just
trạng từUK /ʤʌst/A1chỉ, vừa mới
- She just arrived.Cô ấy vừa mới đến nơi.
- He just came once.Anh ấy chỉ đến một lần.
Giáo trình 10.13 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Nhấn mạnh, Giới hạn & Duy nhất": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
12 mục · 1 chặng · A1–C1
chỉ, vừa mới
chỉ
thậm chí
đặc biệt là
chủ yếu
đơn giản là
phần lớn
đặc biệt
chỉ riêng
chỉ đơn thuần
duy nhất, chỉ
thuần túy
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She _____ arrived.
Cô ấy vừa mới đến nơi.
just — chỉ, vừa mới
Câu 2
He didn't _____ know that it happened.
Anh ấy thậm chí còn không biết chuyện đó xảy ra.
even — thậm chí
Câu 3
He _____ works in the morning.
Anh ấy chủ yếu là làm việc vào buổi sáng.
mainly — chủ yếu
Câu 4
The skink is _____ active at night to avoid the heat.
Con rắn mối thường hoạt động về đêm để tránh nóng.
mostly — phần lớn
Câu 5
She likes to be _____ to think.
Cô ấy thích ở một mình để suy nghĩ.
alone — chỉ riêng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 12 từ "Nhấn mạnh, Giới hạn & Duy nhất" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn