grow up
cụm động từA2lớn lên
- I grew up in a small village.Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.
Giáo trình 7.1 · Cụm động từ
Cụm động từ nhóm "Quan hệ & Đời sống xã hội": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
26 mục · 3 chặng · A2–B2
lớn lên
giúp đỡ, phụ giúp
to help someone, especially by doing some of their work
làm lành
hẹn hò với
tụ họp
gặp lại, hàn huyên
nuôi dạy con
nuôi dạy
hòa thuận, hợp nhau
đón tay
ghé ngang
làm thất vọng
chia tay
mời đi chơi, rủ hẹn hò
đi chơi, tụ tập
dựa vào
trông cậy vào
giống (người trong nhà)
ngưỡng mộ, kính trọng
coi thường
ở bên, ủng hộ
bị lừa, tin vào (lời quảng cáo, mánh khoé)
to be tricked into believing something that is not true
Nghĩa khác: fall for somebody = phải lòng ai.
cãi nhau, bất hòa
ổn định cuộc sống
chia tay, chia ra
ghé qua chơi (không hẹn trước)
to visit someone briefly without arranging it in advance
Drop in on somebody = ghé thăm ai.
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
At weekends, teenagers in our area _____ at the community kitchen.
Cuối tuần, thanh thiếu niên trong khu phụ giúp ở bếp ăn cộng đồng.
help out — giúp đỡ, phụ giúp
Câu 2
Parents always try to _____ their children well.
Cha mẹ luôn cố gắng nuôi dạy con cái tốt.
bring up — nuôi dạy con
Câu 3
She tried to _____ to grab the book on the table.
Cô ấy đã cố gắng đón tay để lấy cuốn sách trên bàn.
reach out — đón tay
Câu 4
We often _____ at the café after school.
Chúng tôi hay tụ tập ở quán cà phê sau giờ học.
hang out — đi chơi, tụ tập
Câu 5
You can always _____ me.
Bạn luôn có thể trông cậy vào tôi.
count on — trông cậy vào
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 26 từ "Quan hệ & Đời sống xã hội" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn