better
trạng từUK /ˈbɛtə/A2tốt hơn
- You need to try better.Bạn cần cố gắng hơn nữa.
- She worked better than yesterday.Cô ấy làm việc tốt hơn hôm qua.
Giáo trình 10.27 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "So sánh & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A2–C1
tốt hơn
nhiều hơn hẳn
tốt nhất
tệ hơn
khác đi
hơn nhiều
so ra
tương tự như vậy
ngược lại
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
You need to try _____.
Bạn cần cố gắng hơn nữa.
better — tốt hơn
Câu 2
This one is _____ expensive.
Cái này đắt hơn hẳn.
much more — nhiều hơn hẳn
Câu 3
He always strives to do his _____ at work.
Anh ấy luôn cố gắng tận lực trong công việc.
best — tốt nhất
Câu 4
The company's financial situation is _____ than expected.
Tình hình tài chính của công ty còn tệ hơn dự kiến.
worse — tệ hơn
Câu 5
He always behaves _____, he's really a weirdo.
Anh ấy luôn cư xử khác người, thật là một người lập dị.
differently — khác đi
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "So sánh & Khác biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn