again
trạng từUK /əˈɡen/A1lại, lần nữa
- Can you help me again?Bạn có thể giúp tôi lần nữa không?
- Can you help me again?.Bạn có thể giúp tôi lần nữa không?
Giáo trình 10.17 · Trạng từ
Trạng từ nhóm "Số lượng, Con số & Khối lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
8 mục · 1 chặng · A1–B2
lại, lần nữa
một lần
hai lần
tổng cộng
một nửa
phần lớn
toàn bộ
một phần
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Can you help me _____?
Bạn có thể giúp tôi lần nữa không?
again — lại, lần nữa
Câu 2
I _____ lived there.
Tôi đã từng sống ở đó một thời.
once — một lần
Câu 3
I met him _____ this week.
Tôi đã gặp anh ấy hai lần trong tuần này.
twice — hai lần
Câu 4
There were 50 people _____.
Tổng cộng có 50 người.
in total — tổng cộng
Câu 5
Her response was very brief and _____-hearted.
Câu trả lời của cô ấy rất nửa lời.
half — một nửa
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 8 từ "Số lượng, Con số & Khối lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn