Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 7.20 · Cụm động từ

Cụm động từ tiếng Anh 7.20: Cụm động từ trang trọng & nâng cao

Cụm động từ nhóm "Cụm động từ trang trọng & nâng cao": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

17 mục · 2 chặng · B1–C1

Chặng 1· 10 từ · B1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

work together

cụm động từB1

cùng thực hiện

  • We will work together on this project.Chúng tôi sẽ cùng thực hiện dự án này.
  • They worked together efficiently on the task.Họ đã cùng thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.

performed by

cụm động từB1

thực hiện bởi

  • This task is performed by the technical team.Nhiệm vụ này được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật.
  • This image was performed by a famous photographer.Hình ảnh này được thực hiện bởi một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.

carry out

cụm động từB2

tiến hành (nghiên cứu, khảo sát)

  • The research was carried out in 2020.Nghiên cứu được tiến hành năm 2020.

call for

cụm động từB2

kêu gọi, đòi hỏi

  • Experts call for stricter laws.Các chuyên gia kêu gọi luật nghiêm hơn.

account for

cụm động từUK /əˈkaʊnt fɔː/B2

chiếm (một tỉ lệ)

to form a particular amount or part of something

  • Tourism accounts for a significant share of employment in coastal areas.Du lịch chiếm một tỉ lệ đáng kể việc làm ở các vùng ven biển.
Collocation
  • account for a large proportion — chiếm tỉ lệ lớn
  • account for a significant share — chiếm phần đáng kể
Dạng từ:
accounts for, accounted for, accounting for

Nghĩa khác: giải thích (account for the difference).

opt out

cụm động từUK /ɒpt ˈaʊt/B2

chọn không tham gia, rút khỏi

to choose not to take part in a system or scheme

  • Workers can opt out of the pension scheme if they wish.Người lao động có thể chọn không tham gia chương trình hưu trí nếu muốn.
Collocation
  • opt out of — rút khỏi, không tham gia
  • the right to opt out — quyền chọn không tham gia
Họ từ:
opt-out (danh từ)
Dạng từ:
opted out, opts out, opting out

set about

cụm động từC1

bắt đầu làm

  • They set about cleaning the house.Họ bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.

set out

cụm động từC1

trình bày, nêu ra

  • The report sets out the main findings.Báo cáo trình bày các phát hiện chính.

do away with

cụm động từC1

bãi bỏ

  • We should do away with this rule.Chúng ta nên bãi bỏ quy định này.

draw on

cụm động từC1

dựa vào, tận dụng

  • She drew on her experience to write the book.Cô ấy dựa vào kinh nghiệm để viết cuốn sách.

draw up

cụm động từC1

soạn thảo

  • The lawyer drew up a contract.Luật sư đã soạn thảo hợp đồng.

bring forward

cụm động từC1

đưa ra sớm hơn; đề xuất

  • The meeting was brought forward to Monday.Cuộc họp được dời lên thứ Hai.

put forward

cụm động từC1

đưa ra (đề xuất)

  • She put forward a new proposal.Cô ấy đưa ra một đề xuất mới.

scale up

cụm động từC1

mở rộng quy mô

  • The company plans to scale up production.Công ty dự định mở rộng quy mô sản xuất.

lay down

cụm động từC1

đặt ra (quy định)

  • The rules are laid down by the government.Các quy định do chính phủ đặt ra.

abide by

cụm động từC1

tuân thủ

  • All members must abide by the rules.Mọi thành viên phải tuân thủ quy định.

embark on

cụm động từC1

bắt tay vào

  • The city embarked on a new project.Thành phố bắt tay vào một dự án mới.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We will _____ on this project.

    Chúng tôi sẽ cùng thực hiện dự án này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    work together — cùng thực hiện

  2. Câu 2

    Experts _____ stricter laws.

    Các chuyên gia kêu gọi luật nghiêm hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    call for — kêu gọi, đòi hỏi

  3. Câu 3

    Workers can _____ of the pension scheme if they wish.

    Người lao động có thể chọn không tham gia chương trình hưu trí nếu muốn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    opt out — chọn không tham gia, rút khỏi

  4. Câu 4

    We should _____ this rule.

    Chúng ta nên bãi bỏ quy định này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    do away with — bãi bỏ

  5. Câu 5

    The company plans to _____ production.

    Công ty dự định mở rộng quy mô sản xuất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    scale up — mở rộng quy mô

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 17 từ "Cụm động từ trang trọng & nâng cao" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm động từ

Đọc thêm trên blog The Real IELTS