put down
cụm động từA2đặt xuống
- Put down that knife!Bỏ con dao đó xuống!
Giáo trình 7.9 · Cụm động từ
Cụm động từ nhóm "Bắt đầu & Kết thúc": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
37 mục · 4 chặng · A2–C1
đặt xuống
từ bỏ
dùng hết
bắt đầu lại
bắt đầu bằng
kết bè
bắt đầu (một thói quen, sở thích)
rốt cuộc, cuối cùng
kết thúc bằng
trò chơi kết thúc
khởi hành
thành lập, mở (doanh nghiệp, tổ chức)
to start a business or organisation
Quá khứ và quá khứ phân từ: set up. Danh từ setup / set-up = cách bố trí.
tiếp tục
uống hết thứ gì
bỏ vào
trì hoãn
đóng cửa (vĩnh viễn)
cạn kiệt, hết
to be completely used up so that none is left
Hai cấu trúc: sth runs out (thứ gì cạn) / sb runs out of sth (ai đó hết thứ gì).
hết
thôi mà
hết vé
đưa đến kết quả
kết chuyển
bỏ tiền hoặc thời gian cho
gạch bỏ
khởi nghiệp, khởi động
cắt, ngừng cung cấp (điện, ga)
to stop the supply of something such as gas, electricity or water
Tách được: cut it off. Bị động: Thousands of homes were cut off.
hoàn tất, làm nốt
gắn kết, quy tụ (mọi người)
to make people meet, join or work with each other
hủy bỏ
sắp cạn, sắp hết
to start to have only a small amount left of something
kết nghĩa
kết thúc
quét bỏ
ngừng hoạt động
bắt đầu
cắt đứt, chấm dứt
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ that knife!
Bỏ con dao đó xuống!
put down — đặt xuống
Câu 2
_____, you lost.
Trò chơi kết thúc, bạn đã thua cuộc.
game over — trò chơi kết thúc
Câu 3
We caught the rice field frog to _____ the fish tank.
Chúng tôi bắt con ếch trong ruộng lúa để thả vào bể cá.
put in — bỏ vào
Câu 4
The concert tickets _____ within hours.
Các vé xem phim đã bán hết hôm qua.
sold out — hết vé
Câu 5
The company threatened to _____ the gas supply if the bills were not paid.
Công ty dọa cắt nguồn cung ga nếu hoá đơn không được thanh toán.
cut off — cắt, ngừng cung cấp (điện, ga)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 37 từ "Bắt đầu & Kết thúc" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn