Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.4 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.4: Thái độ, Nhận xét & Đánh giá

Trạng từ nhóm "Thái độ, Nhận xét & Đánh giá": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

13 mục · 1 chặng · A2–C1

Chặng 1· 13 từ · A2–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

luckily

trạng từUK /ˈlʌkɪli/A2

may mắn thay

  • Luckily, it didn't rain when we went on the picnic.May quá, trời không mưa khi chúng tôi đi picnic.
  • Luckily, I brought an umbrella because it was pouring.May mà tôi mang theo ô, trời đổ mưa to.

fortunately

trạng từUK /ˈfɔːrtʃənətli/A2

may mắn thay

  • Fortunately, no one was injured in the accident.May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.
  • Fortunately, I arrived just in time to catch the last bus.May mắn thay, tôi đã đến kịp thời để bắt chuyến xe cuối cùng.

unfortunately

trạng từUK /ʌnˈfɔrtʃənətli/A2

không may

  • Unfortunately, it rained all day.Thật không may, trời đã mưa suốt ngày.
  • Unfortunately, I missed the train.Thật không may, tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu.

clearly

trạng từUK /klˈiəli/B1

rõ ràng là

  • Have you clearly understood the issue?Bạn đã rõ vấn đề chưa?
  • He is clearly skillful at fixing cars.Anh ấy rõ khéo trong việc sửa chữa xe.

naturally

trạng từUK /ˈnætʃrəli/B1

tất nhiên, dĩ nhiên

  • She knew the result, naturally.Cô ấy đã biết kết quả, lẽ dĩ nhiên.
  • She will naturally attend the party.Cô ấy đương nhiên sẽ đến dự tiệc.

honestly

trạng từUK /ˈɒnɪstli/B1

thật lòng mà nói

  • Honestly, I don't like this dish.Thật lòng mà nói, tôi không thích món ăn này.
  • Honestly, I was very happy to hear that news.Thật lòng mà nói, tôi rất vui khi nghe tin đó.

personally

trạng từUK /ˈpɜːsənəli/B1

về phần tôi

  • I see this issue personally.Tôi nghĩ về vấn đề này một cách cá nhân.
  • She spoke personally about her experiences.Cô ấy nói chuyện một cách cá nhân về trải nghiệm của mình.

surprisingly

trạng từUK /səprˈaɪzɪŋli/B1

đáng ngạc nhiên là

  • Her gaydar is surprisingly accurate.Khả năng nhận biết người đồng tính của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

obviously

trạng từUK /ˈɒbvɪəsli/B1

rõ ràng là

  • She is obviously successful.Cô ấy còn phải nói, cô ấy đã thành công rồi.
  • He is obviously the best person for the job.Anh ta còn phải nói, anh ấy là người giỏi nhất.

sadly

trạng từUK /ˈsædli/B1

đáng buồn là

  • She left sadly.Cô ấy đã rời đi một cách đáng buồn.
  • We felt sadly about the bad news.Chúng tôi cảm thấy đáng buồn vì tin xấu này.

frankly

trạng từUK /frˈaŋkli/B2

thẳng thắn mà nói

  • They spoke frankly about the issues in the meeting.Họ đã nói toạc về các vấn đề trong cuộc họp.
  • He always speaks frankly about important issues.Anh ấy luôn nói sòng về những vấn đề quan trọng.

thankfully

trạng từUK /ˈθæŋkfəli/B2

ơn trời là

  • Thankfully, she arrived on time.May thay cô ấy đã đến đúng giờ.
  • Thankfully, it didn't rain on our wedding day.May thay trời không mưa trong ngày cưới của chúng tôi.

understandably

trạng từUK /ˌʌndəstˈandəbli/C1

dễ hiểu là

  • He speaks very coherently and understandably.Anh ấy nói chuyện rất khúc chiết và dễ hiểu.
  • She speaks clearly and understandably.Cô ấy nói chuyện rõ ràng và dễ hiểu.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____, it didn't rain when we went on the picnic.

    May quá, trời không mưa khi chúng tôi đi picnic.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    luckily — may mắn thay

  2. Câu 2

    _____, it rained all day.

    Thật không may, trời đã mưa suốt ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unfortunately — không may

  3. Câu 3

    She knew the result, _____.

    Cô ấy đã biết kết quả, lẽ dĩ nhiên.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    naturally — tất nhiên, dĩ nhiên

  4. Câu 4

    I see this issue _____.

    Tôi nghĩ về vấn đề này một cách cá nhân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    personally — về phần tôi

  5. Câu 5

    She is _____ successful.

    Cô ấy còn phải nói, cô ấy đã thành công rồi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    obviously — rõ ràng là

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 13 từ "Thái độ, Nhận xét & Đánh giá" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ