Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.14 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.14: Phương tiện, Truy cập & Trao đổi

Trạng từ nhóm "Phương tiện, Truy cập & Trao đổi": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

11 mục · 1 chặng · A2–C1

Chặng 1· 11 từ · A2–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

by phone

trạng từA2

qua điện thoại

  • You can book a table by phone.Bạn có thể đặt bàn qua điện thoại.

online

trạng từUK /ɒnˈlaɪn/A2

trực tuyến

  • I usually shop online.Tôi thường mua sắm trực tuyến.

in person

trạng từB1

trực tiếp

  • You need to apply in person.Bạn cần nộp đơn trực tiếp.

face to face

trạng từB1

mặt đối mặt

  • It's better to discuss this face to face.Tốt hơn là bàn chuyện này trực tiếp.

by post

trạng từB1

qua bưu điện

  • The letter was sent by post.Lá thư được gửi qua bưu điện.

remotely

trạng từUK /rɪmˈəʊtli/B2

từ xa

  • Many people now work remotely.Nhiều người giờ làm việc từ xa.

publicly

trạng từUK /ˈpʌblɪkli/B2

công khai

  • He announced his intentions publicly in front of everyone.Anh ấy đã công khai ý định của mình trước toàn thể mọi người.
  • They publicly announced the company's new project yesterday.Họ đã công khai dự án mới của công ty vào ngày hôm qua.

privately

trạng từUK /prˈaɪvətli/B2

riêng tư

  • Talking privately during the meeting is inappropriate.Nói chuyện riêng tư trong cuộc họp là không phù hợp.
  • They need to talk privately to resolve the issue.Họ cần nói chuyện riêng để giải quyết vấn đề.

offline

trạng từUK /ˌɒfˈlaɪn/B2

ngoại tuyến

  • You can read the articles offline.Bạn có thể đọc các bài báo khi không có mạng.

electronically

trạng từUK /ɪlɛktrˈɒnɪkli/C1

bằng điện tử

  • Payments can be made electronically.Có thể thanh toán bằng điện tử.

virtually

trạng từUK /vˈɜːtʃuːəli/C1

bằng hình thức ảo, trực tuyến

  • The meeting was held virtually.Cuộc họp được tổ chức trực tuyến.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    You can book a table _____.

    Bạn có thể đặt bàn qua điện thoại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    by phone — qua điện thoại

  2. Câu 2

    You need to apply _____.

    Bạn cần nộp đơn trực tiếp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in person — trực tiếp

  3. Câu 3

    The letter was sent _____.

    Lá thư được gửi qua bưu điện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    by post — qua bưu điện

  4. Câu 4

    He announced his intentions _____ in front of everyone.

    Anh ấy đã công khai ý định của mình trước toàn thể mọi người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    publicly — công khai

  5. Câu 5

    You can read the articles _____.

    Bạn có thể đọc các bài báo khi không có mạng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    offline — ngoại tuyến

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 11 từ "Phương tiện, Truy cập & Trao đổi" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ