Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 7.8 · Cụm động từ

Cụm động từ tiếng Anh 7.8: Thay đổi & Phát triển

Cụm động từ nhóm "Thay đổi & Phát triển": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

25 mục · 3 chặng · A2–C2

Chặng 1· 10 từ · A2–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

go up

cụm động từA2

tăng lên

  • Prices keep going up.Giá cả cứ tăng lên.

go down

cụm động từA2

giảm xuống

  • The number of visitors went down.Số lượng khách giảm xuống.

grow up

cụm động từA2

lớn lên

  • I grew up in a small village.Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.

cut down

cụm động từUK /ˌkʌt ˈdaʊn/B1

chặt, đốn (cây)

to make a tree fall by cutting through its trunk

  • Every year, millions of trees are cut down to make room for farmland and palm oil plantations.Mỗi năm, hàng triệu cây xanh bị đốn hạ để lấy đất làm nông nghiệp và trồng cọ dầu.
Collocation
  • cut down trees — chặt cây
  • cut down forests — đốn hạ rừng
  • illegally cut down — bị chặt trái phép
Dạng từ:
cuts down, cutting down

Quá khứ / phân từ vẫn là cut down. Nghĩa khác: cut down on sth = cắt giảm (ăn, dùng) thứ gì.

grow together

cụm động từB1

cùng nhau phát triển

  • In the community, mutual support helps everyone grow together.Trong cộng đồng, sự tương hỗ giúp mọi người cùng nhau phát triển.
  • We should help each other to grow together.Chúng ta nên giúp đỡ nhau để cùng phát triển.

catch up with

cụm động từB1

đuổi kịp

  • He managed to catch up with her in the marathon race.Anh ấy đã đuổi kịp cô ấy trong cuộc thi marathon.
  • I tried to catch up with my friends during the morning run.Tôi cố gắng đuổi kịp nhóm bạn trong cuộc chạy bộ sáng nay.

turn down

cụm động từUK /tɜːn ˈdaʊn/B1

vặn nhỏ, giảm (nhiệt độ, công suất)

to reduce the amount of heat, sound or power that a machine produces

  • If everyone turned down their heating a little, we would use much less gas.Nếu mọi người đều vặn nhỏ máy sưởi một chút, chúng ta sẽ dùng ít khí đốt hơn nhiều.
Collocation
  • turn down the heating — vặn nhỏ máy sưởi
Trái nghĩa:
turn up
Dạng từ:
turns down, turned down, turning down

Tách được: turn it down. Turn down còn nghĩa từ chối (lời mời, đề nghị).

turn into

cụm động từB1

biến thành

  • The small town turned into a big city.Thị trấn nhỏ đã biến thành một thành phố lớn.

speed up

cụm động từB1

tăng tốc

  • We need to speed up the process.Chúng ta cần đẩy nhanh quá trình.

slow down

cụm động từB1

chậm lại

  • The economy is slowing down.Nền kinh tế đang chậm lại.

Chặng 2· 10 từ · B2–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

keep up with

cụm động từUK /kiːp ˈʌp wɪð/B2

theo kịp

to make progress at the same speed as other people

  • The course moved so fast that I struggled to keep up with the rest of the class.Khoá học đi nhanh đến mức tôi chật vật mới theo kịp cả lớp.
Collocation
  • keep up with classmates — theo kịp bạn cùng lớp
  • struggle to keep up with — chật vật để theo kịp
Dạng từ:
keeps up with, kept up with, keeping up with

build up

cụm động từB2

tích lũy, xây dựng dần

  • She built up her business over ten years.Cô ấy gây dựng công việc kinh doanh trong mười năm.

cut back on

cụm động từUK /kʌt ˈbæk ɒn/B2

cắt giảm (lượng dùng)

to use or spend less of something

  • Many families had to cut back on heating when prices rose.Nhiều gia đình phải cắt giảm sưởi ấm khi giá tăng.
Collocation
  • cut back on energy use — cắt giảm sử dụng năng lượng
  • cut back on spending — cắt giảm chi tiêu
Dạng từ:
cuts back on, cutting back on

bring about

cụm động từB2

gây ra, mang lại

  • The internet has brought about huge changes.Internet đã mang lại những thay đổi lớn.

pick up

cụm động từB2

khởi sắc, tăng

  • Sales are picking up.Doanh số đang khởi sắc.

die out

cụm động từUK /ˌdaɪ ˈaʊt/B2

chết dần, tuyệt chủng dần

to become less and less common and finally disappear completely

  • Many frog species are dying out because of a deadly fungus and the loss of wetlands.Nhiều loài ếch đang chết dần vì một loại nấm gây chết và sự mất đi các vùng đất ngập nước.
Collocation
  • species die out — các loài tuyệt chủng dần
  • completely die out — tuyệt chủng hoàn toàn
  • in danger of dying out — có nguy cơ biến mất
Dạng từ:
dies out, died out, dying out

Không tách được; không dùng ở bị động.

step up

cụm động từC1

đẩy mạnh

  • The police stepped up their search.Cảnh sát đã đẩy mạnh việc tìm kiếm.

level off

cụm động từC1

chững lại

  • Prices levelled off after March.Giá cả chững lại sau tháng Ba.

scale up

cụm động từC1

mở rộng quy mô

  • The company plans to scale up production.Công ty dự định mở rộng quy mô sản xuất.

Chặng 3· 5 từ · C1–C2

Học chặng 3 bằng flashcard

phase in

cụm động từUK /feɪz ˈɪn/C1

áp dụng dần dần

to introduce a new system or rule gradually over a period of time

  • The new rules will be phased in over the next three years.Các quy định mới sẽ được áp dụng dần trong ba năm tới.
Collocation
  • phase in gradually — áp dụng từ từ
  • be phased in over — được áp dụng dần trong (khoảng thời gian)
Trái nghĩa:
phase out
Dạng từ:
phased in, phases in, phasing in

Trái nghĩa: phase out (loại bỏ dần).

phase out

cụm động từUK /ˌfeɪz ˈaʊt/C1

loại bỏ dần, xoá bỏ từng bước

to stop using or producing something gradually, in planned stages

  • Many countries plan to phase out coal power over the next two decades.Nhiều nước dự định loại bỏ dần điện than trong hai thập kỷ tới.
Collocation
  • phase out coal — loại bỏ dần than đá
  • phase out fossil fuels — loại bỏ dần nhiên liệu hoá thạch
  • gradually phase out — loại bỏ dần dần
Trái nghĩa:
phase in
Họ từ:
phase-out (danh từ)
Dạng từ:
phases out, phased out, phasing out

ramp up

cụm động từUK /ræmp ˈʌp/C1

đẩy mạnh, tăng nhanh (sản lượng)

to increase the amount or speed of something, especially production

  • Producers rushed to ramp up output when prices reached record levels.Các nhà sản xuất vội đẩy mạnh sản lượng khi giá chạm mức kỷ lục.
Collocation
  • ramp up production — đẩy mạnh sản xuất
  • ramp up investment — tăng mạnh đầu tư
Dạng từ:
ramps up, ramped up, ramping up

trickle down

cụm động từUK /trɪkl ˈdaʊn/C1

nhỏ giọt xuống, lan dần xuống (lợi ích đến người dân)

of money or benefits, to slowly reach poorer people from those who are richer

  • Profits from luxury resorts rarely trickle down to ordinary villagers.Lợi nhuận từ các khu nghỉ sang trọng hiếm khi đến được tay dân làng bình thường.
Collocation
  • trickle down to local people — lan xuống người dân địa phương
  • benefits trickle down — lợi ích lan toả xuống
Dạng từ:
trickles down, trickled down, trickling down

encroach on

cụm động từUK /ɪnˈkrəʊtʃ ɒn/C2

lấn chiếm, xâm lấn (dần dần)

to gradually spread into an area and take over land that was used for something else

  • As the city grows, new housing continues to encroach on valuable farmland.Khi thành phố lớn lên, nhà ở mới tiếp tục lấn chiếm đất nông nghiệp quý giá.
Collocation
  • encroach on farmland — lấn chiếm đất nông nghiệp
  • encroach on green space — xâm lấn không gian xanh
Họ từ:
encroachment (danh từ)
Dạng từ:
encroaches on, encroached on, encroaching on, encroach upon

Cũng dùng encroach upon (trang trọng hơn).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Every year, millions of trees are _____ to make room for farmland and palm oil plantations.

    Mỗi năm, hàng triệu cây xanh bị đốn hạ để lấy đất làm nông nghiệp và trồng cọ dầu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cut down — chặt, đốn (cây)

  2. Câu 2

    He managed to _____ her in the marathon race.

    Anh ấy đã đuổi kịp cô ấy trong cuộc thi marathon.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    catch up with — đuổi kịp

  3. Câu 3

    We need to _____ the process.

    Chúng ta cần đẩy nhanh quá trình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    speed up — tăng tốc

  4. Câu 4

    Many families had to _____ heating when prices rose.

    Nhiều gia đình phải cắt giảm sưởi ấm khi giá tăng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cut back on — cắt giảm (lượng dùng)

  5. Câu 5

    The company plans to _____ production.

    Công ty dự định mở rộng quy mô sản xuất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    scale up — mở rộng quy mô

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 25 từ "Thay đổi & Phát triển" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm động từ

Đọc thêm trên blog The Real IELTS