up
trạng từUK /ˈʌp/A1lên
- Cars piled up on the highway.Xe cộ đã chất đống trên đường cao tốc.
- He got up after a long dream.Anh ấy đã ngỏm dậy sau cơn mơ dài.
Giáo trình 10.18 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Nơi chốn & Phương hướng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
17 mục · 2 chặng · A1–B2
lên
về nhà
xuống
bên trái
bên phải
về phía bắc
về phía nam
thẳng
về phía đông
về phía tây
về phía trước
phía trước
lùi lại, ngược lại
xuống dốc
lên dốc
về phía sau
hướng lên
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Cars piled _____ on the highway.
Xe cộ đã chất đống trên đường cao tốc.
up — lên
Câu 2
As soon as I arrived, he _____.
Ngay khi tôi đến, anh ấy đã rời đi.
left — bên trái
Câu 3
Nha Trang is a famous city in the _____ Central Coast.
Nha Trang là một thành phố nổi tiếng ở Nam Trung Bộ.
south — về phía nam
Câu 4
Hangzhou is famous for _____ Lake and its scenic beauty.
Hangzhou nổi tiếng với Hồ Tây và cảnh quan thơ mộng.
west — về phía tây
Câu 5
You might lose your style if you wear your shirt _____.
Bạn có thể làm mất phong cách nếu mặc áo ngược.
backwards — lùi lại, ngược lại
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 17 từ "Nơi chốn & Phương hướng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn