Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.17 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.17: Số lượng, Con số & Khối lượng

Trạng từ nhóm "Số lượng, Con số & Khối lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

8 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 8 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

again

trạng từUK /əˈɡen/A1

lại, lần nữa

  • Can you help me again?Bạn có thể giúp tôi lần nữa không?
  • Can you help me again?.Bạn có thể giúp tôi lần nữa không?

once

trạng từUK /wʌns/A2

một lần

  • I once lived there.Tôi đã từng sống ở đó một thời.
  • I visited Japan once.Tôi đã đi du lịch Nhật Bản một lần.

twice

trạng từUK /twaɪs/A2

hai lần

  • I met him twice this week.Tôi đã gặp anh ấy hai lần trong tuần này.
  • She has read this book twice.Cô ấy đã đọc cuốn sách này hai lần.

in total

trạng từB1

tổng cộng

  • There were 50 people in total.Tổng cộng có 50 người.

half

trạng từUK /hɑːf/B1

một nửa

  • Her response was very brief and half-hearted.Câu trả lời của cô ấy rất nửa lời.
  • More than half of the students took the exam.Hơn một nửa số học sinh đã tham gia kỳ thi.

mostly

trạng từUK /mˈəʊstli/B1

phần lớn

  • The skink is mostly active at night to avoid the heat.Con rắn mối thường hoạt động về đêm để tránh nóng.
  • Coyotes are mostly active at night.Chó sói đồng cỏ thường hoạt động vào ban đêm.

entirely

trạng từUK /ɛntˈaɪəli/B2

toàn bộ

  • This goal is entirely achievable if we put in effort.Mục tiêu này hoàn toàn có thể đạt được nếu chúng ta nỗ lực.
  • Are you sure? - I guess so, I’m not entirely sure.Bạn có chắc chắn không? - I guess so, tôi không chắc lắm.

partly

trạng từUK /pˈɑːtli/B2

một phần

  • Her opinion is partly correct, but not quite like that.Ý kiến của cô ấy có phần đúng, nhưng không hẳn là như vậy.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Can you help me _____?

    Bạn có thể giúp tôi lần nữa không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    again — lại, lần nữa

  2. Câu 2

    I _____ lived there.

    Tôi đã từng sống ở đó một thời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    once — một lần

  3. Câu 3

    I met him _____ this week.

    Tôi đã gặp anh ấy hai lần trong tuần này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    twice — hai lần

  4. Câu 4

    There were 50 people _____.

    Tổng cộng có 50 người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in total — tổng cộng

  5. Câu 5

    Her response was very brief and _____-hearted.

    Câu trả lời của cô ấy rất nửa lời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    half — một nửa

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 8 từ "Số lượng, Con số & Khối lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ