calm down
cụm động từA2bình tĩnh lại
- Calm down and tell me what happened.Bình tĩnh lại và kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
Giáo trình 7.7 · Cụm động từ
Cụm động từ nhóm "Cảm xúc & Phản ứng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
17 mục · 2 chặng · A2–C2
bình tĩnh lại
lo lắng đến ai
lo cho
mong chờ
lo lắng về việc gì
lo trước
vui lên
làm buồn, làm nản
làm mất hứng
suy sụp, òa khóc
tươi tỉnh lên
bật (khóc, cười)
hoảng loạn
phá lên cười
nổi giận
vui vẻ lên, bớt căng thẳng
không qua khỏi, gục ngã trước (bệnh tật, vết thương)
to die from, or be badly affected by, an illness or injury
Trang trọng, hay gặp trong tin tức và Reading. Chữ b không đọc.
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ and tell me what happened.
Bình tĩnh lại và kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.
calm down — bình tĩnh lại
Câu 2
I really _____ your health.
Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.
care about — lo lắng đến ai
Câu 3
We need to _____ those affected by the disaster.
Chúng tôi cần lo cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
care for — lo cho
Câu 4
I often _____ the upcoming exam.
Tôi thường lo lắng về kỳ thi sắp tới.
worry about — lo lắng về việc gì
Câu 5
You should _____ for your vacation.
Bạn nên lên kế hoạch trước cho kỳ nghỉ của mình.
plan ahead — lo trước
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 17 từ "Cảm xúc & Phản ứng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn