Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.7 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.7: Vị trí, Khoảng cách & Hướng

Tính từ nhóm "Vị trí, Khoảng cách & Hướng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

79 mục · 8 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

left

tính từUK /lɛft/A1

bên trái

  • You are standing on my left.Bạn đứng bên trái của tôi.
  • Her left hand is stronger than her right hand.Bàn tay trái của cô ấy mạnh hơn bàn tay phải.

outside

tính từUK /ˈaʊtˈsaɪd/A1

ngoài

  • We played outside all day.Chúng tôi đã chơi ngoài trời suốt cả ngày.
  • The store is at the outside end of the mall.Cửa hàng nằm ở ngoài cùng của trung tâm thương mại.

close

tính từUK /kləʊz/A1

gần; thân thiết

  • This window is very close to me.Cửa sổ này rất gần tôi.
  • This window is very close to the roof.Cửa sổ này rất gần với mái nhà.

foreign

tính từUK /ˈfɒrɪn/A2

nước ngoài

  • The foreign man was asking me for directions.Người đàn ông lạ đang hỏi đường tôi.
  • She likes to try foreign dishes from different countries.Cô ấy thích thử các món ăn lạ từ các quốc gia khác.

strange

tính từUK /streɪnʤ/A2

lạ lẫm; lạ đời

  • Her style is very strange.Phong cách của cô ấy rất lạ đời.
  • His story is really strange.Câu chuyện của anh ấy thật lạ đời.

high

tính từUK /haɪ/B1

cao

  • She was drunk and looked very high.Cô ấy say rượu và trông rất cao.
  • He looked very high after hearing the good news.Anh ấy trông rất phấn khích sau khi nghe tin vui.

international

tính từUK /ˌɪntəˈnæʃənl/B1

quốc tế

  • International companies often have offices in multiple countries.Các công ty quốc tế thường có văn phòng ở nhiều quốc gia khác nhau.
  • The international conference on climate change attracted many world leaders.Hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều nhà lãnh đạo thế giới.

local

tính từUK /ˈləʊ.kəl/B1

thuộc địa phương

  • This store sells local products.Cửa hàng này bán sản phẩm địa phương.
  • We enjoy trying local specialties when traveling.Chúng tôi thích thưởng thức đặc sản địa phương khi đi du lịch.

english

tính từUK /ˈɪŋɡlɪʃ/B1

thuộc nước Anh; tiếng Anh

  • How do you learn English effectively?Bạn làm sao để học tiếng Anh hiệu quả?
  • I decided to study English every day.Tôi đã quyết định học tiếng Anh mỗi ngày.

open-air

tính từUK /ˌəʊpən ˈeə/B1

ngoài trời, lộ thiên

happening or located outside rather than inside a building

  • In summer, the park hosts free open-air concerts every Saturday.Mùa hè, công viên tổ chức hoà nhạc ngoài trời miễn phí vào mỗi thứ Bảy.
Collocation
  • an open-air market — chợ ngoài trời
  • an open-air cinema — rạp chiếu phim ngoài trời
  • open-air concerts — hoà nhạc ngoài trời
Đồng nghĩa:
outdoor
Trái nghĩa:
indoor

next-door

tính từUK /ˈnekst dɔː/B1

(ở) sát vách, nhà bên cạnh

living or located in the house or flat right beside yours

  • Our next-door neighbour waters our plants whenever we go away.Người hàng xóm sát vách tưới cây giúp mỗi khi chúng tôi đi vắng.
Collocation
  • the next-door neighbour — người hàng xóm sát vách
  • the next-door flat — căn hộ bên cạnh
  • the next-door house — nhà bên cạnh

Làm trạng từ thì viết rời: live next door (to someone).

nearby

tính từUK /ˌnɪəˈbaɪ/B1

gần đó, lân cận

not far away from a particular place

  • On Sundays, we often have lunch at a nearby restaurant.Chủ nhật chúng tôi hay ăn trưa ở một nhà hàng gần đó.
Collocation
  • a nearby park — công viên gần đó
  • nearby shops — các cửa hàng lân cận
  • a nearby town — thị trấn lân cận

Nearby cũng là trạng từ: Do you live nearby?

outdoor

tính từUK /ˈaʊtˌdɔr/B1

ngoài trời

  • The outdoor party was fun and airy.Bữa tiệc ngoài trời rất vui vẻ và thoáng đãng.
  • We enjoy outdoor sports on weekends.Chúng tôi thích chơi thể thao ngoài trời vào cuối tuần.

chinese

tính từUK /ʧaɪˈniz/B1

thuộc Trung Quốc

  • Chinese culture is very rich.Văn hóa Trung Quốc rất phong phú.
  • He likes to eat Chinese food.Anh ấy thích ăn món Trung Quốc.

central

tính từUK /ˈsɛntrəl/B1

trung tâm; chủ chốt

  • The central part of the city is very lively.Vùng trung tâm của thành phố rất sôi động.
  • We live in the central region of the country.Chúng tôi sống ở khu vực trung tâm của đất nước.

historical

tính từUK /hɪˈstɒrɪkl/B1

(thuộc về) lịch sử

connected with history or with people and events in the past

  • Historical records show that the temple was rebuilt several times after fires.Sử liệu cho thấy ngôi đền đã được xây lại nhiều lần sau các trận hoả hoạn.
Collocation
  • historical records — sử liệu, ghi chép lịch sử
  • historical significance — ý nghĩa lịch sử
  • a historical figure — nhân vật lịch sử
Họ từ:
history (danh từ), historically (trạng từ)

low

tính từUK /ləʊ/B1

rất thấp

  • The water level in the pond is very low.Nước trong hồ rất thấp.
  • The price is very low compared to the market.Giá cả rất thấp so với thị trường.

lower

tính từUK /ˈloʊər/B1

thấp hơn

  • The water in this pond is lower than in that pond.Nước trong hồ này thấp hơn nước trong hồ kia.
  • The price of this product is lower than that of the other.Giá của sản phẩm này thấp hơn so với sản phẩm kia.

urban

tính từUK /ˈɜːbən/B1

(thuộc) đô thị, thành thị

connected with towns and cities rather than the countryside

  • More than half of the world's population now lives in urban areas.Hiện hơn một nửa dân số thế giới sống ở các khu vực đô thị.
Collocation
  • urban areas — khu vực đô thị
  • urban life — cuộc sống đô thị
  • urban development — phát triển đô thị
Trái nghĩa:
rural
Họ từ:
urbanisation (danh từ)

tropical

tính từUK /ˈtrɒp.ɪ.kəl/B1

thuộc về nhiệt đới

  • The tropical rainforest is rich in biodiversity.Khu rừng nhiệt đới rất phong phú về đa dạng sinh học.
  • Tropical climate is suitable for growing fruits like mangoes and bananas.Khí hậu nhiệt đới phù hợp để trồng các loại cây nhiệt đới như xoài và chuối.

Chặng 3· 10 từ · B1–B2

Học chặng 3 bằng flashcard

asian

tính từUK /ˈeɪ.ʒən/B1

thuộc châu á

  • Asian restaurants are famous for their diverse cuisine.Các nhà hàng châu Á nổi tiếng với ẩm thực đa dạng.
  • He is a backpacker who loves exploring Asian countries.Anh ấy là một người backpacker thích khám phá các quốc gia châu Á.

agricultural

tính từUK /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl/B1

thuộc về nông nghiệp

  • Modern agricultural techniques help increase crop yields.Các kỹ thuật nông nghiệp hiện đại giúp tăng năng suất cây trồng.
  • The new agricultural policy has boosted the development of farms.Chính sách nông nghiệp mới đã thúc đẩy sự phát triển của các trang trại.

japanese

tính từUK /ˌʤæpəˈniz/B1

thuộc về nhật bản

  • Anchovies are a common ingredient in Japanese dishes.Cá cơm là nguyên liệu phổ biến trong các món ăn Nhật Bản.
  • Japanese anime is famous for its diverse characters.Anime Nhật Bản nổi tiếng với các nhân vật đa dạng.

distant

tính từUK /ˈdɪs.tənt/B1

xa cách

  • They have been distant for many years.Họ sống xa cách nhau nhiều năm.
  • Her feelings became distant after the argument.Cảm xúc của cô ấy trở nên xa cách sau cuộc tranh cãi.

straight

tính từUK /streɪt/B1

không cong

  • This stick is very straight.Cây gậy này rất thẳng.
  • A rectangle has straight sides.Hình chữ nhật có các cạnh thẳng.

european

tính từUK /ˌjʊrəˈpiən/B1

thuộc châu âu

  • Agaric mushrooms are commonly used in European cuisine.Nấm mũ thường được dùng trong ẩm thực Á-Âu.
  • Barley is widely cultivated in many European countries.Lúa mạch được trồng phổ biến ở nhiều nước châu Âu.

western

tính từUK /ˈwɛstərn/B1

phương Tây

  • He enjoys listening to Western music.Anh ấy thích nghe nhạc phương Tây.
  • Western styles are becoming more popular in Vietnam.Phong cách phương Tây ngày càng phổ biến ở Việt Nam.

mountainous

tính từUK /ˈmaʊn.tɪ.nəs/B1

thuộc về miền núi

  • The mountainous region has a cooler climate.Khu vực miền núi thường có khí hậu mát mẻ hơn.
  • There is abundant vegetation in this mountainous area.Cây cối phong phú trong vùng núi này.

internal

tính từUK /ɪnˈtɜː.nəl/B2

thuộc về nội bộ

  • We need to check the company's internal system.Chúng tôi cần kiểm tra hệ thống nội bộ của công ty.
  • The internal issues of the team need to be addressed quickly.Các vấn đề nội bộ của nhóm cần được giải quyết sớm.

rural

tính từUK /ˈrʊərəl/B2

thuộc nông thôn

connected with the countryside rather than with towns and cities

  • Schools in rural areas often lack qualified teachers and basic equipment.Trường ở vùng nông thôn thường thiếu giáo viên đạt chuẩn và thiết bị cơ bản.
Collocation
  • rural areas — vùng nông thôn
  • rural schools — trường học nông thôn
  • rural communities — cộng đồng nông thôn
Trái nghĩa:
urban

coastal

tính từUK /ˈkəʊstl/B2

ven biển, (thuộc) bờ biển

on or near the land next to the sea

  • Coastal communities face a growing risk of flooding as sea levels rise.Các cộng đồng ven biển đối mặt với nguy cơ ngập lụt ngày càng tăng khi mực nước biển dâng.
Collocation
  • coastal areas — vùng ven biển
  • coastal cities — thành phố ven biển
  • coastal flooding — ngập lụt ven biển
Họ từ:
coast (danh từ)

domestic

tính từUK /dəʊˈmɛstɪk/B2

trong nước; nội địa

  • The domestic market is growing rapidly.Thị trường quốc nội đang phát triển mạnh mẽ.
  • We prefer domestic entertainment activities.Chúng tôi thích các hoạt động giải trí trong nước hơn.

remote

tính từUK /rɪˈməʊt/B2

xa xôi, hẻo lánh

far away from towns and cities and difficult to reach

  • Doctors are often in short supply in remote mountain villages.Các làng vùng núi xa xôi thường thiếu bác sĩ.
Collocation
  • a remote village — một ngôi làng hẻo lánh
  • remote areas — vùng sâu vùng xa
  • a remote region — một vùng xa xôi
Họ từ:
remoteness (danh từ)

Không nhầm với remote work (làm việc từ xa) ở chủ đề công việc.

ethnic

tính từUK /ˈɛθ.nɪk/B2

thuộc về dân tộc

  • The customs of ethnic minorities are very diverse.Các phong tục của các nhóm dân tộc thiểu số rất đa dạng.
  • This program aims to promote understanding of different ethnic cultures.Chương trình này nhằm thúc đẩy sự hiểu biết về các nền văn hóa dân tộc khác nhau.

accessible

tính từUK /əkˈsesəbl/B2

dễ tiếp cận, dễ sử dụng (kể cả với người khuyết tật)

easy to reach, enter or use, including for people with disabilities

  • All new public buildings must be accessible to wheelchair users.Mọi công trình công cộng mới phải thuận tiện cho người dùng xe lăn.
Collocation
  • accessible to wheelchair users — thuận tiện cho người dùng xe lăn
  • easily accessible — dễ tiếp cận
  • accessible public transport — giao thông công cộng dễ tiếp cận
Trái nghĩa:
inaccessible
Họ từ:
accessibility (danh từ), access (danh từ)

residential

tính từUK /ˌrezɪˈdenʃl/B2

(thuộc) khu dân cư, dùng để ở

describing an area that is made up mainly of homes rather than offices or factories

  • I prefer living in a residential area because it is much quieter at night.Tôi thích sống ở khu dân cư hơn vì ban đêm yên tĩnh hơn nhiều.
Collocation
  • a residential area — khu dân cư
  • a residential street — con phố dân cư
  • residential buildings — các toà nhà ở
Trái nghĩa:
commercial

external

tính từUK /ɪkˈstɜː.nəl/B2

ngoại

  • This window has an external glass that is transparent.Cửa sổ này có kính ngoài trời trong suốt.
  • We need to inspect the external components of the building.Chúng tôi cần kiểm tra các thành phần ngoại thất của tòa nhà.

isolated

tính từUK /ˈaɪsəleɪtɪd/B2

biệt lập; cô lập, ít giao tiếp

far from other places or people, or having little contact with others

  • Older people in isolated villages may go days without speaking to anyone.Người già ở những ngôi làng biệt lập có thể nhiều ngày không nói chuyện với ai.
Collocation
  • an isolated village — một ngôi làng biệt lập
  • feel isolated — cảm thấy bị cô lập
  • socially isolated — bị cô lập về mặt xã hội
Họ từ:
isolate (động từ), isolation (danh từ)

neutral

tính từUK /ˈnjuːtrəl/B2

trung lập

  • Her reaction was very neutral to the rumors.Phản ứng của cô ấy rất trung lập trước các tin đồn.
  • His opinion was very neutral during the debate.Quan điểm của anh ấy rất trung lập trong cuộc tranh luận.

regional

tính từUK /ˈriː.dʒə.nəl/B2

thuộc vùng

  • The Regional Party Unit oversees local party activities.Khu uỷ đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo các hoạt động của Đảng tại địa phương.
  • The athletes are preparing for the regional sports games.Các vận động viên đang chuẩn bị cho đại hội thể thao khu vực.

Chặng 5· 10 từ · B2–C1

Học chặng 5 bằng flashcard

multinational

tính từUK /ˌmʌltiˈnæʃənl/B2

đa quốc gia

  • Multinational companies operate in many countries.Các công ty đa quốc gia có mặt trên toàn thế giới.
  • Multinational cooperation promotes cultural understanding.Hợp tác đa quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.

polar

tính từUK /ˈpəʊlə/B2

(thuộc) vùng cực

relating to the areas around the North Pole or the South Pole

  • Polar bears depend on sea ice to hunt, so melting ice puts them at risk.Gấu Bắc Cực phụ thuộc vào băng biển để săn mồi, nên băng tan đẩy chúng vào nguy hiểm.
Collocation
  • polar regions — vùng cực
  • polar ice — băng ở vùng cực
  • polar bears — gấu Bắc Cực
Họ từ:
pole (danh từ)

exotic

tính từUK /ɪɡˈzɒtɪk/B2

lạ, mang màu sắc ngoại lai (từ nơi xa đến)

unusual and exciting because it comes from a distant country or culture

  • Dishes that seem exotic to foreign visitors are often everyday food for local people.Những món ăn có vẻ lạ lẫm với du khách nước ngoài thường là món ăn hằng ngày của người địa phương.
Collocation
  • exotic food — món ăn lạ
  • an exotic culture — một nền văn hoá xa lạ
  • seem exotic — có vẻ lạ lẫm

metropolitan

tính từUK /ˌmetrəˈpɒlɪtən/B2

(thuộc) đô thị lớn, vùng đô thị

relating to a large city, including the towns and areas around it

  • Around ten million people live in the wider metropolitan area.Khoảng mười triệu người sống trong toàn vùng đô thị.
Collocation
  • a metropolitan area — vùng đô thị
  • the metropolitan region — vùng thủ đô, vùng đô thị

multicultural

tính từUK /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/B2

đa văn hoá

made up of people from many different cultures, races or religions

  • Growing up in a multicultural city taught me to respect customs that are different from my own.Lớn lên ở một thành phố đa văn hoá dạy tôi biết tôn trọng những phong tục khác với của mình.
Collocation
  • a multicultural society — xã hội đa văn hoá
  • a multicultural city — thành phố đa văn hoá
  • multicultural communities — các cộng đồng đa văn hoá
Họ từ:
multiculturalism (danh từ)

car-free

tính từUK /ˌkɑː ˈfriː/C1

không có ô tô, cấm ô tô

where cars are not allowed, or without using a car

  • Some cities hold a car-free day once a month to show how quiet the streets can be.Một số thành phố tổ chức ngày không ô tô mỗi tháng một lần để cho thấy phố phường có thể yên tĩnh thế nào.
Collocation
  • a car-free day — ngày không ô tô
  • a car-free zone — khu vực cấm ô tô
  • car-free living — lối sống không ô tô

global

tính từUK /ˈɡləʊbəl/C1

toàn cầu

  • Global technology has changed the way we communicate.Công nghệ toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
  • Global issues like climate change are being addressed.Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu cần được quan tâm.

out-of-town

tính từUK /ˌaʊt əv ˈtaʊn/C1

nằm ở ngoại thành, ngoài thị trấn

located away from the centre of a town, usually where there is space for large car parks

  • Many shoppers prefer out-of-town retail parks because parking is free.Nhiều người mua sắm thích khu bán lẻ ngoại thành vì đỗ xe miễn phí.
Collocation
  • out-of-town retail parks — khu bán lẻ ngoại thành
  • out-of-town developments — các dự án ngoài trung tâm

Đứng trước danh từ viết gạch nối; sau động từ dùng out of town.

thermal

tính từUK /ˈθɜːml/C1

(thuộc) nhiệt; nhiệt điện

connected with heat, or producing electricity by using heat

  • Most of the country's electricity still comes from thermal power stations that burn coal.Phần lớn điện của quốc gia vẫn đến từ các nhà máy nhiệt điện đốt than.
Collocation
  • a thermal power station — nhà máy nhiệt điện
  • thermal energy — nhiệt năng
  • thermal efficiency — hiệu suất nhiệt

foreign-owned

tính từUK /ˌfɒrən ˈəʊnd/C1

do nước ngoài sở hữu

belonging to a company or person from another country

  • Many of the largest resorts on the island are foreign-owned.Nhiều khu nghỉ dưỡng lớn nhất trên đảo do nước ngoài sở hữu.
Collocation
  • foreign-owned hotels — khách sạn do nước ngoài sở hữu
  • foreign-owned companies — công ty vốn nước ngoài
Trái nghĩa:
locally owned

state-owned

tính từUK /ˌsteɪt ˈəʊnd/C1

thuộc sở hữu nhà nước, quốc doanh

owned and controlled by the government rather than by private investors

  • In many countries, electricity is still supplied by a state-owned company.Ở nhiều nước, điện vẫn do một công ty nhà nước cung cấp.
Collocation
  • a state-owned company — công ty nhà nước
  • a state-owned utility — doanh nghiệp tiện ích công cộng nhà nước
  • partly state-owned — nhà nước sở hữu một phần

horizontal

tính từUK /ˌhɒr.ɪˈzɒn.təl/C1

nằm ngang

  • The horizontal beam supports the roof.Cây cột nằm ngang trên mái nhà.
  • The tree branches spread out in a horizontal direction.Cây cối mọc theo hướng ngang.

subtropical

tính từUK /ˌsʌbˈtrɒpɪkl/C1

cận nhiệt đới

  • This garden is suitable for subtropical climates.Vườn cây này phù hợp với khí hậu cận nhiệt đới.
  • Subtropical plants often adapt well to high temperatures.Các loài thực vật cận nhiệt đới thường thích nghi tốt với nhiệt độ cao.

upright

tính từUK /ˈʌpraɪt/C1

hiên ngang

  • He always remains upright in the face of challenges.Anh ấy luôn giữ thái độ hiên ngang trước mọi thử thách.
  • Her upright way of living earns her everyone's respect.Lối sống hiên ngang của cô ấy khiến mọi người kính nể.

vertical

tính từUK /ˈvɜrtɪkəl/C1

thẳng đứng

  • The building has a vertical design that emphasizes height.Cây cột này có chiều cao dọc theo hướng thẳng đứng của nó.
  • The vertical orientation of the board helps it bear weight better.Hướng dọc của tấm ván giúp nó chịu lực tốt hơn.

soviet

tính từUK /ˈsɒvɪɛt/C1

thuộc về liên xô cũ

  • The Cold War ended when the Soviet Union collapsed in 1991.Chiến tranh Lạnh kết thúc khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991.
  • Many people lived in the Soviet Union before.Nhiều người dân sống trong Liên Xô trước đây.

civilian

tính từUK /səˈvɪljən/C1

dân dụng

  • Civilian equipment is used in daily life.Các thiết bị dân dụng được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
  • He is a civilian, not part of the military.Anh ấy là một dân dụng, không thuộc lực lượng quân sự.

bilateral

tính từUK /ˌbaɪˈlætərəl/C1

song phương

involving two countries or groups

  • The two governments signed a bilateral agreement on student exchanges.Hai chính phủ đã ký một thoả thuận song phương về trao đổi sinh viên.
Collocation
  • a bilateral agreement — thoả thuận song phương
  • bilateral talks — đàm phán song phương
  • bilateral relations — quan hệ song phương

So sánh: multilateral = đa phương (nhiều nước).

constitutional

tính từUK /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl/C1

hợp hiến; hiến định

  • The constitutional laws of this country guarantee personal freedoms.Hiến định của đất nước này đảm bảo quyền tự do cá nhân.
  • The new government was established based on constitutional principles.Chính phủ mới đã được thành lập dựa trên hệ thống hợp hiến.

terrestrial

tính từUK /təˈres.tri.əl/C1

thuộc về mặt đất

  • Terrestrial ecosystems are very diverse.Hệ sinh thái trên cạn rất đa dạng.
  • Terrestrial creatures are often adapted to dry environments.Các loài sinh vật thuộc về mặt đất thường thích nghi với môi trường khô hạn.

mythological

tính từUK /ˌmɪθ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/C1

thuộc về huyền thoại

  • The bow and arrow has become a symbol in mythological stories.Cung tên đã trở thành biểu tượng trong các câu chuyện thần thoại.
  • The image of the black panther often appears in mythological stories.Hình ảnh của con báo đen thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại.

adjacent

tính từUK /əˈʤeɪsənt/C1

liền kề

  • The two adjacent houses have no space between them.Hai căn nhà liền kề nhau, không có khoảng trống giữa chúng.
  • The adjacent rooms in the hotel are connected by a door.Các phòng liền kề trong khách sạn đều có cửa thông nhau.

car-centric

tính từUK /ˌkɑː ˈsentrɪk/C1

lấy ô tô làm trung tâm

designed mainly around the needs of cars rather than people walking or using public transport

  • Many suburbs were built in a car-centric way, with no shops within walking distance.Nhiều vùng ngoại ô được xây theo kiểu lấy ô tô làm trung tâm, không có cửa hàng nào trong khoảng đi bộ.
Collocation
  • car-centric planning — quy hoạch lấy ô tô làm trung tâm
  • a car-centric city — thành phố thiết kế cho ô tô
Đồng nghĩa:
car-oriented

citywide

tính từUK /ˌsɪtiˈwaɪd/C1

trên toàn thành phố

happening in or covering every part of a city

  • The city is building a citywide network of sensors to measure traffic and air quality.Thành phố đang xây một mạng lưới cảm biến trên toàn thành phố để đo giao thông và chất lượng không khí.
Collocation
  • a citywide network — mạng lưới toàn thành phố
  • a citywide scheme — chương trình áp dụng toàn thành phố
  • citywide coverage — phủ sóng toàn thành phố

Cũng là trạng từ: The service is available citywide.

civic

tính từUK /ˈsɪvɪk/C1

(thuộc) thành phố, công dân

connected with a town or city and the people who live there, or with their public life

  • The restored theatre has become a source of civic pride.Nhà hát được trùng tu đã trở thành niềm tự hào của người dân thành phố.
Collocation
  • civic pride — niềm tự hào của người dân thành phố
  • a civic centre — trung tâm hành chính – văn hoá thành phố
  • civic duty — nghĩa vụ công dân

cosmopolitan

tính từUK /ˌkɒzməˈpɒlɪtən/C1

đa văn hoá, mang tính quốc tế

having people, food and ideas from many different countries and cultures

  • As a port city, it has long been one of the most cosmopolitan places in the region.Là thành phố cảng, nơi đây từ lâu đã là một trong những đô thị đa văn hoá nhất khu vực.
Collocation
  • a cosmopolitan city — thành phố đa văn hoá
  • a cosmopolitan atmosphere — không khí quốc tế

grassroots

tính từUK /ˈɡrɑːsruːts/C1

(xuất phát) từ cơ sở, từ người dân

involving ordinary people in a community rather than leaders or officials

  • The campaign began as a grassroots movement of local parents.Chiến dịch khởi đầu là một phong trào từ cơ sở của các phụ huynh địa phương.
Collocation
  • a grassroots movement — phong trào từ cơ sở
  • grassroots support — sự ủng hộ từ người dân
  • grassroots campaigns — các chiến dịch từ cơ sở

Cũng là danh từ: at the grassroots (ở cấp cơ sở).

inherent

tính từUK /ɪnˈhɛrənt/C1

vốn có

  • Creativity is an inherent trait of humans.Khả năng sáng tạo là đặc điểm vốn có của con người.
  • Her personality is inherent and not easily changed.Tính cách của cô ấy là vốn có và không dễ thay đổi.

intrinsic

tính từUK /ɪnˈtrɪnsɪk/C1

nội tại, xuất phát từ bên trong (không vì phần thưởng bên ngoài)

coming from within a person or thing itself, rather than from outside rewards

  • People with intrinsic motivation enjoy their work for its own sake.Người có động lực nội tại yêu thích công việc vì chính bản thân công việc.
Collocation
  • intrinsic motivation — động lực nội tại
  • intrinsic rewards — phần thưởng tinh thần (tự thân công việc)
  • intrinsic value — giá trị tự thân
Trái nghĩa:
extrinsic

marginal

tính từUK /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/C1

thuộc phần mép

  • The small print is located at the marginal part of the page.Các dòng chữ nhỏ nằm ở phần thuộc phần mép của trang sách.
  • Spelling errors appeared in the marginal areas of the article.Các lỗi chính tả xuất hiện ở phần thuộc phần mép của bài báo.

Chặng 8· 9 từ · C1–C2

Học chặng 8 bằng flashcard

multilateral

tính từUK /ˌmʌltiˈlætərəl/C1

đa phương

involving three or more countries or groups

  • Climate change requires multilateral solutions rather than action by single countries.Biến đổi khí hậu đòi hỏi giải pháp đa phương thay vì hành động riêng lẻ của từng nước.
Collocation
  • multilateral agreements — các thoả thuận đa phương
  • multilateral talks — đàm phán đa phương
  • a multilateral approach — cách tiếp cận đa phương

So sánh: bilateral = song phương (hai nước).

municipal

tính từUK /mjuːˈnɪsɪpl/C1

(thuộc) thành phố, chính quyền đô thị

relating to or run by the local government of a town or city

  • The municipal government is responsible for parks, street cleaning and local roads.Chính quyền thành phố chịu trách nhiệm về công viên, vệ sinh đường phố và đường nội đô.
Collocation
  • municipal services — dịch vụ đô thị
  • municipal government — chính quyền thành phố
  • municipal buildings — các toà nhà công vụ của thành phố
Họ từ:
municipality (danh từ)

outlying

tính từUK /ˈaʊtlaɪɪŋ/C1

xa trung tâm, ở vùng rìa

far away from the centre of a city or from main towns

  • Residents of outlying districts often have to travel long distances to reach a hospital.Cư dân các quận xa trung tâm thường phải đi đường dài mới tới được bệnh viện.
Collocation
  • outlying districts — các quận vùng ven
  • outlying areas — các khu vực xa trung tâm
  • outlying villages — các làng ở vùng rìa
Đồng nghĩa:
peripheral, remote

provincial

tính từUK /prəˈvɪnʃl/C1

(thuộc) tỉnh lẻ, ngoài thủ đô

relating to the parts of a country outside the capital or largest cities

  • Young people from provincial towns often move to the capital for university.Thanh niên ở các thị xã tỉnh lẻ thường lên thủ đô học đại học.
Collocation
  • a provincial town — một thị xã tỉnh lẻ
  • provincial life — cuộc sống tỉnh lẻ
  • provincial cities — các thành phố ở tỉnh (ngoài thủ đô)

Có lúc mang nghĩa chê là quê mùa, thiếu hiểu biết.

secluded

tính từUK /sɪˈkluːdɪd/C1

kín đáo, tách biệt, ít người lui tới

quiet and private because it is hidden away from other people

  • They built a small house in a secluded valley, far from the main road.Họ dựng một ngôi nhà nhỏ trong thung lũng tách biệt, xa đường lớn.
Collocation
  • a secluded spot — một nơi kín đáo
  • a secluded house — một ngôi nhà tách biệt
  • quiet and secluded — yên tĩnh và tách biệt

student-centred

tính từUK /ˌstjuːdnt ˈsentəd/C1

lấy người học làm trung tâm

focusing on the needs, interests and activity of learners rather than on the teacher

  • A student-centred classroom encourages pupils to ask questions and work together.Lớp học lấy người học làm trung tâm khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và làm việc cùng nhau.
Collocation
  • a student-centred approach — phương pháp lấy người học làm trung tâm
  • student-centred learning — việc học lấy người học làm trung tâm
Trái nghĩa:
teacher-centred
Dạng từ:
student-centered

Anh-Mỹ viết student-centered.

geopolitical

tính từUK /ˌdʒiːəʊpəˈlɪtɪkl/C2

(thuộc) địa chính trị

connected with how geography, resources and power affect relations between countries

  • Geopolitical tensions in oil-producing regions can send prices higher overnight.Căng thẳng địa chính trị ở các vùng sản xuất dầu có thể đẩy giá tăng chỉ sau một đêm.
Collocation
  • geopolitical tensions — căng thẳng địa chính trị
  • geopolitical risk — rủi ro địa chính trị
  • geopolitical influence — ảnh hưởng địa chính trị
Họ từ:
geopolitics (danh từ)

insular

tính từUK /ˈɪnsjələ/C2

khép kín, ít giao lưu với bên ngoài

keeping to its own group and showing little interest in outsiders or new ideas

  • Newcomers sometimes find tight rural communities rather insular at first.Người mới đến đôi khi thấy các cộng đồng nông thôn gắn chặt khá khép kín lúc đầu.
Collocation
  • an insular community — một cộng đồng khép kín
  • insular attitudes — thái độ khép kín
  • become insular — trở nên khép kín
Họ từ:
insularity (danh từ)

peri-urban

tính từUK /ˌperiˈɜːbən/C2

ven đô, cận đô thị

in the area just outside a city where urban and rural land uses are mixed

  • Farmland in peri-urban areas is rapidly being converted into housing estates.Đất nông nghiệp ở các vùng ven đô đang nhanh chóng bị chuyển thành khu nhà ở.
Collocation
  • peri-urban areas — vùng ven đô
  • peri-urban agriculture — nông nghiệp ven đô

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    You are standing on my _____.

    Bạn đứng bên trái của tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    left — bên trái

  2. Câu 2

    _____ records show that the temple was rebuilt several times after fires.

    Sử liệu cho thấy ngôi đền đã được xây lại nhiều lần sau các trận hoả hoạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    historical — (thuộc về) lịch sử

  3. Câu 3

    _____ communities face a growing risk of flooding as sea levels rise.

    Các cộng đồng ven biển đối mặt với nguy cơ ngập lụt ngày càng tăng khi mực nước biển dâng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    coastal — ven biển, (thuộc) bờ biển

  4. Câu 4

    Some cities hold a _____ day once a month to show how quiet the streets can be.

    Một số thành phố tổ chức ngày không ô tô mỗi tháng một lần để cho thấy phố phường có thể yên tĩnh thế nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    car-free — không có ô tô, cấm ô tô

  5. Câu 5

    The bow and arrow has become a symbol in _____ stories.

    Cung tên đã trở thành biểu tượng trong các câu chuyện thần thoại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mythological — thuộc về huyền thoại

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 79 từ "Vị trí, Khoảng cách & Hướng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ