Giáo trình · Nhóm 7
472 cụm động từ tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
20 bộ · 472 từ · A1–C2. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 14
- A2 · 42
- B1 · 240
- B2 · 123
- C1 · 51
- C2 · 2
20 bộ từ cụm động từ
- Bộ 7.1Quan hệ & Đời sống xã hộiRelationships and Social Life26 từ · 3 chặng · A2–B2
- Bộ 7.2Giao tiếpCommunication24 từ · 2 chặng · A2–C1
- Bộ 7.3Công việc, Học tập & Việc hằng ngàyWork Study and Daily Tasks41 từ · 4 chặng · A2–B2
- Bộ 7.4Suy nghĩ & Hiểu biếtThinking and Understanding16 từ · 2 chặng · A2–C1
- Bộ 7.5Vấn đề & Giải phápProblems and Solutions20 từ · 2 chặng · B1–C1
- Bộ 7.6Tội phạm, Nguy hiểm & Xung độtCrime Danger and Conflict22 từ · 2 chặng · A2–C1
- Bộ 7.7Cảm xúc & Phản ứngFeelings and Reactions17 từ · 2 chặng · A2–C2
- Bộ 7.8Thay đổi & Phát triểnChange and Development25 từ · 3 chặng · A2–C2
- Bộ 7.9Bắt đầu & Kết thúcStarting and Ending37 từ · 4 chặng · A2–C1
- Bộ 7.10Thành công, Thất bại & Tiến bộSuccess Failure and Progress32 từ · 3 chặng · B1–C1
- Bộ 7.11Sức khoẻ, Cơ thể & Lối sốngHealth Body and Lifestyle30 từ · 3 chặng · A1–C1
- Bộ 7.12Chuyển động & Phương hướngMovement and Direction41 từ · 4 chặng · A1–B2
- Bộ 7.13Vào, Rời đi & Quay lạiEntering Leaving and Returning41 từ · 4 chặng · A1–C1
- Bộ 7.14Cho, Lấy & MangGiving Taking and Carrying35 từ · 4 chặng · A2–C1
- Bộ 7.15Dùng, Đặt & MặcUsing Putting and Wearing33 từ · 3 chặng · A1–B2
- Bộ 7.16Công nghệ & Truyền thôngTechnology and Media15 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 7.17Nhìn, Kiểm tra & Tìm kiếmLooking Checking and Finding20 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 7.18Du lịch & Giao thôngTravel and Transport15 từ · 2 chặng · A2–B2
- Bộ 7.19Tiền bạc, Mua & TrảMoney Buying and Paying18 từ · 2 chặng · A2–C1
- Bộ 7.20Cụm động từ trang trọng & nâng caoFormal and Advanced Phrasal Verbs17 từ · 2 chặng · B1–C1
Về nhóm cụm động từ
Cụm động từ (phrasal verb) là động từ đi với giới từ / trạng từ tạo nghĩa mới: give up (từ bỏ), look after (chăm sóc), carry out (tiến hành), put off (trì hoãn). Nghĩa của cụm thường không đoán được từ từng từ nên phải học như một đơn vị.
Người bản xứ dùng cụm động từ rất nhiều trong hội thoại, vì vậy chúng xuất hiện dày đặc ở IELTS Listening và giúp câu trả lời Speaking tự nhiên. Trong Writing học thuật, nên ưu tiên cụm trang trọng (carry out, account for, bring about).
Giáo trình chia cụm động từ theo 20 nhóm tình huống: quan hệ, giao tiếp, công việc, vấn đề – giải pháp, cảm xúc, di chuyển, công nghệ, tiền bạc… Mỗi thẻ có câu ví dụ để bạn thấy cụm dùng trong ngữ cảnh.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 20 bộ cụm động từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.