clearly
trạng từUK /klˈiəli/A2rõ ràng
- Have you clearly understood the issue?Bạn đã rõ vấn đề chưa?
- He is clearly skillful at fixing cars.Anh ấy rõ khéo trong việc sửa chữa xe.
Giáo trình 10.11 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Chính xác, Tỉ mỉ & Rõ ràng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
11 mục · 1 chặng · A2–B2
rõ ràng
kỹ lưỡng
đúng
chính xác
khoảng, đại khái
chính xác
nghiêm ngặt
chính xác
xấp xỉ
cụ thể là
theo nghĩa đen
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Have you _____ understood the issue?
Bạn đã rõ vấn đề chưa?
clearly — rõ ràng
Câu 2
Computer systems must synchronize to operate _____.
Các hệ thống máy tính phải hòa nhịp để hoạt động chính xác.
correctly — đúng
Câu 3
She is _____ 1.65 meters tall.
Cô ấy cao khoảng chừng 1,65 mét.
roughly — khoảng, đại khái
Câu 4
She follows all the school rules _____.
Cô ấy nghe lời răm rắp mọi quy định của trường.
strictly — nghiêm ngặt
Câu 5
We arrived there _____ at 3 PM.
Chúng tôi đến đó khoảng 3 giờ chiều.
approximately — xấp xỉ
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 11 từ "Chính xác, Tỉ mỉ & Rõ ràng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn