Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.26 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.26: Mức độ & Cường độ

Trạng từ nhóm "Mức độ & Cường độ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · B1–C1

Chặng 1· 9 từ · B1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

extremely

trạng từUK /ɪkˈstriːmli/B1

cực kỳ

  • He loves her extremely.Anh ấy yêu cô ấy hết sức.
  • The weather today is extremely hot.Thời tiết hôm nay vô cùng nóng.

seriously

trạng từUK /ˈsɪərɪəsli/B1

nghiêm trọng

  • Seriously? Are you joking?Thật chứ? Bạn đang đùa đấy à?
  • Seriously? I didn't think that would happen.Thật chứ? Tôi không nghĩ là điều đó xảy ra.

significantly

trạng từUK /sɪɡnˈɪfɪkəntli/B2

đáng kể

  • Trivial debt does not significantly affect my finances.Nợ xuýt không ảnh hưởng lớn đến tài chính của tôi.
  • The birth rate in this area has decreased significantly.Tỷ suất sinh của khu vực này giảm đáng kể.

severely

trạng từUK /sɪvˈiəlɪ/B2

nghiêm trọng

  • Endodontics helps save teeth that are severely damaged.Nội nha giúp giữ lại răng bị tổn thương nặng.
  • The traitor was punished severely according to the law.Kẻ phản quốc bị xử lý nghiêm theo pháp luật.

incredibly

trạng từUK /ɪŋkrˈɛdɪbli/B2

vô cùng

  • We visited a pristine forest that was incredibly beautiful.Chúng tôi đã đi thăm một khu rừng nguyên thủy rất đẹp.
  • The maternal bond between mother and child is incredibly strong.Mối tình mẫu tử luôn bền chặt qua mọi thử thách.

terribly

trạng từUK /tˈɛrɪbli/B2

rất, kinh khủng

  • I was terribly painful after the strong collision.Tôi bị đau quá sau khi va chạm mạnh.
  • She screamed because it was terribly painful when she got burned.Cô ấy kêu la vì đau quá khi bị bỏng.

intensely

trạng từUK /ɪntˈɛnsli/C1

mãnh liệt, dữ dội

  • They begged intensely to buy tickets for the concert.Họ kêu van mãnh liệt để mua vé xem concert.
  • She was focusing intensely on studying for the exam.Cô ấy cắm đầu học để chuẩn bị cho kỳ thi.

exceptionally

trạng từUK /ɛksˈɛpʃənəli/C1

đặc biệt

  • This movie is exceptionally cool, I really like it.Bộ phim này cực chất, tôi thích nó.
  • She is an exceptionally special person in my life.Cô ấy là một người rất đặc biệt trong cuộc đời tôi.

immensely

trạng từUK /ɪmˈɛnsli/C1

vô cùng, cực kỳ

  • He is immensely wealthy, owning many mansions and luxury cars.Anh ấy là người giàu sụ, sở hữu nhiều biệt thự và xe hơi đắt tiền.
  • Her company is immensely wealthy after years of successful business.Công ty của cô ấy vô cùng giàu sụ sau nhiều năm kinh doanh thành công.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    He loves her _____.

    Anh ấy yêu cô ấy hết sức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    extremely — cực kỳ

  2. Câu 2

    _____? Are you joking?

    Thật chứ? Bạn đang đùa đấy à?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    seriously — nghiêm trọng

  3. Câu 3

    Trivial debt does not _____ affect my finances.

    Nợ xuýt không ảnh hưởng lớn đến tài chính của tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    significantly — đáng kể

  4. Câu 4

    Endodontics helps save teeth that are _____ damaged.

    Nội nha giúp giữ lại răng bị tổn thương nặng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    severely — nghiêm trọng

  5. Câu 5

    We visited a pristine forest that was _____ beautiful.

    Chúng tôi đã đi thăm một khu rừng nguyên thủy rất đẹp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    incredibly — vô cùng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Mức độ & Cường độ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ