Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 7.15 · Cụm động từ

Cụm động từ tiếng Anh 7.15: Dùng, Đặt & Mặc

Cụm động từ nhóm "Dùng, Đặt & Mặc": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

33 mục · 3 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

take off

cụm động từA1

cởi ra

  • Take off your shoes, please.Vui lòng cởi giày ra.

put on

cụm động từA1

mặc vào

  • Put on your coat.Mặc áo khoác vào.

turn off

cụm động từA1

tắt

  • Turn off the computer before you leave.Tắt máy tính trước khi về.

turn on

cụm động từA1

bật

  • Turn on the TV.Bật tivi lên.

put away

cụm động từA2

cất đi

  • Put your books away.Cất sách đi.

hang up

cụm động từA2

treo lên

  • Hang up your coat over there.Treo áo khoác ở đằng kia.

switch on

cụm động từA2

bật

  • Switch on the light, please.Bật đèn lên giúp tôi.

make up

cụm động từB1

đặt điều

  • She made up an excuse for her absence.Cô ấy đã đặt điều về lý do vắng mặt của mình.
  • He often makes up stories to hide the truth.Anh ấy thường đặt điều để che giấu sự thật.

use up

cụm động từB1

dùng hết

  • We've used up all the paper.Chúng ta dùng hết giấy rồi.

take down

cụm động từB1

tháo xuống; rút quần áo

  • We need to take down the old signs.Chúng tôi cần tháo xuống các biển quảng cáo cũ.
  • He took down the picture from the wall.Anh ấy đã tháo xuống bức tranh khỏi tường.

dress up

cụm động từB1

ăn diện, hóa trang

  • They dressed up for the party.Họ ăn diện để đi dự tiệc.

try on

cụm động từUK /traɪ ˈɒn/B1

mặc thử, đi thử (quần áo, giày)

to put on clothes or shoes in a shop to see if they fit or look good

  • I always try on jeans before buying them because sizes differ so much.Tôi luôn mặc thử quần bò trước khi mua vì cỡ mỗi hãng khác nhau nhiều.
Collocation
  • try on clothes — thử quần áo
  • try on a pair of shoes — đi thử một đôi giày
Dạng từ:
tried on, trying on, tries on

Tách được: try it on (đại từ phải đứng giữa).

try out

cụm động từB1

dùng thử; làm thử

  • You can try out this new phone before buying it.Bạn có thể thử dùng thử chiếc điện thoại mới này trước khi mua.
  • We will try out the new software to check its features.Chúng tôi sẽ thử dùng thử phần mềm mới để kiểm tra tính năng.

power off

cụm động từB1

tắt nguồn

  • You need to power off before removing the battery.Bạn cần tắt nguồn trước khi tháo pin ra.
  • Make sure to power off the computer to prevent data loss.Hãy tắt nguồn máy tính để tránh mất dữ liệu.

put together

cụm động từB1

lắp ráp

  • It took hours to put the shelf together.Mất hàng giờ để lắp cái kệ.

put up

cụm động từB1

treo, dựng lên

  • They put up a tent.Họ dựng một cái lều.

replace with

cụm động từB1

thay thế cho; thay thế bằng

  • Old radium sources have been replaced with safer technologies.Các nguồn radium cũ nay đã được thay thế bằng công nghệ an toàn hơn.

paint over

cụm động từB1

phủ sơn

  • He painted over his old car to make it look new.Anh ấy đã phủ sơn lại chiếc xe cũ của mình để trông mới hơn.
  • We will paint over the walls to refresh the living room.Chúng tôi sẽ phủ sơn lại tường để làm mới phòng khách.

line up

cụm động từB1

xếp thành hàng

  • We lined up to buy tickets.Chúng tôi đã xếp thành hàng để chờ mua vé.
  • The students line up before entering the classroom.Học sinh xếp thành hàng trước khi vào lớp.

leave behind

cụm động từB1

bỏ lại

  • I left my umbrella behind.Tôi để quên cái ô.

Chặng 3· 13 từ · B1–B2

Học chặng 3 bằng flashcard

associated with

cụm động từB1

gắn với

  • This job is associated with a lot of responsibility.Công việc này gắn với trách nhiệm lớn.
  • These factors are closely associated with each other.Các yếu tố này gắn với nhau chặt chẽ.

rush into

cụm động từB1

cắm cổ

  • She rushed into her passion without hesitation.Cô ấy cắm cổ chạy theo đam mê của mình.
  • He rushed into the project without considering the consequences.Anh ấy đã cắm cổ vào công việc mà không nghĩ đến hậu quả.

stick together

cụm động từB1

gắn bó với nhau

  • In a team, members need to stick together to succeed.Trong nhóm, các thành viên cần phải gắn bó để thành công.
  • They always stick together despite many difficulties.Họ luôn gắn bó với nhau dù gặp nhiều khó khăn.

hide away

cụm động từB1

che giấu thứ gì để không bị phát hiện

  • He hid away inside the house to avoid the rain.Anh ấy đã ru rú trong nhà để tránh mưa.
  • She tends to hide away in her room when she's upset.Cô ấy thường ru rú trong phòng khi có chuyện không vui.

hanging down

cụm động từB1

treo thõng xuống

  • The coat is hanging down from the chair.Áo khoác treo thõng xuống ghế.
  • The branches are hanging down over the river.Cây cối treo thõng xuống bên bờ sông.

switch off

cụm động từUK /ˌswɪtʃ ˈɒf/B1

tắt (đèn, thiết bị điện)

to stop a light or machine working by pressing a button or switch

  • I always switch off the lights and the fan when I leave a room to save energy.Tôi luôn tắt đèn và quạt khi ra khỏi phòng để tiết kiệm năng lượng.
Collocation
  • switch off the lights — tắt đèn
  • switch off appliances — tắt các thiết bị điện
  • switch off at the wall — tắt hẳn ở ổ cắm
Đồng nghĩa:
turn off
Trái nghĩa:
switch on
Dạng từ:
switches off, switched off, switching off

plug in

cụm động từUK /plʌɡ ˈɪn/B1

cắm điện (cho thiết bị)

to connect a piece of equipment to the electricity supply

  • I always plug in my phone before I go to sleep.Tôi luôn cắm sạc điện thoại trước khi đi ngủ.
Collocation
  • plug in a charger — cắm bộ sạc
Trái nghĩa:
unplug
Họ từ:
plug (danh từ)
Dạng từ:
plugs in, plugged in, plugging in

Tách được: plug it in (đại từ phải đứng giữa).

zip up

cụm động từB1

kéo khóa

  • Zip up your jacket; it's cold.Kéo khóa áo lại; trời lạnh đấy.

build up

cụm động từB2

tích lũy, xây dựng dần

  • She built up her business over ten years.Cô ấy gây dựng công việc kinh doanh trong mười năm.

cover up

cụm động từB2

che đậy

  • The company tried to cover up the scandal.Công ty đã cố che đậy vụ bê bối.

lay out

cụm động từB2

bày ra, sắp đặt

  • She laid out the plates on the table.Cô ấy bày đĩa lên bàn.

shut down

cụm động từB2

ngừng hoạt động

  • The factory shut down in 2020.Nhà máy ngừng hoạt động năm 2020.

set aside

cụm động từB2

để dành, gác lại

  • Set aside some money each month.Hãy để dành một ít tiền mỗi tháng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ your shoes, please.

    Vui lòng cởi giày ra.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    take off — cởi ra

  2. Câu 2

    _____ your coat over there.

    Treo áo khoác ở đằng kia.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hang up — treo lên

  3. Câu 3

    You can _____ this new phone before buying it.

    Bạn có thể thử dùng thử chiếc điện thoại mới này trước khi mua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    try out — dùng thử; làm thử

  4. Câu 4

    The students _____ before entering the classroom.

    Học sinh xếp thành hàng trước khi vào lớp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    line up — xếp thành hàng

  5. Câu 5

    The coat is _____ from the chair.

    Áo khoác treo thõng xuống ghế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hanging down — treo thõng xuống

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 33 từ "Dùng, Đặt & Mặc" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm động từ

Đọc thêm trên blog The Real IELTS