so
trạng từUK /səʊ/A1vì vậy
- He worked hard, so he succeeded.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
- You've studied enough, so go to sleep.Bạn đã học đủ rồi, vậy thì đi ngủ đi.
Giáo trình 10.9 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Nối ý: lý do, kết quả & tương phản": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–C1
vì vậy
thay vào đó
tuy nhiên
tuy vậy, dẫu sao
nếu không thì
do đó
tuy vậy
vì thế
do đó, theo đó
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
He worked hard, _____ he succeeded.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
so — vì vậy
Câu 2
I decided to walk _____ of driving.
Tôi đã chọn đi bộ thay vì lái xe.
instead — thay vào đó
Câu 3
He tried very hard, _____ he still failed.
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, dẫu vậy vẫn không thành công.
however — tuy nhiên
Câu 4
He is _____ working.
Anh ấy vẫn đang làm việc.
still — tuy vậy, dẫu sao
Câu 5
You must do your homework, _____ you will be punished.
Bạn phải làm bài tập, nếu không sẽ bị phạt.
otherwise — nếu không thì
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Nối ý: lý do, kết quả & tương phản" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn