dear
tính từUK /dɪə/A1thân gửi
- Dear friend, I hope you are well.Thân gửi bạn, tôi hy vọng bạn khỏe mạnh.
- Dear teacher, thank you for your help.Thân gửi cô giáo, cảm ơn cô đã giúp đỡ tôi.
Giáo trình 5.3 · Tính từ
Tính từ nhóm "Ngôn ngữ & Giao tiếp": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
51 mục · 5 chặng · A1–C2
thân gửi
nước ngoài
lịch sự
rõ ràng
kỹ thuật
trang trọng
ròng
trực tiếp
bằng chữ
chưa rõ ràng
đầy sức thuyết phục
yên lặng; không lời; trầm lặng
ngắn gọn; súc tích
quen thuộc
mang tính học thuật
trang nghiêm; nghiêm trang
(thuộc) ngoại giao
connected with managing relations between countries
Còn nghĩa 'khéo léo, tế nhị' khi nói về cách cư xử.
hay gây hấn
hiển nhiên; lồ lộ; lộ liễu
bản địa (động thực vật vốn sống ở một vùng)
growing or living naturally in a place, not brought there from somewhere else
Giới từ: native to + nơi chốn.
vắn; chóng vánh
không rõ ràng
trần truồng
cục súc; khiếm nhã; vô lễ
khét tiếng
mạch lạc
lưu loát
diễn cảm
vô tận
tuyến tính
mang tính hài hước
có sức thuyết phục
good at making people believe something or do something
song ngữ
able to use two languages equally well, or using two languages
vị tha, quên mình
caring more about other people's needs than your own
mang tính biểu tượng
representing an important idea or feeling rather than being important in a practical way
không vòng vo
không tôn trọng
vô trùng vô khuẩn
nhập nhằng
long trọng
châm biếm
không trịnh trọng
thân mật
quang minh
gián tiếp
võ đoán; tùy tiện
không mơ hồ
mù chữ
not able to read or write
vô hồn, thiếu bản sắc
lacking character, warmth or any interesting features
có thể khai thác được (về kỹ thuật hoặc kinh tế)
able to be taken out of the ground with current technology at a reasonable cost
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ friend, I hope you are well.
Thân gửi bạn, tôi hy vọng bạn khỏe mạnh.
dear — thân gửi
Câu 2
She presented her project in a _____ manner.
Cô ấy trình bày một cách thuyết phục về dự án của mình.
convincing — đầy sức thuyết phục
Câu 3
His reply was very _____.
Câu trả lời của anh ấy rất chóng vánh.
brief — vắn; chóng vánh
Câu 4
This function has a _____ graph.
Hàm số này có đồ thị tuyến tính.
linear — tuyến tính
Câu 5
Their attire at the event was very _____.
Trang phục của họ trong buổi lễ rất long trọng.
ceremonial — long trọng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 51 từ "Ngôn ngữ & Giao tiếp" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn