Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.12 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.12: Thời lượng & Sự tiếp diễn

Trạng từ nhóm "Thời lượng & Sự tiếp diễn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

13 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 13 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

always

trạng từUK /ˈɔːlweɪz/A1

mãi mãi

  • She is always right.Cô ấy luôn luôn đúng.
  • She always helps others.Cô ấy luôn giúp đỡ mọi người.

all day

trạng từA1

cả ngày

  • It rained all day.Trời mưa cả ngày.

long

trạng từUK /lɔːŋ/A2

lâu

  • His eyelashes are long and thick.Lông mi của anh ấy dài và dày.
  • I slept soundly after a long day.Tôi đã ngủ ngon sau một ngày dài.

still

trạng từUK /stɪl/A2

vẫn còn

  • He is still working.Anh ấy vẫn đang làm việc.
  • She still hasn't come home.Cô ấy vẫn chưa về nhà.

overnight

trạng từUK /ˌəʊvəˈnaɪt/B1

qua đêm

  • The overnight trip was tiring but worth it.Chuyến đi qua đêm đã mệt mỏi nhưng đáng giá.
  • We need to prepare everything overnight to depart in the morning.Chúng tôi cần chuẩn bị mọi thứ qua đêm để sáng hôm sau khởi hành.

forever

trạng từUK /fəˈrɛvə/B1

mãi mãi

  • Their love will last forever.Tình yêu của họ sẽ mãi mãi bền vững.
  • We will remember you forever.Chúng tôi sẽ nhớ bạn mãi mãi.

ever since

trạng từB1

kể từ đó

  • She moved to Hanoi in 2010 and has lived there ever since.Cô ấy chuyển ra Hà Nội năm 2010 và sống ở đó từ đó đến nay.

for ages

trạng từB1

rất lâu

  • I haven't seen her for ages.Lâu lắm rồi tôi không gặp cô ấy.

constantly

trạng từUK /kˈɒnstəntli/B2

không ngừng

  • She constantly craves for power to control everything.Cô ấy không ngừng khao khát quyền lực để kiểm soát mọi thứ.
  • We live in an uncertain and constantly changing world.Chúng ta sống trong một thế giới uncertain và thay đổi liên tục.

continuously

trạng từUK /kənˈtɪnjuəsli/B2

liên tục

  • She is working continuously to finish the project.Cô ấy liên tục làm việc để hoàn thành dự án.
  • We studied continuously throughout the exam period.Chúng tôi đã học ròng rã trong suốt kỳ thi.

temporarily

trạng từUK /tˌɛmpərˈɛrɪli/B2

tạm thời

  • We will let the guests stay temporarily in this hotel.Chúng tôi sẽ cho khách ở tạm trong khách sạn này.
  • They reside temporarily in a hotel during their vacation.Họ trú ngụ tại khách sạn trong suốt kỳ nghỉ.

permanently

trạng từUK /pˈɜːmənəntli/B2

vĩnh viễn

  • They decided to dwell in this city permanently.Họ quyết định cư trú lâu dài tại thành phố này.
  • He applied for a permanent residence card to settle permanently.Anh ấy đã nộp đơn xin thẻ thường trú để định cư lâu dài.

briefly

trạng từUK /ˈbriːfli/B2

ngắn gọn, thoáng qua

  • He explained his plan briefly.Anh ấy đã nói sơ qua về kế hoạch của mình.
  • Please present your opinion briefly.Hãy trình bày ý kiến của bạn một cách sơ qua.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She is _____ right.

    Cô ấy luôn luôn đúng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    always — mãi mãi

  2. Câu 2

    His eyelashes are _____ and thick.

    Lông mi của anh ấy dài và dày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    long — lâu

  3. Câu 3

    The _____ trip was tiring but worth it.

    Chuyến đi qua đêm đã mệt mỏi nhưng đáng giá.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    overnight — qua đêm

  4. Câu 4

    She moved to Hanoi in 2010 and has lived there _____.

    Cô ấy chuyển ra Hà Nội năm 2010 và sống ở đó từ đó đến nay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ever since — kể từ đó

  5. Câu 5

    She _____ craves for power to control everything.

    Cô ấy không ngừng khao khát quyền lực để kiểm soát mọi thứ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    constantly — không ngừng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 13 từ "Thời lượng & Sự tiếp diễn" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ