more
trạng từUK /mɔː/A1hơn
- She prefers reading books more than watching movies.Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.
- Do you want more?Bạn có muốn thêm nữa không?
Giáo trình 10.10 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "So sánh, Giống & Khác": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A1–B2
hơn
bằng
nhất
kém hơn
ít nhất
khác nhau
như nhau
giống nhau
tương đối
tương tự
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She prefers reading books _____ than watching movies.
Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.
more — hơn
Câu 2
Among all the cities, I like Hanoi the _____.
Trong tất cả các thành phố, tôi thích nhất là Hà Nội.
most — nhất
Câu 3
You need to arrive at _____ an hour before the meeting.
Bạn cần phải đến ít nhất một giờ trước cuộc họp.
least — ít nhất
Câu 4
She is _____ intelligent as he is.
Cô ấy thông minh không kém phần so với anh ấy.
equally — như nhau
Câu 5
The project's success prospects are still _____ uncertain.
Khả năng thành công của dự án còn tương đối chưa rõ ràng.
relatively — tương đối
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "So sánh, Giống & Khác" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn