Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.7 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.7: Đáp lời & Dẫn dắt hội thoại

Trạng từ nhóm "Đáp lời & Dẫn dắt hội thoại": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

13 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 13 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

no

trạng từUK /noʊ/A1

không

  • No one was at home at that time.Không ai ở nhà lúc đó.
  • Pure milk contains no additives.Sữa nguyên chất không chứa bất kỳ phụ gia nào.

okay

trạng từUK /əʊˈkeɪ/A1

được, ổn

  • Do you want to go to the movies? - Okay.Bạn có muốn đi xem phim không? - Được thôi.
  • I will help you with this homework. - Okay.Tôi sẽ giúp bạn với bài tập này. - Được thôi.

yes

trạng từUK /jɛs/A1

vâng, có

  • Have you finished the homework? - Yes, I checked it off.Bạn đã hoàn thành bài tập chưa? - Có, tôi đã đánh dấu tích vào bài.
  • Did you do it correctly? - Yes, that's right.Bạn đã làm đúng chưa? - Vâng đúng rồi.

so

trạng từUK /səʊ/A2

vậy thì

  • He worked hard, so he succeeded.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
  • You've studied enough, so go to sleep.Bạn đã học đủ rồi, vậy thì đi ngủ đi.

well

trạng từUK /wɛl/A2

à, thì

  • She has a very well-behaved child.Cô ấy có một đứa trẻ rất ngoan.
  • She is a well-known online seller.Cô ấy là người bán hàng trực tuyến nổi tiếng.

right

trạng từUK /raɪt/A2

được rồi, thôi nào

  • Did you arrive right on time?Bạn đã đến đúng giờ chưa?
  • We need to go the right way to get there.Chúng ta cần đi đúng hướng để đến đó.

actually

trạng từUK /ˈækʧuəli/A2

thực ra

  • Actually, she doesn't like eating sweets.Thực ra, cô ấy không thích ăn đồ ngọt.
  • Actually, I knew about this for a long time.Thực ra, tôi đã biết chuyện này từ lâu rồi.

exactly

trạng từUK /ɪgˈzæktli/A2

chính xác

  • That is exactly right.Cái đó là chính xác 100%.
  • He arrived exactly on time.Anh ấy đến đúng giờ như đã hẹn.

anyway

trạng từUK /ˈɛniweɪ/A2

dù sao thì

  • Anyway, we have to go.Dù sao thì chúng ta cũng phải đi.
  • Anyway, I will try my best.Dù sao tôi cũng sẽ cố gắng.

alright

trạng từUK /ɔːlˈraɪt/A2

được rồi

  • Can you help me? - Alright, I will help you.Bạn có thể giúp tôi không? - Được rồi, tôi sẽ giúp bạn.
  • Shall we meet at 7 o'clock? - Alright, see you then.Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ nhé? - Được rồi, hẹn gặp sau.

absolutely

trạng từUK /ˈæbsəluːtli/B1

hoàn toàn đúng

  • He is absolutely right.Anh ấy chứ lị không sai đâu.
  • I will help you absolutely.Tôi sẽ giúp bạn chắc chắn rồi.

indeed

trạng từUK /ɪnˈdid/B2

thật vậy

  • He indeed arrived on time.Anh ấy thật vậy đã đến đúng giờ.
  • She indeed is very intelligent.Cô ấy thật vậy rất thông minh.

anyhow

trạng từUK /ˈæniˌhaʊ/C1

dù sao

  • Anyhow, we need to move on.Dẫu sao, chúng ta cần phải tiếp tục.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ one was at home at that time.

    Không ai ở nhà lúc đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    no — không

  2. Câu 2

    Have you finished the homework? - _____, I checked it off.

    Bạn đã hoàn thành bài tập chưa? - Có, tôi đã đánh dấu tích vào bài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    yes — vâng, có

  3. Câu 3

    She has a very _____-behaved child.

    Cô ấy có một đứa trẻ rất ngoan.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    well — à, thì

  4. Câu 4

    _____, she doesn't like eating sweets.

    Thực ra, cô ấy không thích ăn đồ ngọt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    actually — thực ra

  5. Câu 5

    _____, we have to go.

    Dù sao thì chúng ta cũng phải đi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    anyway — dù sao thì

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 13 từ "Đáp lời & Dẫn dắt hội thoại" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ