write down
cụm động từA2ghi lại
- Write down your password somewhere safe.Hãy ghi mật khẩu lại ở chỗ an toàn.
Giáo trình 7.2 · Cụm động từ
Cụm động từ nhóm "Giao tiếp": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
24 mục · 2 chặng · A2–C1
ghi lại
gọi lại
đọc to
cắt ngang
nói chuyện hợp với ai
viết bằng
chỉ ra
gọi bằng
chuyển lời, truyền lại
nói to lên, lên tiếng
cúp máy
được viết bởi
ghi chép
gọi được (điện thoại)
truyền đạt (ý)
ngắt lời
cởi mở, tâm sự
nêu ra (vấn đề)
được nhắc đến
cãi lại
bàn bạc
tóm tắt
kết thúc
nói rõ từng chi tiết
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ your password somewhere safe.
Hãy ghi mật khẩu lại ở chỗ an toàn.
write down — ghi lại
Câu 2
We _____ the park to get to school faster.
Chúng tôi đã cắt ngang qua công viên để đến trường nhanh hơn.
cut across — cắt ngang
Câu 3
I usually _____ a ballpoint pen to take notes.
Tôi thường viết bằng bút bi để ghi chú.
write with — viết bằng
Câu 4
Could you _____? I can't hear you.
Bạn nói to lên được không? Tôi không nghe thấy.
speak up — nói to lên, lên tiếng
Câu 5
This book was _____ a famous author.
Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
written by — được viết bởi
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 24 từ "Giao tiếp" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn