Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.23 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.23: Trình tự & Chuyển ý

Trạng từ nhóm "Trình tự & Chuyển ý": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

8 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 8 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

next

trạng từUK /nɛkst/A1

tiếp theo

  • Next, he will present his project.Kế đến, anh ấy sẽ trình bày dự án của mình.
  • We will meet on Friday, next is Saturday.Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Sáu, kế đến là thứ Bảy.

first

trạng từUK /fɜrst/A1

đầu tiên

  • At first, I thought it was a good idea.Thoạt tiên, tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.
  • Hanoi is a first-class city in Vietnam.Hà Nội là một đô thị loại 1 của Việt Nam.

then

trạng từUK /ðɛn/A1

sau đó

  • I met her then.Tôi đã gặp cô ấy lúc đó.
  • We will meet then.Chúng ta sẽ gặp nhau khi đó.

finally

trạng từUK /ˈfaɪnəli/A2

cuối cùng

  • Finally, we finished the project on time.Cuối cùng, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.
  • After many challenges, she finally achieved her dream.Sau nhiều thử thách, cô ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ của mình.

to begin with

trạng từB1

trước hết

  • To begin with, let me introduce myself.Trước hết, cho tôi tự giới thiệu.

firstly

trạng từUK /ˈfɜrstli/B1

thứ nhất là

  • Firstly, let me explain clearly.Trước hết, hãy nghe tôi giải thích rõ ràng.
  • Firstly, read the instructions carefully before starting.Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.

meanwhile

trạng từUK /ˈmiːnˌwaɪl/B1

trong khi đó

  • Meanwhile, we had prepared everything ready.Trong lúc đó, chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng.
  • He was cooking meanwhile, I was reading a book.Anh ấy đang nấu ăn trong lúc đó, tôi đang đọc sách.

initially

trạng từUK /ɪˈnɪʃəli/B2

ban đầu

  • Initially, the plan seemed feasible.Lúc đầu, kế hoạch có vẻ khả thi.
  • Initially, I didn't understand the issue.Ban đầu, tôi không hiểu rõ vấn đề.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____, he will present his project.

    Kế đến, anh ấy sẽ trình bày dự án của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    next — tiếp theo

  2. Câu 2

    At _____, I thought it was a good idea.

    Thoạt tiên, tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    first — đầu tiên

  3. Câu 3

    I met her _____.

    Tôi đã gặp cô ấy lúc đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    then — sau đó

  4. Câu 4

    _____, we finished the project on time.

    Cuối cùng, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    finally — cuối cùng

  5. Câu 5

    _____, let me introduce myself.

    Trước hết, cho tôi tự giới thiệu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to begin with — trước hết

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 8 từ "Trình tự & Chuyển ý" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ