Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.3 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.3: Ngôn ngữ & Giao tiếp

Tính từ nhóm "Ngôn ngữ & Giao tiếp": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

51 mục · 5 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

dear

tính từUK /dɪə/A1

thân gửi

  • Dear friend, I hope you are well.Thân gửi bạn, tôi hy vọng bạn khỏe mạnh.
  • Dear teacher, thank you for your help.Thân gửi cô giáo, cảm ơn cô đã giúp đỡ tôi.

foreign

tính từUK /ˈfɒrɪn/A2

nước ngoài

  • The foreign man was asking me for directions.Người đàn ông lạ đang hỏi đường tôi.
  • She likes to try foreign dishes from different countries.Cô ấy thích thử các món ăn lạ từ các quốc gia khác.

polite

tính từUK /pəˈlaɪt/A2

lịch sự

  • He is very polite when meeting clients.Anh ấy rất lịch sự khi gặp gỡ khách hàng.
  • Her words are very polite and pleasant.Lời nói của cô ấy rất lịch sự và dễ chịu.

clear

tính từUK /klɪə/B1

rõ ràng

  • This information is very clear and easy to understand.Thông tin này rất rõ ràng và dễ hiểu.
  • His message was very clear.Thông điệp của anh ấy rất rõ ràng.

technical

tính từUK /ˈtek.nɪ.kəl/B1

kỹ thuật

  • Architecture requires creativity and technical skills.Ngành kiến trúc đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật.
  • Please forward this email to the technical department.Vui lòng chuyển tiếp email này cho bộ phận kỹ thuật.

formal

tính từUK /ˈfɔrməl/B1

trang trọng

  • It is important to be formal during the opening ceremony.Trang trọng trong buổi lễ khai mạc là điều cần thiết.

continuous

tính từUK /ˈkɒntɪnjuəs/B1

ròng

  • The river's flow has been continuous for centuries.Dòng chảy của sông ròng rã qua nhiều thế kỷ.
  • The rain was continuous throughout the night.Tiếng mưa nhằng nhẵng suốt đêm.

direct

tính từUK /dəˈrɛkt/B1

trực tiếp

  • A battery supplies direct current to electronic devices.Pin cung cấp điện một chiều cho các thiết bị di động.
  • A direct connection is needed to transmit data faster.Cần có một kết nối trực tiếp để truyền dữ liệu nhanh hơn.

written

tính từUK /ˈrɪtn/B1

bằng chữ

  • She has written lyrics for many hit songs of that band.Cô ấy đã viết lời cho nhiều bài hát hit của ban nhạc đó.
  • This famous playwright has written many beloved plays.Nhà viết kịch nổi tiếng này đã viết nhiều vở kịch được yêu thích.

unclear

tính từUK /ˌʌnˈklɪə/B1

chưa rõ ràng

  • His opinion is still unclear.Ý kiến của anh ấy còn chưa rõ ràng.
  • The information in the report is still unclear.Thông tin trong báo còn chưa rõ ràng.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

convincing

tính từUK /kənˈvɪnsɪŋ/B1

đầy sức thuyết phục

  • She presented her project in a convincing manner.Cô ấy trình bày một cách thuyết phục về dự án của mình.
  • His argument was very convincing, making me agree.Lập luận của anh ấy rất thuyết phục, khiến tôi phải đồng ý.

silent

tính từUK /ˈsaɪlənt/B1

yên lặng; không lời; trầm lặng

  • The noise made everyone silent.Tiếng động đó làm mọi người im lặng.
  • The room was silent in the morning.Căn phòng trầm lặng vào buổi sáng.

concise

tính từUK /kənˈsaɪs/B1

ngắn gọn; súc tích

  • Her article is concise but meaningful.Bài viết của cô ấy súc tích nhưng đầy đủ ý nghĩa.
  • Her article is concise but comprehensive.Bài viết của cô ấy ngắn gọn nhưng đầy đủ ý.

familiar

tính từUK /fəˈmɪljər/B1

quen thuộc

  • She is very familiar with her job.Cô ấy rất quen thuộc với công việc của mình.
  • I feel familiar with this street after passing by it many times.Tôi cảm thấy quen thuộc với đường phố này sau nhiều lần đi qua.

academic

tính từUK /ˌækəˈdɛmɪk/B2

mang tính học thuật

  • Her essay is very academic and well-structured in reasoning.Bài luận của cô ấy rất mang tính học thuật và rõ ràng trong lập luận.
  • This research is highly academic and requires in-depth knowledge.Nghiên cứu này mang tính học thuật cao và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu.

solemn

tính từUK /ˈsɒl.əm/B2

trang nghiêm; nghiêm trang

  • She spoke in a solemn manner to show respect.Cô ấy nói chuyện một cách nghiêm trang để thể hiện sự tôn trọng.
  • The ceremony was conducted in a solemn atmosphere.Lễ kỷ niệm diễn ra trong không khí trang nghiêm.

diplomatic

tính từUK /ˌdɪpləˈmætɪk/B2

(thuộc) ngoại giao

connected with managing relations between countries

  • The two countries restored diplomatic relations after ten years.Hai nước đã khôi phục quan hệ ngoại giao sau mười năm.
Collocation
  • diplomatic relations — quan hệ ngoại giao
  • a diplomatic solution — giải pháp ngoại giao
  • diplomatic efforts — nỗ lực ngoại giao

Còn nghĩa 'khéo léo, tế nhị' khi nói về cách cư xử.

aggressive

tính từUK /əˈɡrɛsɪv/B2

hay gây hấn

  • He is very aggressive in debates.Anh ấy rất hay gây hấn trong các cuộc tranh luận.
  • My dog becomes aggressive when strangers approach.Chú chó của tôi trở nên hay gây hấn khi có người lạ đến gần.

obvious

tính từUK /ˈɒbviəs/B2

hiển nhiên; lồ lộ; lộ liễu

  • His answer was obvious.Câu trả lời của anh ấy là hiển nhiên.
  • His answer was very obvious.Câu trả lời của anh ấy rất lồ lộ.

native

tính từUK /ˈneɪtɪv/B2

bản địa (động thực vật vốn sống ở một vùng)

growing or living naturally in a place, not brought there from somewhere else

  • Planting native trees is better for local wildlife than planting imported ones.Trồng cây bản địa tốt cho động vật hoang dã địa phương hơn là trồng cây nhập về.
Collocation
  • native species — loài bản địa
  • native plants — cây bản địa
  • native to Southeast Asia — có nguồn gốc ở Đông Nam Á

Giới từ: native to + nơi chốn.

brief

tính từUK /briːf/B2

vắn; chóng vánh

  • His reply was very brief.Câu trả lời của anh ấy rất chóng vánh.
  • He gave a brief summary of the meeting.Anh ấy nói một cách ngắn gọn và rõ ràng.

hidden

tính từUK /ˈhɪdən/B2

ẩn tàng

  • This feature is hidden in the settings menu.Chức năng này u ẩn trong menu cài đặt.
  • This shop is hidden behind the big building.Cửa hàng này nằm khuất sau tòa nhà lớn.

vague

tính từUK /veɪɡ/B2

không rõ ràng

  • His statement was vague and unclear.Ý kiến của anh ấy rất mơ hồ và khó hiểu.
  • The information in the report is quite vague and needs clarification.Thông tin trong báo cáo khá mơ hồ, cần làm rõ hơn.

naked

tính từUK /ˈneɪkəd/B2

trần truồng

  • She felt embarrassed to go outside naked.Cô ấy cảm thấy ngại khi phải đi ra ngoài trần truồng.
  • He was standing naked in front of the mirror.Anh ấy đứng trần truồng trước gương.

rude

tính từUK /ruːd/B2

cục súc; khiếm nhã; vô lễ

  • He was rude to the teacher.Anh ấy cư xử vô lễ với thầy giáo.
  • Don't be rude to the customers.Đừng có vô lễ với khách hàng.

notorious

tính từUK /nəʊˈtɔːrɪəs/B2

khét tiếng

  • Her story became notorious everywhere.Câu chuyện về cô ấy đã trở nên khét tiếng khắp nơi.
  • He is a notorious criminal in the city.Anh ta là một tên tội phạm khét tiếng trong thành phố.

coherent

tính từUK /kəʊˈhɪərənt/B2

mạch lạc

  • Her essay was very coherent and easy to understand.Bài luận của cô ấy rất mạch lạc và dễ hiểu.
  • The message of the speech was very coherent and unambiguous.Thông điệp của bài phát biểu rất mạch lạc, không gây nhầm lẫn.

fluent

tính từUK /ˈfluənt/B2

lưu loát

  • My goal is to become fluent in English within a year.Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh thành thạo trong một năm.
  • She needs practice to become more fluent in communication.Cô ấy cần luyện tập để trở nên trôi chảy hơn trong giao tiếp.

expressive

tính từUK /ɪkˈsprɛsɪv/B2

diễn cảm

  • Her expressive style attracts everyone.Phong cách diễn cảm của cô ấy thu hút mọi người.
  • He is very expressive when telling stories.Anh ấy rất diễn cảm khi kể chuyện.

endless

tính từUK /ˈɛndləs/B2

vô tận

  • She has endless energy to help others.Cô ấy có năng lượng vô tận để giúp đỡ mọi người.
  • The endless river flows through the valley.Dòng sông vô tận chảy qua thung lũng.

Chặng 4· 10 từ · B2–C1

Học chặng 4 bằng flashcard

linear

tính từUK /ˈlɪnɪə/B2

tuyến tính

  • This function has a linear graph.Hàm số này có đồ thị tuyến tính.
  • The relationships in this problem are linear.Các mối quan hệ trong bài toán này mang tính tuyến tính.

humorous

tính từUK /ˈhjumərəs/B2

mang tính hài hước

  • This movie is very humorous and entertaining.Phim này rất hài hước và giải trí.
  • He tells very humorous stories that make everyone laugh.Anh ấy kể chuyện rất hài hước khiến mọi người cười lớn.

persuasive

tính từUK /pəˈsweɪsɪv/B2

có sức thuyết phục

good at making people believe something or do something

  • Advertisers use persuasive language to make ordinary products sound special.Nhà quảng cáo dùng ngôn ngữ thuyết phục để khiến những sản phẩm bình thường nghe có vẻ đặc biệt.
Collocation
  • persuasive language — ngôn ngữ thuyết phục
  • persuasive techniques — kỹ thuật thuyết phục
  • highly persuasive — rất có sức thuyết phục
Họ từ:
persuade (động từ), persuasion (danh từ)

bilingual

tính từUK /baɪˈlɪŋɡwəl/B2

song ngữ

able to use two languages equally well, or using two languages

  • Bilingual schools are becoming popular among middle-class families in big cities.Trường song ngữ đang được các gia đình trung lưu ở thành phố lớn ưa chuộng.
Collocation
  • a bilingual school — trường song ngữ
  • bilingual education — giáo dục song ngữ
  • fully bilingual — thông thạo hoàn toàn hai thứ tiếng

selfless

tính từUK /ˈselfləs/B2

vị tha, quên mình

caring more about other people's needs than your own

  • Her selfless work for the homeless earned her the respect of the whole town.Sự tận tuỵ vị tha của bà với người vô gia cư khiến cả thị trấn kính trọng.
Collocation
  • a selfless act — hành động vị tha
  • selfless dedication — sự tận tuỵ quên mình
Trái nghĩa:
selfish

symbolic

tính từUK /sɪmˈbɒlɪk/C1

mang tính biểu tượng

representing an important idea or feeling rather than being important in a practical way

  • Giving lucky money at Tet is largely symbolic, as the amount is usually very small.Lì xì ngày Tết chủ yếu mang tính biểu tượng, vì số tiền thường rất nhỏ.
Collocation
  • symbolic meaning — ý nghĩa biểu tượng
  • symbolic value — giá trị biểu tượng
  • highly symbolic — mang đậm tính biểu tượng

straightforward

tính từUK /ˈstreɪtˈfɔrwərd/C1

không vòng vo

  • Her answer was very straightforward and clear.Câu trả lời của cô ấy rất thẳng thắn và rõ ràng.
  • His answer was very straightforward and clear.Câu trả lời của anh ấy rất thẳng thắn và rõ ràng.

disrespectful

tính từUK /ˌdɪsrɪˈspɛktfəl/C1

không tôn trọng

  • He was very disrespectful to the teacher.Anh ấy cư xử rất thiếu tôn trọng với thầy giáo.
  • He was disrespectful to the teacher.Anh ấy cư xử bất kính với thầy giáo.

sterile

tính từUK /ˈstɛr.aɪl/C1

vô trùng vô khuẩn

  • The operating room needs to be kept sterile to prevent infection.Phòng phẫu thuật cần duy trì môi trường vô trùng để tránh nhiễm trùng.
  • Medical instruments must be sterilized to ensure they are sterile.Dụng cụ y tế phải được tiệt trùng để đảm bảo vô trùng.

ambiguous

tính từUK /æmˈbɪɡjʊəs/C1

nhập nhằng

  • The ambiguous information made the meeting more confusing.Thông tin nhập nhằng khiến cuộc họp trở nên khó hiểu hơn.
  • His ambiguous statement made it hard for me to decide what to do.Ý kiến của anh ấy rất nhập nhằng khiến tôi không biết nên làm thế nào.

Chặng 5· 11 từ · C1–C2

Học chặng 5 bằng flashcard

ceremonial

tính từUK /ˌsɛrəˈmoʊniəl/C1

long trọng

  • Their attire at the event was very ceremonial.Trang phục của họ trong buổi lễ rất long trọng.
  • The opening ceremony was very ceremonial and solemn.Buổi lễ khai mạc rất long trọng và trang nghiêm.

sarcastic

tính từUK /sɑːrˈkæstɪk/C1

châm biếm

  • Her reply was clearly sarcastic.Câu trả lời của cô ấy mang tính châm biếm rõ ràng.
  • He made a sarcastic remark about my opinion.Anh ấy nói một cách xéo sắc về ý kiến của tôi.

informal

tính từUK /ɪnˈfɔːrml/C1

không trịnh trọng

  • This statement is informal.Câu nói này mang tính không chính thức.
  • His attire is very informal.Trang phục của anh ấy rất không chính thức.

intimate

tính từUK /ˈɪntɪmət/C1

thân mật

  • They have had an intimate relationship since childhood.Họ có một mối quan hệ thân mật từ khi còn nhỏ.
  • You need to maintain an intimate relationship to build trust.Bạn cần giữ mối quan hệ thân mật để xây dựng sự tin tưởng.

righteous

tính từUK /ˈraɪʧəs/C1

quang minh

  • They believe their actions are righteous and moral.Họ tin rằng hành động của mình là chính đáng và hợp đạo đức.

indirect

tính từUK /ˌɪndɪˈrɛkt/C1

gián tiếp

  • This information is very indirect and unclear.Thông tin này rất gián tiếp và không rõ ràng.

arbitrary

tính từUK /ˈɑː.bɪ.trər.i/C1

võ đoán; tùy tiện

  • We cannot accept such an arbitrary decision.Chúng ta không thể chấp nhận quyết định tùy tiện như vậy.
  • Her argument was arbitrary and lacked evidence.Lập luận của cô ấy mang tính võ đoán và thiếu căn cứ.

explicit

tính từUK /ɪkˈsplɪsɪt/C1

không mơ hồ

  • His instructions were explicit and easy to understand.Lời nói của anh ấy rất rõ ràng và không mơ hồ.
  • The information in the report was explicit and unambiguous.Thông tin trong báo cáo rất rõ ràng, không có gì mơ hồ.

illiterate

tính từUK /ɪˈlɪtərət/C1

mù chữ

not able to read or write

  • Millions of adults around the world are still illiterate.Hàng triệu người trưởng thành trên thế giới vẫn còn mù chữ.
Collocation
  • functionally illiterate — mù chữ chức năng (đọc viết không đủ dùng)
  • remain illiterate — vẫn mù chữ
Trái nghĩa:
literate
Họ từ:
illiteracy (danh từ)

soulless

tính từUK /ˈsəʊlləs/C1

vô hồn, thiếu bản sắc

lacking character, warmth or any interesting features

  • Critics say the new business district is efficient but soulless.Giới phê bình cho rằng khu thương mại mới hiệu quả nhưng vô hồn.
Collocation
  • soulless buildings — những toà nhà vô hồn
  • soulless suburbs — vùng ngoại ô thiếu bản sắc

recoverable

tính từUK /rɪˈkʌvərəbl/C2

có thể khai thác được (về kỹ thuật hoặc kinh tế)

able to be taken out of the ground with current technology at a reasonable cost

  • Only part of the oil in a field is recoverable with today's technology.Chỉ một phần dầu trong mỏ là có thể khai thác được bằng công nghệ hiện nay.
Collocation
  • recoverable reserves — trữ lượng có thể khai thác
  • technically recoverable — có thể khai thác về mặt kỹ thuật
  • economically recoverable — khai thác được về mặt kinh tế
Họ từ:
recover (động từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ friend, I hope you are well.

    Thân gửi bạn, tôi hy vọng bạn khỏe mạnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dear — thân gửi

  2. Câu 2

    She presented her project in a _____ manner.

    Cô ấy trình bày một cách thuyết phục về dự án của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    convincing — đầy sức thuyết phục

  3. Câu 3

    His reply was very _____.

    Câu trả lời của anh ấy rất chóng vánh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    brief — vắn; chóng vánh

  4. Câu 4

    This function has a _____ graph.

    Hàm số này có đồ thị tuyến tính.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    linear — tuyến tính

  5. Câu 5

    Their attire at the event was very _____.

    Trang phục của họ trong buổi lễ rất long trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ceremonial — long trọng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 51 từ "Ngôn ngữ & Giao tiếp" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ