today
trạng từUK /təˈdeɪ/A1hôm nay
- I completed the work today.Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay.
- I guess it will rain today.Tôi đoán rằng trời sẽ mưa hôm nay.
Giáo trình 10.5 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Thời gian": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
23 mục · 2 chặng · A1–C1
hôm nay
hôm qua
sớm
ngày mai
muộn
tối nay
bây giờ
sớm, chẳng bao lâu
sau này, lát nữa
lúc đó, sau đó
trước đây
vẫn
chưa, vẫn chưa
đã, rồi
gần đây
ngay lập tức
hiện tại
ngày nay
cuối cùng
dạo gần đây
tức thì
trước đây
trước kia
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I completed the work _____.
Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay.
today — hôm nay
Câu 2
Can you pardon me for being _____?
Bạn có thể tha lỗi cho tôi vì đã đến muộn không?
late — muộn
Câu 3
We will meet _____.
Chúng ta sẽ gặp nhau lát nữa.
later — sau này, lát nữa
Câu 4
We haven't finished this project _____.
Chúng tôi chưa xong dự án này.
yet — chưa, vẫn chưa
Câu 5
The ship is _____ in the dry dock for maintenance.
Thuyền của tôi đang được sửa chữa tại ụ tàu gần bến.
currently — hiện tại
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 23 từ "Thời gian" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn