just
trạng từUK /ʤʌst/A1chỉ, vừa mới
- She just arrived.Cô ấy vừa mới đến nơi.
- He just came once.Anh ấy chỉ đến một lần.
Giáo trình 10.25 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Tập trung & Giới hạn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
8 mục · 1 chặng · A1–C1
chỉ, vừa mới
chỉ
ít nhất
nhiều nhất
chủ yếu
chỉ đơn giản
chủ yếu
chỉ là
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She _____ arrived.
Cô ấy vừa mới đến nơi.
just — chỉ, vừa mới
Câu 2
He _____ did that to impress the boss.
Anh ấy chỉ làm việc đó để gây ấn tượng với sếp.
only — chỉ
Câu 3
You should sleep _____ seven hours.
Bạn nên ngủ ít nhất bảy tiếng.
at least — ít nhất
Câu 4
It will take an hour _____.
Việc này mất nhiều nhất một giờ.
at most — nhiều nhất
Câu 5
He _____ works in the morning.
Anh ấy chủ yếu là làm việc vào buổi sáng.
mainly — chủ yếu
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 8 từ "Tập trung & Giới hạn" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn