Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.9 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.9: Cơ thể & Sức khoẻ

Tính từ nhóm "Cơ thể & Sức khoẻ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

78 mục · 8 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

healthy

tính từUK /ˈhɛlθi/A1

khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe

  • Eating plenty of fruits and vegetables is healthy.Ăn nhiều rau quả là điều tốt cho sức khỏe.
  • She always maintains a healthy lifestyle to stay healthy.Cô ấy luôn duy trì lối sống lành mạnh để khỏe mạnh.

full

tính từUK /fʊl/A1

đầy; no

  • My car's tank is full.Xe của tôi đã đầy nhiên liệu.
  • I am full after the meal.Tôi đã ăn no rồi.

tired

tính từUK /ˈtaɪəd/A1

mệt

  • I feel tired after a long day of work.Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài làm việc.
  • She is tired because she went for a run this morning.Cô ấy mệt vì đã chạy bộ sáng nay.

hungry

tính từUK /ˈhʌŋgri/A1

đói bụng

  • I felt hungry after working all day.Tôi cảm thấy đói bụng sau khi làm việc cả ngày.
  • She ate a big meal because she was hungry.Cô ấy ăn một bữa lớn vì đói bụng.

fit

tính từUK /fɪt/A2

cân đối, khỏe mạnh

  • These pants fit me well.Quần này vừa với tôi.
  • He looks fit after regular exercise.Anh ấy trông khỏe khoắn sau khi tập thể dục đều đặn.

sick

tính từUK /sɪk/A2

ốm

  • I feel sick and don't want to go to school.Tôi cảm thấy ốm và không muốn đi học.
  • She is sick, so she has to take a day off work.Cô ấy bị ốm nên phải nghỉ làm.

fat

tính từUK /fæt/A2

béo

  • This cat is too fat.Con mèo này béo quá.
  • He is fat because he eats a lot.Anh ấy béo vì ăn nhiều.

blind

tính từUK /blaɪnd/A2

mù

  • He has been blind since birth.Anh ấy mù từ khi sinh ra.
  • She sees very little in the dark because she is blind.Cô ấy nhìn thấy rất ít trong bóng tối vì bị mù.

powerful

tính từUK /ˈpaʊəfʊl/B1

có sức mạnh

  • He is a powerful speaker in debates.Anh ấy là một người mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.
  • This company has a powerful financial position.Công ty này có sức mạnh tài chính lớn.

sitting

tính từUK /ˈsɪtɪŋ/B1

bệt

  • After sitting for a long time, my leg started tingling.Sau khi ngồi lâu, chân tôi bắt đầu châm chích.
  • After sitting for a long time, I felt my leg go numb.Sau khi ngồi lâu, tôi cảm thấy tê chân.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

harmful

tính từUK /ˈhɑːmfl/B1

có hại, gây hại

causing damage or injury to people, animals or the natural world

  • Pesticides can be harmful to bees and other useful insects.Thuốc trừ sâu có thể gây hại cho ong và các loài côn trùng có ích khác.
Collocation
  • harmful effects — tác hại
  • harmful to the environment — có hại cho môi trường
  • harmful substances — chất có hại
Trái nghĩa:
harmless

Giới từ đi kèm: harmful to sb / sth.

stronger

tính từUK /ˈstrɔŋər/B1

khoẻ hơn

  • She is getting stronger in her work.Cô ấy ngày càng mạnh hơn trong công việc.
  • He feels stronger after regular exercise.Anh ấy cảm thấy khỏe hơn sau khi tập thể dục đều đặn.

exhausted

tính từUK /ɪɡˈzɔːstɪd/B1

kiệt sức

extremely tired, with no energy left

  • After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
Collocation
  • feel exhausted — cảm thấy kiệt sức
  • completely exhausted — hoàn toàn kiệt sức
  • physically exhausted — kiệt sức về thể chất
Đồng nghĩa:
worn out
Họ từ:
exhaustion (danh từ), exhausting (tính từ)

infectious

tính từUK /ɪnˈfɛkʃəs/B1

truyền nhiễm

  • The flu is a common infectious disease in winter.Bệnh cúm là một bệnh truyền nhiễm phổ biến trong mùa đông.
  • This bacteria is highly infectious through the air.Vi khuẩn này rất dễ truyền nhiễm qua không khí.

energetic

tính từUK /ˌenəˈdʒetɪk/B1

tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn

having a lot of energy and able to be very active

  • I feel much more energetic on days when I sleep well and exercise.Những hôm ngủ đủ và có tập thể dục, tôi thấy khoẻ khoắn hơn hẳn.
Collocation
  • feel energetic — thấy khoẻ khoắn
  • stay energetic — luôn khoẻ khoắn, tràn đầy năng lượng
Họ từ:
energy (danh từ)

sore

tính từUK /sɔːr/B1

ê ẩm

  • I feel sore after running a long distance.Tôi cảm thấy ê ẩm sau khi chạy bộ dài.
  • His wound is still sore and needs to be bandaged.Vết thương của anh ấy còn ê ẩm và cần băng bó lại.

critical

tính từUK /ˈkrɪtɪkəl/B1

khẩn yếu; xung yếu

  • The patient's condition is critical and requires immediate emergency care.Tình trạng của bệnh nhân rất xung yếu, cần cấp cứu ngay lập tức.
  • We need to address the critical issues before proceeding with the project.Chúng ta cần giải quyết các vấn đề xung yếu trước khi tiến hành dự án.

pregnant

tính từUK /ˈprɛɡnənt/B1

đang mang thai; mang bầu

  • She is pregnant and very happy.Cô ấy đang mang thai và rất vui.
  • She is pregnant with her second child.Bà ấy đang mang thai lần thứ hai.

overweight

tính từUK /ˌəʊvəˈweɪt/B1

thừa cân

heavier than is healthy for your height

  • Doctors say that being overweight increases the risk of many diseases.Bác sĩ cho biết thừa cân làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh.
Collocation
  • slightly overweight — hơi thừa cân
  • seriously overweight — thừa cân nghiêm trọng
  • become overweight — bị thừa cân

nutritious

tính từUK /njuˈtrɪʃəs/B2

bổ dưỡng

containing many of the substances your body needs to grow and stay healthy

  • Many parents find it hard to cook nutritious meals after a long day at work.Nhiều phụ huynh thấy khó nấu được bữa ăn bổ dưỡng sau một ngày làm việc dài.
Collocation
  • nutritious food — thực phẩm bổ dưỡng
  • a nutritious meal — bữa ăn bổ dưỡng
  • highly nutritious — rất bổ dưỡng
Họ từ:
nutrition (danh từ), nutrient (danh từ)

spiritual

tính từUK /ˈspɪrɪtʃuəl/B2

(thuộc) tâm linh, tinh thần

connected with the human spirit or religious feelings rather than with physical things

  • For older people, visiting the pagoda is more of a spiritual experience than a day out.Với người lớn tuổi, đi chùa là một trải nghiệm tâm linh hơn là một chuyến đi chơi.
Collocation
  • spiritual life — đời sống tâm linh
  • spiritual values — giá trị tinh thần
  • a spiritual experience — trải nghiệm tâm linh
Họ từ:
spirit (danh từ), spirituality (danh từ)

psychological

tính từUK /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/B2

(thuộc về) tâm lý

connected with the mind and the way people think and feel

  • Losing a job can have serious psychological effects.Mất việc có thể gây ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.
Collocation
  • psychological effects — ảnh hưởng tâm lý
  • psychological support — hỗ trợ tâm lý
  • psychological problems — vấn đề tâm lý
Họ từ:
psychology (danh từ), psychologist (danh từ)

Chữ p đầu không đọc: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/.

toxic

tính từUK /ˈtɒksɪk/B2

độc hại, có độc

containing poison or harmful substances that can hurt living things

  • Burning plastic releases toxic smoke that is dangerous to breathe.Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.
Collocation
  • toxic waste — chất thải độc hại
  • toxic gases — khí độc
  • highly toxic — cực độc
Đồng nghĩa:
poisonous
Họ từ:
toxicity (danh từ)

backup

tính từUK /ˈbækʌp/B2

nguồn dự phòng

  • You should have a backup copy of important data.Bạn nên có một bản sao dự phòng của dữ liệu quan trọng.
  • The backup system helps to maintain operation during failures.Hệ thống dự phòng giúp duy trì hoạt động khi gặp sự cố.

awake

tính từUK /əˈweɪk/B2

không buồn ngủ

  • I stayed awake all night to study.Tôi đã thức suốt đêm để học bài.
  • She wakes up awake at 6 every morning.Cô ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

dizzy

tính từUK /ˈdɪzi/B2

chóng mặt

  • She is dizzy because of anemia.Cô ấy bị chóng mặt do thiếu máu.
  • I felt dizzy after standing up quickly.Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy nhanh.

swollen

tính từUK /ˈswəʊlən/B2

sưng, sưng tấy

larger than usual because of an injury or illness

  • After I twisted my ankle, it was so swollen that I couldn't put my shoe on.Sau khi tôi bị trẹo cổ chân, nó sưng đến mức tôi không xỏ giày được.
Collocation
  • a swollen ankle — mắt cá chân bị sưng
  • badly swollen — sưng tấy nặng
  • swollen glands — sưng hạch
Họ từ:
swell (động từ), swelling (danh từ)

venomous

tính từUK /ˈvenəməs/B2

có nọc

  • Some scorpions are highly venomous.Một số loài bọ cạp có nọc độc mạnh.
  • That snake is very venomous and can be deadly.Con rắn đó rất có nọc và có thể gây chết người.

drunk

tính từUK /drʌŋk/B2

xỉn

  • She shouldn't drive when she's drunk.Cô ấy không nên lái xe khi còn xỉn.
  • He was very drunk after the party last night.Anh ấy rất xỉn sau buổi tiệc tối qua.

sleepy

tính từUK /ˈsliːpi/B2

(thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động

describing a quiet place where not much happens

  • I grew up in a sleepy little town where everything closed by nine o'clock.Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ yên ả, nơi mọi thứ đóng cửa trước chín giờ tối.
Collocation
  • a sleepy village — ngôi làng yên ả
  • a sleepy town — thị trấn yên ả

Nghĩa thường gặp: buồn ngủ.

physiological

tính từUK /ˌfɪz.i.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/B2

thuộc các vấn đề sinh lý

  • The physiological responses of the body help maintain homeostasis.Các phản ứng sinh lý của cơ thể giúp duy trì sự cân bằng nội môi.

defensive

tính từUK /dɪˈfɛnsɪv/B2

thế thủ

  • They played a tight defensive game to maintain their lead.Họ chơi phòng ngự chặt chẽ để giữ vững kết quả.
  • The team adopted a defensive strategy to protect their lead.Chiến thuật thế thủ rất quan trọng trong trận đấu.

unhealthy

tính từUK /ʌnˈhɛlθi/B2

không khỏe mạnh

  • Eating too much fast food is unhealthy.Ăn nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
  • He felt unhealthy after working too hard.Anh ấy cảm thấy không khỏe mạnh sau khi làm việc quá sức.

disabled

tính từUK /dɪˈseɪbəld/B2

khuyết tật

  • The disabled need support in daily life.Người khuyết tật cần được hỗ trợ trong cuộc sống hàng ngày.
  • This school has facilities for the disabled.Trường học này có các tiện ích dành cho người khuyết tật.

clinical

tính từUK /ˈklɪnəkəl/B2

lâm sàng

  • The doctor conducted a thorough clinical examination.Bệnh nhân được chẩn đoán qua các xét nghiệm lâm sàng.
  • Clinical trials are essential for testing new medicines.Các phương pháp lâm sàng giúp xác định chính xác bệnh trạng.

annoying

tính từUK /əˈnɔɪɪŋ/B2

nhây; nhắng; dễ ghét

  • His way of talking is really annoying.Cách nói chuyện của anh ấy thật dễ ghét.
  • That boy is so annoying, always bothering everyone.Cậu bé đó thật là nhắng, luôn làm phiền mọi người.

deadly

tính từUK /ˈdɛdli/B2

chết người

  • This poison is deadly.Chất độc này rất chết người.
  • The storm caused many deadly damages.Cơn bão gây thiệt hại chết người lớn.

poisonous

tính từUK /ˈpɔɪ.zən.əs/B2

độc

  • This plant is poisonous and should not be eaten.Cây này có độc và không nên ăn.

coerced

tính từUK /koʊˈɜrst/B2

bị ép buộc

  • She felt coerced into lying.Cô ấy cảm thấy bị ép buộc phải nói dối.
  • He was coerced into signing the contract.Anh ấy bị ép buộc phải ký vào hợp đồng.

vulnerable

tính từUK /ˈvʌlnərəbl/B2

dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công

easily harmed, damaged or attacked

  • Computers running old software are more vulnerable to attack.Máy tính chạy phần mềm cũ dễ bị tấn công hơn.
Collocation
  • vulnerable to attack — dễ bị tấn công
  • vulnerable users — người dùng dễ bị tổn thương
  • particularly vulnerable — đặc biệt dễ bị tổn thương
Họ từ:
vulnerability (danh từ)

Chặng 5· 10 từ · B2–C1

Học chặng 5 bằng flashcard

shocking

tính từUK /ˈʃɒkɪŋ/B2

kinh động

  • That story was truly shocking.Câu chuyện đó thật sự rất kinh động.
  • That scene was really shocking.Cảnh tượng đó thật sự rất ghê.

malicious

tính từUK /məˈlɪʃəs/B2

độc địa; ác khẩu

  • Her malicious words hurt many people.Lời nói ác khẩu của cô ấy làm tổn thương nhiều người.
  • Her malicious words hurt everyone's feelings.Lời nói độc địa của cô ấy khiến mọi người cảm thấy bị tổn thương.

over-the-counter

tính từUK /ˌəʊvə ðə ˈkaʊntə/C1

(thuốc) bán không cần đơn

able to be bought from a shop or pharmacy without a doctor's prescription

  • Over-the-counter painkillers can be harmful if people take more than the recommended dose.Thuốc giảm đau không kê đơn có thể gây hại nếu dùng quá liều khuyến cáo.
Collocation
  • over-the-counter medicines — thuốc không kê đơn
  • over-the-counter drugs — thuốc bán tự do
Trái nghĩa:
prescription-only

Viết tắt OTC. Dùng như trạng từ không gạch nối: available over the counter.

chronic

tính từUK /ˈkrɒnɪk/C1

mãn tính, kinh niên

lasting for a long time or keeping coming back, used about an illness or pain

  • Millions of people live with chronic back pain caused partly by poor posture.Hàng triệu người sống chung với chứng đau lưng mãn tính, một phần do sai tư thế.
Collocation
  • chronic illness — bệnh mãn tính
  • chronic pain — đau mãn tính
  • chronic disease — bệnh mãn tính
Trái nghĩa:
acute
Họ từ:
chronically (trạng từ)

genetic

tính từUK /dʒəˈnetɪk/C1

(thuộc) di truyền, gen

related to genes, the parts of cells that pass features from parents to children

  • Some people have a genetic risk of developing certain cancers.Một số người có nguy cơ di truyền mắc một vài loại ung thư.
Collocation
  • genetic testing — xét nghiệm gen
  • a genetic disorder — rối loạn di truyền
  • genetic research — nghiên cứu di truyền
Họ từ:
gene (danh từ), genetics (danh từ)

susceptible

tính từUK /səˈseptəbl/C1

dễ mắc, dễ bị (bệnh)

easily affected or harmed by something, such as an illness

  • Older people are more susceptible to infections during the winter months.Người cao tuổi dễ bị nhiễm trùng hơn trong những tháng mùa đông.
Collocation
  • susceptible to disease — dễ mắc bệnh
  • highly susceptible — rất dễ bị
  • particularly susceptible — đặc biệt dễ bị
Họ từ:
susceptibility (danh từ)

Đi với giới từ to: susceptible to sth.

preventive

tính từUK /prɪˈventɪv/C1

phòng ngừa, dự phòng

intended to stop something bad, such as an illness, from happening

  • Spending more on preventive medicine could save money in the long run.Chi nhiều hơn cho y học dự phòng có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
Collocation
  • preventive medicine — y học dự phòng
  • preventive measures — biện pháp phòng ngừa
  • preventive care — chăm sóc dự phòng
Đồng nghĩa:
preventative
Họ từ:
prevent (động từ), prevention (danh từ)

life-threatening

tính từUK /ˈlaɪf θretnɪŋ/C1

đe doạ tính mạng

so serious that it could cause death

  • Some food allergies can cause life-threatening reactions within minutes.Một số dị ứng thực phẩm có thể gây phản ứng đe doạ tính mạng chỉ trong vài phút.
Collocation
  • a life-threatening illness — bệnh hiểm nghèo
  • a life-threatening condition — tình trạng nguy hiểm đến tính mạng

nutritional

tính từUK /njuˈtrɪʃənl/C1

(thuộc) dinh dưỡng

connected with the substances in food that the body needs

  • Fast food often has very little nutritional value.Đồ ăn nhanh thường có rất ít giá trị dinh dưỡng.
Collocation
  • nutritional value — giá trị dinh dưỡng
  • nutritional needs — nhu cầu dinh dưỡng
  • nutritional information — thông tin dinh dưỡng
Họ từ:
nutrition (danh từ), nutritious (tính từ)

nutritional = liên quan đến dinh dưỡng; nutritious = bổ dưỡng.

dietary

tính từUK /ˈdaɪətəri/C1

(thuộc) chế độ ăn uống

related to the food that people eat regularly

  • Small dietary changes, such as eating less salt, can help to lower blood pressure.Những thay đổi nhỏ trong ăn uống, như ăn bớt muối, có thể giúp hạ huyết áp.
Collocation
  • dietary habits — thói quen ăn uống
  • dietary supplements — thực phẩm bổ sung
  • dietary requirements — yêu cầu về ăn uống
Họ từ:
diet (danh từ)

pharmaceutical

tính từUK /ˌfɑːməˈsuːtɪkl/C1

(thuộc) dược phẩm, ngành dược

connected with making and selling medicines

  • Pharmaceutical companies spend billions of dollars developing new medicines.Các công ty dược chi hàng tỉ đô-la để phát triển thuốc mới.
Collocation
  • pharmaceutical companies — công ty dược
  • the pharmaceutical industry — ngành dược
Họ từ:
pharmacy (danh từ), pharmaceuticals (danh từ)

Anh-Anh cũng đọc /ˌfɑːməˈsjuːtɪkl/.

hereditary

tính từUK /həˈredɪtri/C1

di truyền (từ cha mẹ sang con)

passed from parents to children through the genes

  • Some forms of heart disease are hereditary, so family history matters.Một số dạng bệnh tim có tính di truyền nên tiền sử gia đình rất quan trọng.
Collocation
  • a hereditary disease — bệnh di truyền
  • a hereditary condition — chứng bệnh di truyền
Đồng nghĩa:
inherited

acute

tính từUK /əˈkjuːt/C1

cấp tính

very serious and starting suddenly, used about an illness or pain

  • He was taken to hospital with acute stomach pain.Anh ấy được đưa vào viện vì đau bụng cấp.
Collocation
  • acute pain — cơn đau cấp
  • an acute illness — bệnh cấp tính
  • an acute shortage of nurses — tình trạng thiếu y tá trầm trọng
Trái nghĩa:
chronic

Nghĩa mở rộng: rất nghiêm trọng (an acute shortage = thiếu hụt trầm trọng).

health-conscious

tính từUK /ˈhelθ kɒnʃəs/C1

có ý thức giữ gìn sức khoẻ

careful about what you eat and how you live in order to stay healthy

  • As consumers become more health-conscious, supermarkets are selling more low-sugar products.Khi người tiêu dùng chú trọng sức khoẻ hơn, siêu thị bán nhiều sản phẩm ít đường hơn.
Collocation
  • health-conscious consumers — người tiêu dùng chú trọng sức khoẻ
  • increasingly health-conscious — ngày càng chú trọng sức khoẻ

high-density

tính từUK /ˌhaɪ ˈdensəti/C1

mật độ cao

with a large number of homes or people in a small area

  • High-density housing uses land efficiently but can feel crowded.Nhà ở mật độ cao sử dụng đất hiệu quả nhưng có thể gây cảm giác chật chội.
Collocation
  • high-density housing — nhà ở mật độ cao
  • high-density development — phát triển mật độ cao
Trái nghĩa:
low-density

premature

tính từUK /ˈpremətʃə/C1

sớm, quá sớm (vd tử vong sớm, sinh non)

happening earlier than normal or expected

  • Smoking is one of the leading causes of premature death worldwide.Hút thuốc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm trên thế giới.
Collocation
  • premature death — tử vong sớm
  • a premature baby — trẻ sinh non
  • premature ageing — lão hoá sớm
Họ từ:
prematurely (trạng từ)

contagious

tính từUK /kənˈteɪdʒəs/C1

dễ lây, lây nhiễm

able to spread easily from one person to another through touch or close contact

  • Measles is highly contagious, so unvaccinated children are at serious risk.Sởi rất dễ lây nên trẻ chưa tiêm phòng có nguy cơ cao.
Collocation
  • highly contagious — rất dễ lây
  • a contagious disease — bệnh dễ lây
Đồng nghĩa:
infectious

exhausting

tính từUK /ɪɡˈzɔː.stɪŋ/C1

nhọc

  • Running a marathon is an exhausting challenge for many people.Chạy marathon là một thử thách nhọc nhằn đối với nhiều người.
  • This job is really exhausting and leaves me completely drained.Công việc này thật sự rất nhọc nhằn và khiến tôi mệt lử.

unwell

tính từUK /ʌnˈwɛl/C1

không khỏe

  • I am feeling unwell today.Tôi cảm thấy không khỏe hôm nay.
  • She looks unwell after the long trip.Cô ấy trông không khỏe sau chuyến đi dài.

athletic

tính từUK /æθˈlɛtɪk/C1

có tính chất lực sĩ

  • This substance can also be used to enhance athletic performance.Chất này cũng có thể được sử dụng để tăng hiệu suất thể thao.
  • He brought glory to his country through his athletic achievements.Anh ấy đã rạng danh trong lĩnh vực thể thao.

frail

tính từUK /freɪl/C1

yếu ớt, ốm yếu (thường do tuổi già)

weak and thin, usually because of old age or illness

  • My grandmother has become quite frail since she had a fall last year.Bà tôi yếu đi nhiều kể từ lần bị ngã năm ngoái.
Collocation
  • frail and elderly — già yếu
  • look frail — trông yếu ớt
  • frail health — sức khoẻ yếu
Họ từ:
frailty (danh từ)

benign

tính từUK /bɪˈnaɪn/C1

lành tính

  • The tumor is benign and does not threaten life.Khối u lành tính không đe dọa tính mạng.
  • The patient was diagnosed with a benign condition.Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lành tính.

bloated

tính từUK /ˈbləʊtɪd/C1

phệ; anh ách; ỏng

  • She felt bloated after the big meal.Cô ấy cảm thấy bụng ỏng sau bữa ăn lớn.
  • After a big meal, I felt very bloated.Sau bữa ăn lớn, tôi cảm thấy bụng mình rất anh ách.

muscular

tính từUK /ˈmʌskjələr/C1

(thuộc) cơ bắp

  • He is very muscular and strong.Anh ấy rất cơ bắp và mạnh mẽ.
  • She exercises to become more muscular.Cô ấy tập thể dục để có thân hình cơ bắp hơn.

overburdened

tính từUK /ˌəʊvəˈbɜːdnd/C1

quá tải, phải gánh quá sức

having more work or problems than can be dealt with

  • Many hospitals are overburdened, with too few staff for the number of patients.Nhiều bệnh viện quá tải, nhân viên quá ít so với số bệnh nhân.
Collocation
  • an overburdened healthcare system — hệ thống y tế quá tải
  • overburdened hospitals — bệnh viện quá tải
  • overburdened staff — nhân viên làm việc quá sức
Họ từ:
burden (danh từ)

heroic

tính từUK /hɪˈrəʊɪk/C1

oai hùng

  • He took a heroic action to save everyone from the fire.Anh ấy đã có hành động anh hùng để cứu mọi người khỏi đám cháy.
  • The heroic warrior fought tirelessly to defend the country.Chiến binh anh hùng đã chiến đấu không ngừng để bảo vệ đất nước.

sedentary

tính từUK /ˈsedntri/C1

ít vận động, ngồi nhiều

involving a lot of sitting and very little movement

  • A sedentary lifestyle is now seen as a major threat to public health.Lối sống ít vận động hiện được xem là mối đe doạ lớn với sức khoẻ cộng đồng.
Collocation
  • a sedentary lifestyle — lối sống ít vận động
  • sedentary jobs — công việc phải ngồi nhiều
  • sedentary behaviour — thói quen ít vận động

powerless

tính từUK /ˈpaʊərləs/C1

không có quyền hành

  • She was completely powerless in that decision.Cô ấy hoàn toàn không có quyền hành trong quyết định đó.
  • He felt powerless in the face of the current situation.Anh ấy cảm thấy bất lực trước tình hình hiện tại.

Chặng 8· 8 từ · C1–C2

Học chặng 8 bằng flashcard

therapeutic

tính từUK /ˌθerəˈpjuːtɪk/C1

có tác dụng chữa bệnh, giúp thư thái

helping to treat an illness, or making you feel calmer and happier

  • Many people find gardening therapeutic after a stressful week.Nhiều người thấy làm vườn giúp họ thư thái sau một tuần căng thẳng.
Collocation
  • therapeutic effects — tác dụng trị liệu
  • therapeutic benefits — lợi ích trị liệu
Họ từ:
therapy (danh từ)

commercialised

tính từUK /kəˈmɜːʃəlaɪzd/C1

bị thương mại hoá

changed to make as much money as possible, often losing its original character

  • The festival has become so commercialised that locals no longer enjoy it.Lễ hội bị thương mại hoá đến mức người dân địa phương chẳng còn thấy vui.
Collocation
  • heavily commercialised — bị thương mại hoá nặng nề
  • become commercialised — trở nên thương mại hoá
Họ từ:
commercialise (động từ), commercialisation (danh từ)

Anh-Mỹ viết commercialized.

crumbling

tính từUK /ˈkrʌmblɪŋ/C1

đổ nát, đang xuống cấp nặng

old and in such bad condition that it is slowly breaking into pieces

  • Repairing crumbling infrastructure should come before building new projects.Sửa chữa hạ tầng đang xuống cấp nên được ưu tiên trước khi xây dự án mới.
Collocation
  • crumbling infrastructure — hạ tầng xuống cấp
  • crumbling buildings — những toà nhà đổ nát
Họ từ:
crumble (động từ)

custodial

tính từUK /kʌˈstəʊdiəl/C1

(thuộc) giam giữ, phải ngồi tù

involving being kept in prison

  • Judges are being encouraged to avoid custodial sentences for minor offences.Các thẩm phán đang được khuyến khích tránh án tù giam với tội nhẹ.
Collocation
  • a custodial sentence — án tù giam
  • non-custodial punishments — hình phạt không giam giữ
Họ từ:
custody (danh từ)

overstretched

tính từUK /ˌəʊvəˈstretʃt/C1

quá tải, bị dồn ép vượt sức

having to deal with more work or people than it was designed for

  • Overstretched public services cannot keep up with the number of new residents.Dịch vụ công quá tải không theo kịp số cư dân mới.
Collocation
  • overstretched public services — dịch vụ công quá tải
  • overstretched resources — nguồn lực bị dồn ép

preventable

tính từUK /prɪˈventəbl/C1

có thể phòng ngừa, có thể tránh được

able to be stopped before it happens

  • Millions of deaths each year are caused by preventable diseases.Mỗi năm có hàng triệu ca tử vong do những bệnh có thể phòng ngừa.
Collocation
  • preventable diseases — bệnh có thể phòng ngừa
  • preventable deaths — những ca tử vong có thể tránh được
  • largely preventable — phần lớn có thể phòng ngừa

vigorous

tính từUK /ˈvɪɡərəs/C1

(vận động) mạnh, cường độ cao

using a lot of physical energy and effort

  • Running and fast swimming are examples of vigorous exercise.Chạy và bơi nhanh là ví dụ về bài tập cường độ cao.
Collocation
  • vigorous exercise — bài tập cường độ cao
  • vigorous physical activity — vận động mạnh
Họ từ:
vigorously (trạng từ)

debilitating

tính từUK /dɪˈbɪlɪteɪtɪŋ/C2

làm suy nhược, làm mất sức

making someone physically or mentally very weak

  • For some sufferers, migraines can be a debilitating condition.Với một số người, chứng đau nửa đầu có thể khiến họ suy kiệt.
Collocation
  • a debilitating illness — căn bệnh làm suy kiệt
  • debilitating pain — cơn đau làm mất sức
  • debilitating effects — tác động làm suy nhược

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Eating plenty of fruits and vegetables is _____.

    Ăn nhiều rau quả là điều tốt cho sức khỏe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    healthy — khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe

  2. Câu 2

    I feel _____ after running a long distance.

    Tôi cảm thấy ê ẩm sau khi chạy bộ dài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sore — ê ẩm

  3. Câu 3

    The _____ responses of the body help maintain homeostasis.

    Các phản ứng sinh lý của cơ thể giúp duy trì sự cân bằng nội môi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    physiological — thuộc các vấn đề sinh lý

  4. Câu 4

    Millions of people live with _____ back pain caused partly by poor posture.

    Hàng triệu người sống chung với chứng đau lưng mãn tính, một phần do sai tư thế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    chronic — mãn tính, kinh niên

  5. Câu 5

    I am feeling _____ today.

    Tôi cảm thấy không khỏe hôm nay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unwell — không khỏe

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 78 từ "Cơ thể & Sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ