Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.12 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.12: Ngoại hình

Tính từ nhóm "Ngoại hình": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

41 mục · 4 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

beautiful

tính từUK /ˈbjutəfəl/A1

đẹp

  • She has a beautiful appearance.Cô ấy có một vẻ đẹp mỹ lệ.
  • This scenery is truly beautiful.Phong cảnh này thật mỹ lệ.

tall

tính từUK /tɔl/A1

cao

  • This tree is very tall.Cây này rất cao.
  • He is much taller than me.Anh ấy cao hơn tôi nhiều.

pretty

tính từUK /ˈprɪti/A1

xinh gái; đẹp gái

  • You look pretty today.Bạn có vẻ xinh gái hôm nay.
  • You have a pretty smile that is very charming.Bạn có một nụ cười đẹp gái rất quyến rũ.

attractive

tính từUK /əˈtræktɪv/A2

hấp dẫn, thu hút

  • She looks attractive in her new dress.Cô ấy trông hấp dẫn trong bộ váy mới.
  • An attractive scenery attracts tourists.Một cảnh vật hấp dẫn thu hút du khách.

fair

tính từUK /fɛr/A2

khá

  • The weather today is quite fair.Thời tiết hôm nay khá đẹp.

fat

tính từUK /fæt/A2

béo

  • This cat is too fat.Con mèo này béo quá.
  • He is fat because he eats a lot.Anh ấy béo vì ăn nhiều.

curly

tính từUK /ˈkɜːli/A2

xoăn

  • She has naturally curly hair.Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên.
  • His hair is very curly and thick.Tóc của anh ấy rất xoăn và dày.

elegant

tính từUK /ˈɛlɪɡənt/B1

thanh lịch

  • She looked very elegant at the party.Cô ấy ăn mặc rất phong lưu trong buổi tiệc.
  • His style is very elegant and refined.Phong cách của anh ấy rất nho nhã và lịch thiệp.

adorable

tính từUK /əˈdɔːrəbl/B1

rất dễ thương; dễ thương đáng yêu

  • This little girl is so adorable.Cô bé nhỏ này thật dễ thương.
  • The puppy is absolutely adorable.Chú chó con rất đáng yêu.

stylish

tính từUK /ˈstaɪlɪʃ/B1

có gu

  • He always chooses stylish outfits.Anh ấy luôn chọn những bộ đồ có gu.
  • He looks very stylish in his new outfit.Anh ấy rất chất chơi trong bộ đồ mới của mình.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

straight

tính từUK /streɪt/B1

không cong

  • This stick is very straight.Cây gậy này rất thẳng.
  • A rectangle has straight sides.Hình chữ nhật có các cạnh thẳng.

charming

tính từUK /ˈtʃɑːmɪŋ/B1

đẹp duyên

  • She is very charming and always attracts everyone.Cô ấy rất đẹp duyên và luôn thu hút mọi người.
  • He has a charming appearance that draws everyone's attention.Anh ấy có vẻ đẹp duyên dáng khiến mọi người phải chú ý.

neat

tính từUK /niːt/B1

chỉnh tề

  • He dressed neat for the meeting.Anh ấy ăn mặc chỉnh tề cho buổi họp.
  • Her room is always neat and tidy.Căn phòng của cô ấy rất chỉnh tề.

plain

tính từUK /pleɪn/B1

đơn điệu

  • This painting is too plain, with no striking features.Bức tranh này quá đơn điệu, không có điểm nhấn nào nổi bật.
  • She prefers to wear plain clothes to keep a simple appearance.Cô ấy thích mặc quần áo đơn điệu để giữ vẻ ngoài giản dị.

spectacular

tính từUK /spɛkˈtæk.jʊ.lər/B1

ngoạn mục

  • The fireworks display was truly spectacular.Chương trình biểu diễn pháo hoa thật ngoạn mục.
  • The sunset view on the mountain is spectacular.Cảnh hoàng hôn trên núi thật ngoạn mục.

youthful

tính từUK /jʌŋ/B1

tính trẻ trung

  • His style is very youthful and modern.Phong cách của anh ấy rất trẻ trung và hiện đại.
  • She looks very youthful in her new outfit.Cô ấy có vẻ rất trẻ trung trong bộ trang phục mới của mình.

fashionable

tính từUK /ˈfæʃənəbl/B1

hợp thời trang

  • She always dresses in a fashionable way.Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.
  • This outfit is very fashionable for summer.Trang phục này rất hợp thời trang cho mùa hè.

trendy

tính từUK /ˈtrendi/B1

hợp mốt, sành điệu

fashionable and modern, often in a way that will not last long

  • A lot of trendy cafés have opened in the old part of town.Rất nhiều quán cà phê sành điệu đã mở ở khu phố cổ.
Collocation
  • a trendy café — quán cà phê sành điệu
  • trendy clothes — quần áo hợp mốt
  • a trendy area — khu vực hợp mốt, sầm uất giới trẻ
Đồng nghĩa:
fashionable
Trái nghĩa:
old-fashioned
Dạng từ:
trendier, trendiest

Thân mật, đôi khi hơi chê (chạy theo mốt).

old-fashioned

tính từUK /ˌəʊld ˈfæʃnd/B1

lỗi thời, cổ hủ

no longer modern or popular, belonging to an earlier time

  • Many teenagers think that wearing traditional clothes is old-fashioned.Nhiều thanh thiếu niên cho rằng mặc trang phục truyền thống là lỗi thời.
Collocation
  • old-fashioned ideas — những ý nghĩ cổ hủ
  • old-fashioned values — những giá trị kiểu cũ
  • seem old-fashioned — có vẻ lỗi thời
Đồng nghĩa:
dated
Trái nghĩa:
modern, fashionable

breathtaking

tính từUK /ˈbreθteɪkɪŋ/B2

đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở

so beautiful or impressive that it surprises you

  • From the top of the mountain, the view was simply breathtaking.Từ đỉnh núi, khung cảnh đẹp đến nghẹt thở.
Collocation
  • a breathtaking view — khung cảnh ngoạn mục
  • breathtaking scenery — phong cảnh hùng vĩ
  • absolutely breathtaking — đẹp ngỡ ngàng
Đồng nghĩa:
stunning, spectacular

Chặng 3· 10 từ · B2–C1

Học chặng 3 bằng flashcard

attached

tính từUK /əˈtætʃt/B2

gắn bó, quyến luyến

feeling love or strong affection for a person, place or thing

  • Older people are often deeply attached to the homes they have lived in for decades.Người lớn tuổi thường rất gắn bó với ngôi nhà mình đã sống hàng chục năm.
Collocation
  • deeply attached to — vô cùng gắn bó với
  • become attached to — trở nên quyến luyến với
  • emotionally attached — gắn bó về tình cảm
Họ từ:
attachment (danh từ)

Luôn đi với giới từ to: attached to a place.

noble

tính từUK /ˈnəʊbl/B2

cao quý

  • He is a noble man who always helps others.Anh ấy là một người đàn ông cao quý và luôn giúp đỡ người khác.
  • Her noble heart makes everyone respect her.Tấm lòng cao quý của cô ấy khiến mọi người kính trọng.

handsome

tính từUK /ˈhænsəm/B2

rất đẹp trai

  • She likes handsome men.Cô ấy thích những người đàn ông đẹp trai.
  • He is very handsome and always impresses everyone.Anh ấy rất đẹp trai và luôn gây ấn tượng với mọi người.

graceful

tính từUK /ˈɡreɪsfəl/B2

thanh thoát

  • Her beauty is very graceful and attractive.Vẻ đẹp của nàng rất thanh thoát và thu hút.
  • Her dance was so graceful and elegant.Vũ điệu của cô ấy thật nõn nường và duyên dáng.

magnificent

tính từUK /mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/B2

tráng lệ

  • The magnificent sunset atop the mountain left everyone in awe.Cảnh hoàng hôn tráng lệ trên đỉnh núi khiến ai cũng phải ngẩn ngơ.
  • The magnificent festival attracted thousands of visitors from all over.Lễ hội tráng lệ thu hút hàng nghìn du khách từ khắp nơi.

exaggerated

tính từUK /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/B2

tính thích cường điệu

  • When describing her achievements, she seemed a bit exaggerated.Khi mô tả về thành tích của mình, cô ấy có vẻ hơi quá mức.
  • He often uses exaggerated stories to make the story more interesting.Anh ấy thường dùng lời nói quá mức để làm câu chuyện thêm phần hấp dẫn.

picturesque

tính từUK /ˌpɪktʃəˈresk/B2

đẹp như tranh

very pretty, especially in an old-fashioned way, like a picture

  • The picturesque fishing village attracts painters and photographers all year.Làng chài đẹp như tranh thu hút hoạ sĩ và nhiếp ảnh gia quanh năm.
Collocation
  • a picturesque village — ngôi làng đẹp như tranh
  • picturesque countryside — vùng quê thơ mộng
  • a picturesque setting — khung cảnh như tranh vẽ
Đồng nghĩa:
charming

slender

tính từUK /ˈslɛndər/B2

mảnh mai; thon thả

  • She has a slender and graceful figure.Cô ấy có thân hình thon thả và duyên dáng.
  • The slender tree stands in the middle of the field.Chiếc cây thon thả đứng giữa cánh đồng.

glamorous

tính từUK /ˈɡlæmərəs/B2

hào nhoáng, quyến rũ

attractive and exciting in a way that seems connected with wealth and success

  • Photos online make celebrities' lives look more glamorous than they really are.Ảnh trên mạng khiến cuộc sống của người nổi tiếng trông hào nhoáng hơn thực tế.
Collocation
  • a glamorous lifestyle — lối sống hào nhoáng
  • a glamorous image — hình ảnh hào nhoáng
Họ từ:
glamour (danh từ)

irritable

tính từUK /ˈɪrɪtəbl/C1

dễ cáu

  • He gets irritable when disturbed.Anh ấy rất dễ cáu khi bị làm phiền.
  • She has an irritable attitude at work.Cô ấy có thái độ dễ cáu trong công việc.

Chặng 4· 11 từ · C1–C2

Học chặng 4 bằng flashcard

cluttered

tính từUK /ˈklʌtərd/C1

bề bộn; lung bung

  • Her desk is always cluttered with papers.Bàn làm việc của cô ấy luôn lung bung vì quá nhiều giấy tờ.
  • My room is very cluttered after the party.Phòng của tôi rất lung bung sau khi tổ chức tiệc.

flashy

tính từUK /ˈflæʃi/C1

hào nhoáng

  • Her outfit was very flashy at the evening party.Trang phục của cô ấy rất hào nhoáng trong buổi tiệc tối.
  • His new car is very flashy and attracts everyone's attention.Chiếc xe mới của anh ấy rất hào nhoáng và thu hút mọi ánh nhìn.

plump

tính từUK /plʌmp/C1

mập mạp

  • My dog is plump and adorable.Chú chó của tôi mập mạp và đáng yêu.
  • She is very plump but very cute.Cô ấy rất mập mạp nhưng rất dễ thương.

orderly

tính từUK /ˈɔrdərli/C1

có trật tự

  • Her room is always very orderly.Phòng của cô ấy luôn rất có trật tự.
  • He arranges the documents in an orderly manner.Anh ấy sắp xếp tài liệu một cách có trật tự.

untidy

tính từUK /ˌʌnˈtaɪ.di/C1

không gọn gàng

  • His room is very untidy.Phòng của anh ấy rất không gọn gàng.
  • She cleaned up her untidy room.Cô ấy đã dọn dẹp lại căn phòng nhếch nhác của mình.

disorganized

tính từUK /ˌdɪsˈɔːɡənaɪzd/C1

lung tung

  • His room is very disorganized.Phòng của anh ấy rất lủng cà lủng củng.
  • Her filing cabinet was very disorganized.Tài liệu trong tủ hồ sơ của cô ấy rất chuệch choạc.

flirtatious

tính từUK /flɜːˈteɪʃəs/C1

lả lơi; lẳng lơ; ong bướm

  • He was flirtatious during the date.Anh ấy có thái độ lẳng lơ trong buổi hẹn hò.
  • She was very flirtatious when talking to the boys.Cô ấy rất lẳng lơ khi nói chuyện với các chàng trai.

robust

tính từUK /rəʊˈbʌst/C1

vững mạnh, vững chắc

strong and healthy, and not likely to fail or weaken easily

  • A robust economy is better able to cope with sudden shocks such as natural disasters.Một nền kinh tế vững mạnh có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bất ngờ như thiên tai.
Collocation
  • a robust economy — nền kinh tế vững mạnh
  • robust growth — tăng trưởng vững chắc
  • robust demand — nhu cầu mạnh
Họ từ:
robustly (trạng từ)

Cũng dùng cho lập luận: a robust argument (lập luận chặt chẽ).

customary

tính từUK /ˈkʌstəməri/C1

theo phong tục, theo thông lệ

usual in a particular society or situation, because it has always been done that way

  • It is customary to bring a small gift when you visit someone's home during Tet.Theo phong tục, khi đến nhà ai đó dịp Tết, người ta thường mang theo một món quà nhỏ.
Collocation
  • it is customary to — theo lệ thường thì …
  • customary practice — thông lệ
  • customary greeting — cách chào hỏi theo lệ
Họ từ:
custom (danh từ)

dingy

tính từUK /ˈdɪndʒi/C1

tối tăm, cũ kỹ, nhếch nhác

dark, dirty and unattractive, often because of age or lack of care

  • Behind the shiny new towers are dingy back streets that tourists rarely see.Phía sau những toà tháp mới bóng loáng là những con phố nhỏ tối tăm, nhếch nhác mà du khách hiếm khi thấy.
Collocation
  • dingy back streets — những con phố nhỏ tối tăm
  • a dingy flat — căn hộ tối tăm, cũ kỹ
  • a dingy stairwell — cầu thang tối tăm
Đồng nghĩa:
gloomy, shabby

Phát âm /ˈdɪndʒi/ (âm j như trong jam), không phải /ˈdɪŋi/.

archaic

tính từUK /ɑːˈkeɪɪk/C2

cổ lỗ, lỗi thời (không còn hợp thời nay)

very old and no longer suitable for the way people live today

  • Young people may see some funeral customs as archaic, while their grandparents find them deeply meaningful.Giới trẻ có thể coi vài phong tục tang lễ là cổ lỗ, trong khi ông bà họ thấy chúng rất ý nghĩa.
Collocation
  • archaic customs — những phong tục cổ lỗ
  • archaic practices — những tập tục lạc hậu
  • seem archaic — có vẻ cổ lỗ

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She has a _____ appearance.

    Cô ấy có một vẻ đẹp mỹ lệ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    beautiful — đẹp

  2. Câu 2

    This little girl is so _____.

    Cô bé nhỏ này thật dễ thương.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    adorable — rất dễ thương; dễ thương đáng yêu

  3. Câu 3

    She always dresses in a _____ way.

    Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fashionable — hợp thời trang

  4. Câu 4

    The _____ sunset atop the mountain left everyone in awe.

    Cảnh hoàng hôn tráng lệ trên đỉnh núi khiến ai cũng phải ngẩn ngơ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    magnificent — tráng lệ

  5. Câu 5

    My dog is _____ and adorable.

    Chú chó của tôi mập mạp và đáng yêu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    plump — mập mạp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 41 từ "Ngoại hình" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ