beautiful
tính từUK /ˈbjutəfəl/A1đẹp
- She has a beautiful appearance.Cô ấy có một vẻ đẹp mỹ lệ.
- This scenery is truly beautiful.Phong cảnh này thật mỹ lệ.
Giáo trình 5.12 · Tính từ
Tính từ nhóm "Ngoại hình": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
41 mục · 4 chặng · A1–C2
đẹp
cao
xinh gái; đẹp gái
hấp dẫn, thu hút
khá
béo
xoăn
thanh lịch
rất dễ thương; dễ thương đáng yêu
có gu
không cong
đẹp duyên
chỉnh tề
đơn điệu
ngoạn mục
tính trẻ trung
hợp thời trang
hợp mốt, sành điệu
fashionable and modern, often in a way that will not last long
Thân mật, đôi khi hơi chê (chạy theo mốt).
lỗi thời, cổ hủ
no longer modern or popular, belonging to an earlier time
đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở
so beautiful or impressive that it surprises you
gắn bó, quyến luyến
feeling love or strong affection for a person, place or thing
Luôn đi với giới từ to: attached to a place.
cao quý
rất đẹp trai
thanh thoát
tráng lệ
tính thích cường điệu
đẹp như tranh
very pretty, especially in an old-fashioned way, like a picture
mảnh mai; thon thả
hào nhoáng, quyến rũ
attractive and exciting in a way that seems connected with wealth and success
dễ cáu
bề bộn; lung bung
hào nhoáng
mập mạp
có trật tự
không gọn gàng
lung tung
lả lơi; lẳng lơ; ong bướm
vững mạnh, vững chắc
strong and healthy, and not likely to fail or weaken easily
Cũng dùng cho lập luận: a robust argument (lập luận chặt chẽ).
theo phong tục, theo thông lệ
usual in a particular society or situation, because it has always been done that way
tối tăm, cũ kỹ, nhếch nhác
dark, dirty and unattractive, often because of age or lack of care
Phát âm /ˈdɪndʒi/ (âm j như trong jam), không phải /ˈdɪŋi/.
cổ lỗ, lỗi thời (không còn hợp thời nay)
very old and no longer suitable for the way people live today
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She has a _____ appearance.
Cô ấy có một vẻ đẹp mỹ lệ.
beautiful — đẹp
Câu 2
This little girl is so _____.
Cô bé nhỏ này thật dễ thương.
adorable — rất dễ thương; dễ thương đáng yêu
Câu 3
She always dresses in a _____ way.
Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.
fashionable — hợp thời trang
Câu 4
The _____ sunset atop the mountain left everyone in awe.
Cảnh hoàng hôn tráng lệ trên đỉnh núi khiến ai cũng phải ngẩn ngơ.
magnificent — tráng lệ
Câu 5
My dog is _____ and adorable.
Chú chó của tôi mập mạp và đáng yêu.
plump — mập mạp
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 41 từ "Ngoại hình" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn