Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 7.5 · Cụm động từ

Cụm động từ tiếng Anh 7.5: Vấn đề & Giải pháp

Cụm động từ nhóm "Vấn đề & Giải pháp": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

20 mục · 2 chặng · B1–C1

Chặng 1· 10 từ · B1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

work out

cụm động từB1

giải quyết được

  • Don't worry, things will work out.Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

get over

cụm động từB1

vượt qua

  • It took her months to get over the shock.Cô ấy mất nhiều tháng để vượt qua cú sốc.

carry out

cụm động từB1

tiến hành, thực hiện

  • The scientists carried out an experiment.Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm.

stay away

cụm động từB1

tránh xa

  • Stay away from cigarettes to protect your health.Tránh xa các loại thuốc lá để bảo vệ sức khỏe của bạn.
  • You should stay away from negative people to keep a positive mood.Bạn nên tránh xa những người tiêu cực để giữ tâm trạng tích cực.

break away

cụm động từB1

chạy thoát khỏi

  • She broke away from the group to gain more freedom.Cô ấy đã chạy thoát khỏi nhóm để tự do hơn.
  • He managed to break away from prison during the night.Anh ấy đã chạy thoát khỏi nhà tù vào đêm khuya.

break down

cụm động từUK /breɪk ˈdaʊn/B1

(xe) chết máy, hỏng giữa đường

to stop working because of a mechanical fault, used about a car or other vehicle

  • Our car broke down halfway to the coast, so we had to call for help.Xe chúng tôi chết máy giữa đường ra biển nên phải gọi cứu hộ.
Collocation
  • the car broke down — xe bị hỏng
  • break down on the motorway — hỏng xe trên cao tốc
Họ từ:
breakdown (danh từ)
Dạng từ:
breaks down, broke down, broken down, breaking down

deal with

cụm động từB1

giải quyết, xử lý

  • I have a lot of emails to deal with.Tôi có rất nhiều email cần xử lý.

get out of

cụm động từB2

thoát khỏi, tránh

  • He always gets out of doing the dishes.Anh ấy lúc nào cũng trốn được việc rửa bát.

back up

cụm động từB2

hỗ trợ, ủng hộ

  • My friends backed me up.Bạn bè đã ủng hộ tôi.

put up with

cụm động từB2

chịu đựng

  • I can't put up with this noise.Tôi không chịu nổi tiếng ồn này.

Chặng 2· 10 từ · B2–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

fix up

cụm động từB2

sửa sang

  • They fixed up the old house.Họ đã sửa sang ngôi nhà cũ.

run into

cụm động từB2

gặp phải (khó khăn)

  • The project ran into problems.Dự án đã gặp phải khó khăn.

come across

cụm động từB2

tình cờ thấy, gặp

  • I came across an old photo.Tôi tình cờ thấy một tấm ảnh cũ.

cope with

cụm động từUK /ˈkəʊp wɪð/B2

đương đầu, đối phó được với

to deal successfully with a difficult problem or situation

  • Talking to a friend can help you cope with a stressful week.Trò chuyện với bạn bè có thể giúp bạn vượt qua một tuần căng thẳng.
Collocation
  • cope with pressure — chịu được áp lực
  • struggle to cope with — chật vật xoay xở với
Dạng từ:
copes with, coped with, coping with

dispose of

cụm động từUK /dɪˈspəʊz əv/B2

xử lý, loại bỏ (chất thải)

to get rid of something, especially something harmful, in a safe way

  • Countries still disagree about the safest way to dispose of nuclear waste.Các nước vẫn chưa thống nhất về cách an toàn nhất để xử lý chất thải hạt nhân.
Collocation
  • dispose of waste safely — xử lý chất thải an toàn
Dạng từ:
disposes of, disposed of, disposing of

Luôn có "of": dispose of something (không nói "dispose something").

face up to

cụm động từC1

đối mặt với

  • You must face up to your mistakes.Bạn phải đối mặt với sai lầm của mình.

come up against

cụm động từC1

đối mặt với

  • We came up against a lot of opposition.Chúng tôi đã đối mặt với nhiều sự phản đối.

iron out

cụm động từC1

giải quyết (vấn đề nhỏ)

  • We need to iron out a few problems.Chúng ta cần giải quyết vài vấn đề nhỏ.

phase out

cụm động từUK /ˌfeɪz ˈaʊt/C1

loại bỏ dần, xoá bỏ từng bước

to stop using or producing something gradually, in planned stages

  • Many countries plan to phase out coal power over the next two decades.Nhiều nước dự định loại bỏ dần điện than trong hai thập kỷ tới.
Collocation
  • phase out coal — loại bỏ dần than đá
  • phase out fossil fuels — loại bỏ dần nhiên liệu hoá thạch
  • gradually phase out — loại bỏ dần dần
Trái nghĩa:
phase in
Họ từ:
phase-out (danh từ)
Dạng từ:
phases out, phased out, phasing out

bail out

cụm động từC1

cứu (khỏi khó khăn tài chính)

  • The government bailed out the banks.Chính phủ đã giải cứu các ngân hàng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Don't worry, things will _____.

    Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    work out — giải quyết được

  2. Câu 2

    _____ from cigarettes to protect your health.

    Tránh xa các loại thuốc lá để bảo vệ sức khỏe của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stay away — tránh xa

  3. Câu 3

    Our car _____ halfway to the coast, so we had to call for help.

    Xe chúng tôi chết máy giữa đường ra biển nên phải gọi cứu hộ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    break down — (xe) chết máy, hỏng giữa đường

  4. Câu 4

    I can't _____ this noise.

    Tôi không chịu nổi tiếng ồn này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    put up with — chịu đựng

  5. Câu 5

    Countries still disagree about the safest way to _____ nuclear waste.

    Các nước vẫn chưa thống nhất về cách an toàn nhất để xử lý chất thải hạt nhân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dispose of — xử lý, loại bỏ (chất thải)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 20 từ "Vấn đề & Giải pháp" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm động từ

Đọc thêm trên blog The Real IELTS