Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 10.8 · Trạng từ

Trạng từ tiếng Anh 10.8: Tần suất

Trạng từ nhóm "Tần suất": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

18 mục · 2 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

often

trạng từUK /ˈɒf.ən/A1

thường xuyên

  • She often helps her friends.Cô ấy thường giúp đỡ bạn bè của mình.
  • I often go for a walk in the morning.Tôi thường đi bộ vào buổi sáng.

always

trạng từUK /ˈɔːlweɪz/A1

luôn luôn

  • She is always right.Cô ấy luôn luôn đúng.
  • I always try to study well.Tôi luôn luôn cố gắng học tập tốt.

usually

trạng từUK /ˈjuːʒʊəli/A1

thường thường

  • I usually walk in the morning.Tôi thường đi bộ vào buổi sáng.
  • She usually comes to this coffee shop.Cô ấy thường đến quán cà phê này.

never

trạng từUK /ˈnɛvər/A1

không bao giờ

  • She never eats meat.Cô ấy không bao giờ ăn thịt.
  • I never walk to school.Tôi không bao giờ đi bộ đến trường.

sometimes

trạng từUK /səmˈtaɪmz/A1

thỉnh thoảng

  • She sometimes visits her friends.Cô ấy thỉnh thoảng ghé thăm bạn bè.
  • I sometimes go to the movies on weekends.Tôi thỉnh thoảng đi xem phim vào cuối tuần.

daily

trạng từUK /ˈdeɪli/A2

hằng ngày

  • I walk daily to stay healthy.Tôi đi bộ mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
  • He reads the newspaper daily to stay updated.Anh ấy đọc báo mỗi ngày để cập nhật tin tức.

ever

trạng từUK /ˈɛvər/A2

từng, bao giờ

  • Have you ever met her?Bạn đã gặp cô ấy bao giờ chưa?
  • I have never seen that ever.Tôi chưa từng thấy điều đó bao giờ.

normally

trạng từUK /ˈnɔrməli/A2

thông thường

  • He normally walks to school.Anh ấy thường đi bộ đến trường.
  • We normally meet on weekends.Chúng tôi thường gặp nhau vào cuối tuần.

regularly

trạng từUK /ˈreɡjələli/B1

đều đặn

  • He reads books regularly every day.Anh ấy đọc sách đều đặn hàng ngày.
  • I exercise regularly every morning.Tôi tập thể dục đều đặn mỗi sáng.

weekly

trạng từUK /ˈwiːkli/B1

hằng tuần

  • The teacher asks students to review old lessons weekly.Giáo viên yêu cầu học sinh review old lessons hàng tuần.
  • I submitted the weekly report to my boss this morning.Tôi đã gửi báo cáo tuần cho sếp sáng nay.

Chặng 2· 8 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

frequently

trạng từUK /ˈfriːkwəntli/B1

thường xuyên

  • We frequently meet on weekends.Chúng tôi thường xuyên gặp nhau vào cuối tuần.
  • He frequently goes for a walk in the morning.Anh ấy thường xuyên đi bộ vào buổi sáng.

rarely

trạng từUK /ˈrɛrli/B1

hiếm khi

  • She rarely eats sweets.Cô ấy hiếm khi ăn đồ ngọt.
  • I rarely go to the movies on weekends.Tôi hiếm khi đi xem phim vào cuối tuần.

generally

trạng từUK /dʒˈɛnərəli/B1

nói chung, thường

  • Bond funds are generally less risky than stock funds.Quỹ trái phiếu thường ít rủi ro hơn so với quỹ cổ phiếu.
  • Organic vegetables are generally safer for health.Các loại rau hữu cơ thường an toàn hơn cho sức khỏe.

occasionally

trạng từUK /əˈkeɪʒnəli/B1

thỉnh thoảng

  • She occasionally visits her friends.Cô ấy thi thoảng ghé thăm bạn bè.
  • I occasionally go for a walk in the park.Tôi thi thoảng đi bộ trong công viên.

hardly ever

trạng từB1

hầu như không bao giờ

  • She hardly ever eats meat.Cô ấy hầu như không bao giờ ăn thịt.

once in a while

trạng từB2

thỉnh thoảng

  • We go to the cinema once in a while.Thỉnh thoảng chúng tôi đi xem phim.

constantly

trạng từUK /kˈɒnstəntli/B2

liên tục

  • She constantly craves for power to control everything.Cô ấy không ngừng khao khát quyền lực để kiểm soát mọi thứ.
  • We live in an uncertain and constantly changing world.Chúng ta sống trong một thế giới uncertain và thay đổi liên tục.

seldom

trạng từUK /sˈɛldəm/B2

hiếm khi

  • These lanes and alleys are very quiet and seldom visited.Các ngõ ngách này rất yên tĩnh và ít người qua lại.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She _____ helps her friends.

    Cô ấy thường giúp đỡ bạn bè của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    often — thường xuyên

  2. Câu 2

    She _____ eats meat.

    Cô ấy không bao giờ ăn thịt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    never — không bao giờ

  3. Câu 3

    Have you _____ met her?

    Bạn đã gặp cô ấy bao giờ chưa?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ever — từng, bao giờ

  4. Câu 4

    The teacher asks students to review old lessons _____.

    Giáo viên yêu cầu học sinh review old lessons hàng tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    weekly — hằng tuần

  5. Câu 5

    Bond funds are _____ less risky than stock funds.

    Quỹ trái phiếu thường ít rủi ro hơn so với quỹ cổ phiếu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    generally — nói chung, thường

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 18 từ "Tần suất" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Trạng từ