still
trạng từUK /stɪl/A2vẫn
- He is still working.Anh ấy vẫn đang làm việc.
- She still hasn't come home.Cô ấy vẫn chưa về nhà.
Giáo trình 10.22 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Lý do, Kết quả, Tương phản & Nhượng bộ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A2–B2
vẫn
thay vào đó
dù sao
tuy nhiên
vì điều này
dù vậy
dù vậy
tuy vậy
dẫu vậy
ngược lại
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
He is _____ working.
Anh ấy vẫn đang làm việc.
still — vẫn
Câu 2
_____, we have to go.
Dù sao thì chúng ta cũng phải đi.
anyway — dù sao
Câu 3
_____, many people moved away.
Vì điều này, nhiều người đã chuyển đi.
because of this — vì điều này
Câu 4
It was expensive. _____, I bought it.
Nó đắt. Dù vậy tôi vẫn mua.
even so — dù vậy
Câu 5
He tried very hard, _____ he failed.
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, dù vậy vẫn không thành công.
nevertheless — dẫu vậy
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Lý do, Kết quả, Tương phản & Nhượng bộ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn