Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.11 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.11: Chính xác, Tỉ mỉ & Rõ ràng

Trạng từ nhóm "Chính xác, Tỉ mỉ & Rõ ràng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

11 mục · 1 chặng · A2–B2

Chặng 1· 11 từ · A2–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

clearly

trạng từUK /klˈiəli/A2

rõ ràng

  • Have you clearly understood the issue?Bạn đã rõ vấn đề chưa?
  • He is clearly skillful at fixing cars.Anh ấy rõ khéo trong việc sửa chữa xe.

carefully

trạng từUK /kˈeəfəli/A2

kỹ lưỡng

  • Embers can reignite if not handled carefully.Tàn lửa có thể gây cháy trở lại nếu không cẩn thận.
  • She always cares for the children carefully.Bà ấy luôn chăm nom các đứa trẻ cẩn thận.

correctly

trạng từUK /kərˈɛktli/A2

đúng

  • Computer systems must synchronize to operate correctly.Các hệ thống máy tính phải hòa nhịp để hoạt động chính xác.
  • Irregular verbs must be memorized to be used correctly.Các động từ bất quy tắc cần phải học thuộc lòng để sử dụng chính xác.

exactly

trạng từUK /ɪgˈzæktli/A2

chính xác

  • That is exactly right.Cái đó là chính xác 100%.
  • He arrived exactly on time.Anh ấy đến đúng giờ như đã hẹn.

roughly

trạng từUK /ˈrʌfli/B1

khoảng, đại khái

  • She is roughly 1.65 meters tall.Cô ấy cao khoảng chừng 1,65 mét.
  • We arrived there roughly around 3 PM.Chúng tôi đến đó khoảng tròm trèm 3 giờ chiều.

accurately

trạng từUK /ˈakjʊrətli/B2

chính xác

  • He passed the ball accurately to his teammate to score.Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội ghi bàn.
  • The traffic map helps drivers navigate more accurately.Bản đồ lưu thông giúp người lái xe định hướng chính xác hơn.

strictly

trạng từUK /ˈstrɪktli/B2

nghiêm ngặt

  • She follows all the school rules strictly.Cô ấy nghe lời răm rắp mọi quy định của trường.
  • He works strictly according to the boss's instructions.Anh ấy làm việc răm rắp theo chỉ đạo của sếp.

precisely

trạng từUK /prɪˈsaɪsli/B2

chính xác

  • She said precisely what was true.Cô ấy nói đích thị sự thật.
  • He is precisely the person I am looking for.Anh ấy đích thị là người tôi đang tìm kiếm.

approximately

trạng từUK /əˈprɒksɪmətli/B2

xấp xỉ

  • We arrived there approximately at 3 PM.Chúng tôi đến đó khoảng 3 giờ chiều.
  • Approximately 50 people attended the meeting.Khoảng chừng 50 người đã tham dự buổi họp.

specifically

trạng từUK /spəˈsɪfɪkli/B2

cụ thể là

  • I want to clarify my plan, specifically regarding the budget.Tôi muốn nói rõ hơn về kế hoạch của mình, cụ thể là về ngân sách.
  • He explained his plan specifically.Anh ấy đã nói rõ ràng về kế hoạch của mình.

literally

trạng từUK /ˈlɪtərəli/B2

theo nghĩa đen

  • She sings the song literally, word for word.Cô ấy đọc bài hát theo từng chữ một.
  • When I said I was starving, I meant it literally.Khi tôi nói rằng tôi đã chết vì đói, tôi không đùa.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Have you _____ understood the issue?

    Bạn đã rõ vấn đề chưa?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    clearly — rõ ràng

  2. Câu 2

    Computer systems must synchronize to operate _____.

    Các hệ thống máy tính phải hòa nhịp để hoạt động chính xác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    correctly — đúng

  3. Câu 3

    She is _____ 1.65 meters tall.

    Cô ấy cao khoảng chừng 1,65 mét.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    roughly — khoảng, đại khái

  4. Câu 4

    She follows all the school rules _____.

    Cô ấy nghe lời răm rắp mọi quy định của trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    strictly — nghiêm ngặt

  5. Câu 5

    We arrived there _____ at 3 PM.

    Chúng tôi đến đó khoảng 3 giờ chiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    approximately — xấp xỉ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 11 từ "Chính xác, Tỉ mỉ & Rõ ràng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ