn một bữa lớn vì đói bụng.

tasty

tính từUK /ˈteɪ.sti/B1

ngon

  • This dish is really tasty, I like it.Món ăn này thật vừa miệng, tôi thích nó.
  • This dish is very tasty and I like it.Món ăn này rất ngon lành và tôi thích nó.

rare

tính từUK /reə/B1

hiếm

  • This event is very rare in history.Sự kiện này rất hy hữu trong lịch sử.
  • That tree is very rare in this area.Cây đó rất hiếm trong khu vực này.

ripe

tính từUK /raɪp/B1

chín

  • The mango is ripe, very sweet and juicy.Quả xoài đã chín, rất ngọt và mọng nước.
  • The bananas are ripe and yellow, perfect for eating or baking.Chuối chín vàng, thích hợp để ăn hoặc làm bánh.

fragrant

tính từUK /ˈfreɪɡrənt/B1

có mùi thơm

  • The rose is very fragrant.Hoa hồng rất thơm.
  • The freshly baked bread smells fragrant.Bánh mì mới nướng có mùi thơm ngào ngạt.

flavorful

tính từUK /ˈfleɪvərfəl/B1

có hương vị

  • This dish is very flavorful.Món ăn này rất có hương vị.

soothing

tính từUK /ˈsuːðɪŋ/B1

êm dịu

  • Soft, soothing music helps me relax after a long day.Âm nhạc nhẹ nhàng và êm dịu giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
  • The cool breeze provides a soothing sensation on my skin.Làn gió mát mẻ mang lại cảm giác êm dịu cho làn da của tôi.

organic

tính từUK /ɔːrˈɡænɪk/B1

hữu cơ

  • He only buys organic food to ensure quality.Anh ấy chỉ mua thực phẩm hữu cơ để đảm bảo chất lượng.
  • Organic vegetables are generally safer for health.Các loại rau hữu cơ thường an toàn hơn cho sức khỏe.

tough

tính từUK /tʌf/B1

cứng cỏi

  • He is very tough in every challenge.Anh ấy rất cứng cỏi trong mọi thử thách.
  • This material is very tough and durable.Vật liệu này rất cứng cỏi và bền bỉ.

crunchy

tính từUK /ˈkrʌnʧi/B1

giòn

  • Vegetables like carrots and celery are very crunchy.Các loại rau củ như cà rốt và cần tây rất giòn.
  • This cookie is very crunchy, you can hear it crack when you bite into it.Bánh quy này rất giòn, bạn nghe tiếng vỡ khi cắn.

chewy

tính từUK /ˈʧuːi/B1

lụng nhụng

  • This beef is chewy, perfect for stew.Thịt bò này lụng nhụng, thích hợp để làm món hầm.
  • This candy is very chewy, you need to chew it thoroughly to enjoy the flavor.Bánh kẹo này rất lụng nhụng, bạn phải nhai kỹ mới cảm nhận hết vị.

salty

tính từUK /ˈsɔlti/B1

mặn

  • This soup is very salty, I need to add less salt.Món canh này rất mặn, cần bỏ bớt muối.
  • This tea has a slight salty taste, suitable to accompany sweet dishes.Trà này có vị mặn nhẹ, phù hợp để ăn kèm với đồ ngọt.

creamy

tính từUK /ˈkriː.mi/B1

ngậy

  • This cheese is very creamy and rich.Phô mai này rất ngậy và béo.
  • This yogurt has a naturally creamy texture.Sữa chua này có vị ngậy tự nhiên.

Chặng 3· 10 từ · B1–B2

Học chặng 3 bằng flashcard

vegetarian

tính từUK /ˌvɛʤəˈtɛriən/B1

chay

  • He is a vegetarian and does not eat meat.Anh ấy là người ăn chay và không ăn thịt.
  • The vegetarian diet is very popular in many countries.Chế độ ăn chay rất phổ biến ở nhiều quốc gia.

sugary

tính từUK /ˈʃʊɡəri/B1

nhiều đường, có đường

containing a lot of sugar

  • Many dentists say sugary drinks are a major cause of tooth problems in children.Nhiều nha sĩ cho rằng đồ uống có đường là nguyên nhân chính gây bệnh răng miệng ở trẻ.
Collocation
  • sugary drinks — đồ uống có đường
  • sugary snacks — đồ ăn vặt nhiều đường

tax-free

tính từUK /ˌtæks ˈfriː/B2

miễn thuế

not taxed, so the whole amount can be kept

  • Savings accounts for children are often tax-free.Tài khoản tiết kiệm cho trẻ em thường được miễn thuế.
Collocation
  • tax-free income — thu nhập miễn thuế
  • tax-free savings — khoản tiết kiệm miễn thuế

juicy

tính từUK /ˈdʒuːsi/B2

mọng

  • This mango is very juicy and sweet.Trái xoài này rất mọng và ngọt.
  • This orange is juicy and delicious.Cam này mọng nước và ngon.

tastier

tính từUK /ˈteɪ.sti.ər/B2

ngon hơn

  • This dish is tastier than that one.Món ăn này ngon hơn món kia nhiều.
  • This bread is tastier than the old one.Bánh mì này ngon hơn bánh mì cũ.

foul

tính từUK /faʊl/B2

khắm; xú uế

  • The room's air was foul due to mold.Không khí trong phòng thật khắm do ẩm mốc.
  • The foul smell in the bathroom was unbearable.Mùi xú uế trong nhà vệ sinh khiến tôi không thể chịu nổi.

bitter

tính từUK /ˈbɪtər/B2

cay đắng

  • This coffee is very bitter but tasty.Cà phê này rất đắng nhưng ngon.
  • Her feelings after hearing the news were truly bitter.Cảm xúc của cô ấy sau khi nghe tin thật đắng lòng.

edible

tính từUK /ˈed.ɪ.bəl/B2

có thể ăn được

  • This mushroom is edible.Nấm này là loại có thể ăn được.
  • We only buy vegetables that are edible.Chúng tôi chỉ mua rau củ có thể ăn được.

rotten

tính từUK /ˈrɑːtn/B2

thiu thối

  • This fruit has become rotten and can no longer be eaten.Trái cây này đã thiu thối, không thể ăn được nữa.
  • The food in the fridge has gone rotten and needs to be thrown away.Thức ăn trong tủ lạnh đã thiu thối và cần bỏ đi.

savory

tính từUK /ˈseɪvəri/B2

đậm đà

  • This dish is very savory and delicious.Món ăn này rất đậm đà và hấp dẫn.
  • This food has a savory flavor from the spices.Thức ăn này có vị đậm đà của gia vị.

Chặng 4· 14 từ · B2–C1

Học chặng 4 bằng flashcard

aromatic

tính từUK /ˌɛrəˈmætɪk/B2

thơm phức

  • The roses are very aromatic.Hoa hồng rất thơm phức.
  • This dish is aromatic with spices.Món ăn này thơm phức gia vị.

fatty

tính từUK /ˈfæti/B2

vị béo

  • She has a fatty skin due to genetics.Cô ấy có làn da vị béo do di truyền.
  • Fatty meats are often very tasty when grilled.Thịt vị béo thường rất ngon khi nướng.

undercooked

tính từUK /ˌʌndərˈkʊkt/B2

chưa chín

  • He developed cysticercosis after eating undercooked pork.Anh ấy bị bệnh sán dây sau khi ăn thịt heo sống.
  • Eating undercooked beef can lead to beef tapeworm infection.Ăn thịt bò chưa nấu chín có thể dẫn đến nhiễm sán xơ mít.

intact

tính từUK /ɪnˈtækt/B2

nguyên vẹn

  • The house remained intact after the storm.Căn nhà vẫn còn nguyên vẹn sau cơn bão.
  • The ancient statue is still intact after hundreds of years.Bức tượng cổ còn nguyên vẹn sau hàng trăm năm.

medium

tính từUK /ˈmidiəm/C1

hạng trung

  • We need to develop a medium-term plan for this project.Chúng tôi cần lập kế hoạch trung hạn cho dự án này.
  • We have planned medium-term investments in this project.Chúng tôi đã lên kế hoạch đầu tư trung hạn trong dự án này.

melodious

tính từUK /mɛˈləʊdɪəs/C1

thuận tai; giai điệu du dương; réo rắt

  • The melodious tune makes me feel relaxed.Giai điệu thuận tai làm tôi cảm thấy thư giãn.
  • The bird's song was very melodious in the morning.Chú chim hót rất réo rắt vào buổi sáng.

bisexual

tính từUK /ˌbaɪˈsɛksjʊəl/C1

lại cái

  • He confirmed that he is bisexual.Anh ấy xác nhận mình là người lưỡng tính.
  • She confirmed that she is bisexual.Cô ấy xác nhận mình là người song tính.

tangy

tính từUK /ˈtæŋi/C1

nhôn nhốt

  • The tangy sauce enhances the flavor of the dish.Nước sốt chua nhẹ, nhôn nhốt làm tăng hương vị của món ăn.
  • This fruit has a tangy flavor that is very appealing.Món trái cây này có vị nhôn nhốt rất hấp dẫn.

decayed

tính từUK /dɪˈkeɪd/C1

mục nát

  • The fruit was decayed due to heavy rain.Cây trái đã mục nát do mưa lớn.
  • The decayed wood needs to be replaced for safety.Gỗ mục nát cần được thay thế để đảm bảo an toàn.

overstuffed

tính từUK /ˌəʊ.vəˈstʌft/C1

no quá

  • My suitcase is overstuffed, I can't close it.Chiếc vali của tôi quá no quá, tôi không thể đóng nó lại.
  • This sofa is overstuffed and uncomfortable to sit on.Bộ sofa này quá no quá, không thể ngồi thoải mái.

diluted

tính từUK /dɪˈluːtɪd/C1

loãng

  • I don't like drinking tea that is too diluted.Trà pha loãng khiến tôi không thích uống.
  • The lemon juice was too diluted and lost its tang.Nước chanh đã bị pha loãng quá mức, không còn vị chua đậm nữa.

scented

tính từUK /ˈsɛntɪd/C1

có mùi

  • Her shirt is lightly scented.Áo của cô ấy có mùi thơm nhẹ nhàng.
  • This perfume is very scented.Nước hoa này rất có mùi dễ chịu.

bountiful

tính từUK /ˈbaʊntɪfəl/C1

bội thu

  • The rice fields are bountiful, bringing joy to the farmers.Cánh đồng lúa bội thu, mang lại niềm vui cho nông dân.
  • This harvest season was bountiful, yielding more crops than ever.Mùa thu này, mùa gặt bội thu hơn mọi năm.

divisible

tính từUK /dɪˈvɪzəbl/C1

chia hết

  • The number 12 is divisible by 3.Số 12 là số chia hết cho 3.
  • The number 15 is not divisible by 4.Số 15 không chia hết cho 4.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The morning air is clean and _____.

    Không khí buổi sáng trong lành và tươi mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fresh — tươi

  2. Câu 2

    This dish is really _____, I like it.

    Món ăn này thật vừa miệng, tôi thích nó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tasty — ngon

  3. Câu 3

    Vegetables like carrots and celery are very _____.

    Các loại rau củ như cà rốt và cần tây rất giòn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    crunchy — giòn

  4. Câu 4

    This dish is _____ than that one.

    Món ăn này ngon hơn món kia nhiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tastier — ngon hơn

  5. Câu 5

    He developed cysticercosis after eating _____ pork.

    Anh ấy bị bệnh sán dây sau khi ăn thịt heo sống.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    undercooked — chưa chín

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 44 từ "Đồ ăn & Hương vị" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ