Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 7.2 · Cụm động từ

Cụm động từ tiếng Anh 7.2: Giao tiếp

Cụm động từ nhóm "Giao tiếp": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

24 mục · 2 chặng · A2–C1

Chặng 1· 10 từ · A2–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

write down

cụm động từA2

ghi lại

  • Write down your password somewhere safe.Hãy ghi mật khẩu lại ở chỗ an toàn.

call back

cụm động từA2

gọi lại

  • I'll call you back in ten minutes.Mười phút nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn.

read out

cụm động từB1

đọc to

  • The teacher read out the results.Giáo viên đọc to kết quả.

cut across

cụm động từB1

cắt ngang

  • He often cuts across cafes to meet friends.Anh ấy thường cắt ngang qua các quán cà phê để gặp bạn bè.
  • We cut across the park to get to school faster.Chúng tôi đã cắt ngang qua công viên để đến trường nhanh hơn.

get along with

cụm động từB1

nói chuyện hợp với ai

  • I really enjoy getting along with my colleagues.Tôi rất thích nói chuyện hợp với đồng nghiệp của mình.
  • They always get along with each other despite having different opinions.Họ luôn nói chuyện hợp với nhau dù có những ý kiến khác nhau.

write with

cụm động từB1

viết bằng

  • I usually write with a ballpoint pen to take notes.Tôi thường viết bằng bút bi để ghi chú.
  • She prefers to write with a fountain pen to produce elegant handwriting.Cô ấy thích viết bằng bút mực để tạo ra nét chữ đẹp.

point out

cụm động từB1

chỉ ra

  • She pointed out a mistake in my essay.Cô ấy chỉ ra một lỗi trong bài luận của tôi.

call by

cụm động từB1

gọi bằng

  • She smiled slightly when she was called by the wrong name during the meeting.Cô ấy cười nhẹ khi bị gọi tên sai trong cuộc họp.

pass on

cụm động từB1

chuyển lời, truyền lại

  • Please pass on my thanks to your mother.Cho tôi gửi lời cảm ơn đến mẹ bạn.

speak up

cụm động từB1

nói to lên, lên tiếng

  • Could you speak up? I can't hear you.Bạn nói to lên được không? Tôi không nghe thấy.

Chặng 2· 14 từ · B1–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

hang up

cụm động từB1

cúp máy

  • Don't hang up! I haven't finished.Đừng cúp máy! Tôi chưa nói xong.

written by

cụm động từB1

được viết bởi

  • This book was written by a famous author.Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
  • This song was written by a talented songwriter.Bài hát này được viết bởi một nhạc sĩ tài năng.

note down

cụm động từB1

ghi chép

  • I noted down her phone number.Tôi ghi lại số điện thoại của cô ấy.

get through

cụm động từB2

gọi được (điện thoại)

  • I tried to call but couldn't get through.Tôi đã gọi nhưng không liên lạc được.

get across

cụm động từB2

truyền đạt (ý)

  • He found it hard to get his message across.Anh ấy thấy khó truyền đạt được thông điệp của mình.

cut in

cụm động từB2

ngắt lời

  • Sorry to cut in, but we're out of time.Xin lỗi đã ngắt lời, nhưng chúng ta hết giờ rồi.

open up

cụm động từB2

cởi mở, tâm sự

  • He finally opened up about his problems.Cuối cùng anh ấy cũng tâm sự về những khó khăn của mình.

bring up

cụm động từB2

nêu ra (vấn đề)

  • He brought up the subject of money.Anh ấy nêu ra chuyện tiền bạc.

come up

cụm động từB2

được nhắc đến

  • His name came up in the conversation.Tên anh ấy được nhắc đến trong cuộc trò chuyện.

talk back

cụm động từB2

cãi lại

  • Don't talk back to your parents.Đừng cãi lại bố mẹ.

talk over

cụm động từB2

bàn bạc

  • Let's talk it over before we decide.Hãy bàn bạc trước khi quyết định.

sum up

cụm động từB2

tóm tắt

  • To sum up, the plan was a success.Tóm lại, kế hoạch đã thành công.

wrap up

cụm động từB2

kết thúc

  • Let's wrap up the meeting.Chúng ta kết thúc buổi họp nhé.

spell out

cụm động từC1

nói rõ từng chi tiết

  • The contract spells out the rules clearly.Hợp đồng nói rõ các quy định.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ your password somewhere safe.

    Hãy ghi mật khẩu lại ở chỗ an toàn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    write down — ghi lại

  2. Câu 2

    We _____ the park to get to school faster.

    Chúng tôi đã cắt ngang qua công viên để đến trường nhanh hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cut across — cắt ngang

  3. Câu 3

    I usually _____ a ballpoint pen to take notes.

    Tôi thường viết bằng bút bi để ghi chú.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    write with — viết bằng

  4. Câu 4

    Could you _____? I can't hear you.

    Bạn nói to lên được không? Tôi không nghe thấy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    speak up — nói to lên, lên tiếng

  5. Câu 5

    This book was _____ a famous author.

    Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    written by — được viết bởi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 24 từ "Giao tiếp" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm động từ

Đọc thêm trên blog The Real IELTS